(Top Banner Ad)
arraign
C1
Động từ C1 Pháp luật

arraign

UK: /əˈreɪn/ • US: /əˈreɪn/

Nghĩa tiếng Việt

đưa ra tòa để truy tố truy tố trước tòa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To call someone before a court to answer an indictment.

Vietnamese Meaning

Đưa ai đó ra trước tòa để trả lời một bản cáo trạng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was arraigned on charges of conspiracy."

    "Anh ta bị đưa ra tòa với cáo buộc âm mưu."

  • "The suspects will be arraigned this morning."

    "Các nghi phạm sẽ bị đưa ra tòa sáng nay."

  • "The defendant was arraigned yesterday and pleaded not guilty."

    "Bị cáo đã bị đưa ra tòa hôm qua và tuyên bố vô tội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb arraign truy tố, buộc tội (trước tòa)
Noun arraignment sự truy tố, sự buộc tội (trước tòa)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad rationem
Old French
araisoner
Middle English
arraignen

Gốc gác của 'Arraign'

Từ 'arraign' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'araisoner', có nghĩa là 'gọi ra để trả lời'. Nó liên quan đến việc một người bị gọi ra trước tòa để nghe và trả lời các cáo buộc chống lại họ. Quá trình này rất quan trọng trong hệ thống pháp luật để đảm bảo quyền của người bị cáo buộc được bảo vệ.

Usage Note

Từ 'arraign' mang nghĩa chính thức, thường được dùng trong bối cảnh pháp lý. Nó chỉ hành động đưa một người bị cáo buộc phạm tội ra trước tòa để nghe cáo trạng và đưa ra lời biện hộ (nhận tội hoặc không nhận tội). Không giống như 'arrest' (bắt giữ) hoặc 'detain' (giam giữ), 'arraign' liên quan đến thủ tục tố tụng tư pháp chính thức.

Prepositions

for

'Arraign for' thường được dùng để chỉ tội danh cụ thể mà người đó bị buộc tội. Ví dụ: 'He was arraigned for murder.' (Anh ta bị đưa ra tòa vì tội giết người).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + arraign
  • immediately arraign immediately
    (truy tố ngay lập tức)
  • formally arraign formally
    (truy tố một cách chính thức)
Adjective + arraign
  • initial initial arraign
    (sự truy tố ban đầu)
  • formal formal arraign
    (sự truy tố chính thức)

Idioms

  • To arraign someone before the bar of public opinion

    Đưa ai đó ra trước dư luận để phán xét.

    "The journalist sought to arraign the politician before the bar of public opinion by publishing damaging allegations."

    (Nhà báo đã tìm cách đưa chính trị gia ra trước dư luận bằng cách công bố những cáo buộc gây tổn hại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arraign

Động từ
Lật mặt

Đưa ai đó ra trước tòa để trả lời một bản cáo trạng.

"He was arraigned on charges of conspiracy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He decided to arraign the suspect on Monday.
Anh ấy quyết định đưa nghi phạm ra tòa vào thứ Hai.
Phủ định
They chose not to arraign the defendant due to lack of evidence.
Họ chọn không đưa bị cáo ra tòa vì thiếu bằng chứng.
Nghi vấn
Why did the prosecutor decide to arraign him so quickly?
Tại sao công tố viên lại quyết định đưa anh ta ra tòa nhanh như vậy?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The authorities will arraign the suspect tomorrow morning.
Các nhà chức trách sẽ đưa nghi phạm ra tòa vào sáng mai.
Phủ định
They did not arraign him because of a lack of evidence.
Họ đã không buộc tội anh ta vì thiếu bằng chứng.
Nghi vấn
Will they arraign her on charges of fraud?
Họ sẽ buộc tội cô ấy về tội gian lận chứ?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The prosecutor will arraign the defendant tomorrow.
Công tố viên sẽ buộc tội bị cáo vào ngày mai.
Phủ định
The judge did not arraign the witness.
Thẩm phán đã không buộc tội nhân chứng.
Nghi vấn
Will they arraign him for his crimes?
Họ sẽ buộc tội anh ta vì tội ác của anh ta chứ?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The prosecutor will be arraigning the suspect tomorrow morning.
Công tố viên sẽ đang buộc tội nghi phạm vào sáng mai.
Phủ định
The judge won't be arraigning anyone else this week.
Thẩm phán sẽ không buộc tội bất kỳ ai khác trong tuần này.
Nghi vấn
Will they be arraigning the defendant as soon as he arrives?
Họ sẽ đang buộc tội bị cáo ngay khi anh ta đến chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arraign".

Quy trình Arraignment ở Mỹ

Ở Hoa Kỳ, arraignment là một giai đoạn quan trọng trong quá trình tố tụng hình sự. Tại buổi arraignment, bị cáo được thông báo về các cáo buộc, được biết về các quyền của mình (như quyền giữ im lặng và quyền có luật sư), và được yêu cầu đưa ra lời biện hộ (ví dụ: có tội, vô tội, hoặc không phản đối).