arraign
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To call someone before a court to answer an indictment.
Vietnamese Meaning
Đưa ai đó ra trước tòa để trả lời một bản cáo trạng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was arraigned on charges of conspiracy."
"Anh ta bị đưa ra tòa với cáo buộc âm mưu."
-
"The suspects will be arraigned this morning."
"Các nghi phạm sẽ bị đưa ra tòa sáng nay."
-
"The defendant was arraigned yesterday and pleaded not guilty."
"Bị cáo đã bị đưa ra tòa hôm qua và tuyên bố vô tội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | arraign | truy tố, buộc tội (trước tòa) |
| Noun | arraignment | sự truy tố, sự buộc tội (trước tòa) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'arraign' mang nghĩa chính thức, thường được dùng trong bối cảnh pháp lý. Nó chỉ hành động đưa một người bị cáo buộc phạm tội ra trước tòa để nghe cáo trạng và đưa ra lời biện hộ (nhận tội hoặc không nhận tội). Không giống như 'arrest' (bắt giữ) hoặc 'detain' (giam giữ), 'arraign' liên quan đến thủ tục tố tụng tư pháp chính thức.
Prepositions
'Arraign for' thường được dùng để chỉ tội danh cụ thể mà người đó bị buộc tội. Ví dụ: 'He was arraigned for murder.' (Anh ta bị đưa ra tòa vì tội giết người).
Collocations (Từ đi kèm)
-
immediately arraign immediately (truy tố ngay lập tức)
-
formally arraign formally (truy tố một cách chính thức)
-
initial initial arraign (sự truy tố ban đầu)
-
formal formal arraign (sự truy tố chính thức)
Idioms
-
To arraign someone before the bar of public opinion
Đưa ai đó ra trước dư luận để phán xét.
"The journalist sought to arraign the politician before the bar of public opinion by publishing damaging allegations."
(Nhà báo đã tìm cách đưa chính trị gia ra trước dư luận bằng cách công bố những cáo buộc gây tổn hại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
arraign
Động từĐưa ai đó ra trước tòa để trả lời một bản cáo trạng.
"He was arraigned on charges of conspiracy."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He decided to arraign the suspect on Monday. |
Anh ấy quyết định đưa nghi phạm ra tòa vào thứ Hai. |
| Phủ định | They chose not to arraign the defendant due to lack of evidence. |
Họ chọn không đưa bị cáo ra tòa vì thiếu bằng chứng. |
| Nghi vấn | Why did the prosecutor decide to arraign him so quickly? |
Tại sao công tố viên lại quyết định đưa anh ta ra tòa nhanh như vậy? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The authorities will arraign the suspect tomorrow morning. |
Các nhà chức trách sẽ đưa nghi phạm ra tòa vào sáng mai. |
| Phủ định | They did not arraign him because of a lack of evidence. |
Họ đã không buộc tội anh ta vì thiếu bằng chứng. |
| Nghi vấn | Will they arraign her on charges of fraud? |
Họ sẽ buộc tội cô ấy về tội gian lận chứ? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The prosecutor will arraign the defendant tomorrow. |
Công tố viên sẽ buộc tội bị cáo vào ngày mai. |
| Phủ định | The judge did not arraign the witness. |
Thẩm phán đã không buộc tội nhân chứng. |
| Nghi vấn | Will they arraign him for his crimes? |
Họ sẽ buộc tội anh ta vì tội ác của anh ta chứ? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The prosecutor will be arraigning the suspect tomorrow morning. |
Công tố viên sẽ đang buộc tội nghi phạm vào sáng mai. |
| Phủ định | The judge won't be arraigning anyone else this week. |
Thẩm phán sẽ không buộc tội bất kỳ ai khác trong tuần này. |
| Nghi vấn | Will they be arraigning the defendant as soon as he arrives? |
Họ sẽ đang buộc tội bị cáo ngay khi anh ta đến chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arraign".
