(Top Banner Ad)
arrogate
C1
verb C1 Chính trị, Luật pháp, Ngôn ngữ học

arrogate

UK: /ˈærəɡeɪt/ • US: /ˈærəˌɡeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tự cho là có quyền tự ý chiếm đoạt lạm quyền vượt quyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To take or claim (something, such as a right or privilege) without justification.

Vietnamese Meaning

Chiếm đoạt, giành lấy (quyền, đặc quyền) một cách trái phép, không có căn cứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dictator arrogated all power to himself."

    "Nhà độc tài đã tự ý chiếm đoạt mọi quyền lực."

  • "She arrogated the leadership role to herself without consulting the team."

    "Cô ấy tự ý đảm nhận vai trò lãnh đạo mà không hỏi ý kiến của nhóm."

  • "They arrogated the right to decide who should be promoted."

    "Họ tự cho mình quyền quyết định ai sẽ được thăng chức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb arrogate Chiếm đoạt, tự cho mình cái quyền
Noun arrogation Sự chiếm đoạt, hành động tự cho mình cái quyền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Luật pháp, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adrogare

Nguồn gốc của 'arrogate'

Từ 'arrogate' xuất phát từ tiếng Latin 'adrogare', có nghĩa là 'yêu cầu cho bản thân'. Nó chứa 'ad' (đến, hướng tới) và 'rogare' (hỏi, yêu cầu). Ban đầu, nó liên quan đến việc nhận con nuôi, nhưng sau đó mở rộng nghĩa để chỉ việc chiếm đoạt quyền lực hoặc tài sản một cách không chính đáng.

Usage Note

Từ 'arrogate' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc tự ý chiếm đoạt một thứ gì đó mà không có quyền hoặc lý do chính đáng. Nó thường dùng để chỉ việc chiếm đoạt quyền lực, quyền hành hoặc địa vị. Khác với 'appropriate' (chiếm đoạt, nhưng có thể hợp pháp hoặc không), 'arrogate' luôn mang ý nghĩa bất chính. So với 'usurp' (chiếm đoạt bằng vũ lực hoặc lừa gạt), 'arrogate' không nhất thiết phải dùng đến vũ lực, mà có thể chỉ là hành động tự xưng.

Prepositions

to

Arrogate thường đi với 'to' khi chỉ đối tượng bị chiếm đoạt. Ví dụ: 'He arrogated power to himself'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + arrogate
  • complete complete arrogate power
    (hoàn toàn chiếm đoạt quyền lực)
  • unilateral unilateral arrogate authority
    (đơn phương chiếm đoạt thẩm quyền)
Verb + arrogate
  • attempt to attempt to arrogate control
    (cố gắng chiếm đoạt quyền kiểm soát)
  • seek to seek to arrogate responsibility
    (tìm cách chiếm đoạt trách nhiệm)

Idioms

  • arrogate to oneself

    tự cho mình cái quyền gì đó

    "He arrogated to himself the right to speak for the entire group."

    (Anh ta tự cho mình cái quyền phát ngôn thay cho cả nhóm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arrogate

verb
Lật mặt

Chiếm đoạt, giành lấy (quyền, đặc quyền) một cách trái phép, không có căn cứ.

"The dictator arrogated all power to himself."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He tends to arrogate responsibilities: He takes on tasks without being asked, often overwhelming himself.
Anh ấy có xu hướng tự ý đảm nhận trách nhiệm: Anh ấy nhận những nhiệm vụ mà không được yêu cầu, thường khiến bản thân quá tải.
Phủ định
She wouldn't arrogate that decision: It was clearly outside of her authority to make it.
Cô ấy sẽ không tự cho mình quyền quyết định điều đó: Rõ ràng việc đưa ra quyết định đó nằm ngoài thẩm quyền của cô ấy.
Nghi vấn
Would he arrogate such power: Was he truly capable of handling that much control?
Liệu anh ấy có tự cho mình quyền lực như vậy không: Anh ấy có thực sự đủ khả năng để kiểm soát nhiều như vậy không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to arrogate all the power to himself if we don't stop him.
Anh ta sẽ chiếm đoạt hết quyền lực về mình nếu chúng ta không ngăn cản anh ta.
Phủ định
She is not going to arrogate the decision-making process, but rather involve everyone.
Cô ấy sẽ không chiếm đoạt quy trình ra quyết định mà thay vào đó, sẽ có sự tham gia của mọi người.
Nghi vấn
Are they going to arrogate the company's assets before filing for bankruptcy?
Họ có định chiếm đoạt tài sản của công ty trước khi nộp đơn phá sản không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He arrogated all the credit for the project, even though he did little work.
Anh ta chiếm đoạt hết công lao cho dự án, mặc dù anh ta làm rất ít.
Phủ định
She didn't arrogate the decision-making power to herself; she consulted the team.
Cô ấy đã không tự cho mình quyền quyết định; cô ấy đã tham khảo ý kiến của nhóm.
Nghi vấn
Did they arrogate the right to speak for the entire community?
Họ có tự cho mình quyền phát ngôn thay cho toàn thể cộng đồng không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dictator used to arrogate all power to himself.
Nhà độc tài đã từng tự cho mình mọi quyền lực.
Phủ định
She didn't use to arrogate credit for other people's work.
Cô ấy đã từng không tự nhận công lao cho công việc của người khác.
Nghi vấn
Did he use to arrogate responsibility for failures?
Anh ấy đã từng tự nhận trách nhiệm cho những thất bại phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arrogate".

Quan điểm về Quyền lực

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc chiếm đoạt quyền lực một cách bất hợp pháp thường bị coi là một hành động tiêu cực và đáng lên án. Điều này trái ngược với việc được trao quyền một cách hợp pháp thông qua bầu cử hoặc bổ nhiệm.