(Top Banner Ad)
art glass
B2
noun B2 Nghệ thuật, Thủ công

art glass

UK: /ɑːt ɡlɑːs/ • US: /ɑːrt ɡlæs/

Nghĩa tiếng Việt

thủy tinh nghệ thuật kính nghệ thuật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Decorative objects made from glass, often with unique designs and colors.

Vietnamese Meaning

Các vật trang trí được làm từ thủy tinh, thường có thiết kế và màu sắc độc đáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum showcased a stunning collection of art glass."

    "Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập thủy tinh nghệ thuật tuyệt đẹp."

  • "She collects antique art glass."

    "Cô ấy sưu tầm thủy tinh nghệ thuật cổ."

  • "The art glass vase was the centerpiece of the table."

    "Chiếc bình thủy tinh nghệ thuật là tâm điểm của chiếc bàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glass kính, thủy tinh
Noun artist nghệ sĩ
Adjective artistic mang tính nghệ thuật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Thủ công

Etymology (Nguồn gốc)

English
art glass

Nguồn gốc của 'art glass'

Thuật ngữ 'art glass' xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, khi các nghệ sĩ bắt đầu coi thủy tinh không chỉ là một vật liệu chức năng mà còn là một phương tiện để thể hiện nghệ thuật. Phong trào này nhấn mạnh tính độc đáo và thủ công trong sản xuất thủy tinh, trái ngược với sản xuất hàng loạt công nghiệp.

Usage Note

Thuật ngữ 'art glass' đề cập đến một loạt các đồ vật bằng thủy tinh được tạo ra vì mục đích thẩm mỹ hơn là chức năng đơn thuần. Nó bao gồm nhiều kỹ thuật khác nhau như thổi thủy tinh, đúc, và fusing. Điểm khác biệt của art glass so với thủy tinh thông thường nằm ở sự nhấn mạnh vào sự sáng tạo nghệ thuật và tính độc đáo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + art glass
  • antique antique art glass
    (thủy tinh nghệ thuật cổ)
  • beautiful beautiful art glass
    (thủy tinh nghệ thuật đẹp)
  • rare rare art glass
    (thủy tinh nghệ thuật quý hiếm)
Verb + art glass
  • collect collect art glass
    (sưu tầm thủy tinh nghệ thuật)
  • display display art glass
    (trưng bày thủy tinh nghệ thuật)
  • admire admire art glass
    (chiêm ngưỡng thủy tinh nghệ thuật)

Idioms

  • to live in a glass house

    sống trong nhà kính (dễ bị người khác soi mói, chỉ trích)

    "He shouldn't criticize others, he lives in a glass house himself."

    (Anh ta không nên chỉ trích người khác, bản thân anh ta cũng chẳng tốt đẹp gì.)

  • people who live in glass houses should not throw stones

    ở trong nhà kính thì đừng ném đá (người có tật thì đừng nên nói người khác)

    "You shouldn't be judging her mistakes, you know what they say: people who live in glass houses should not throw stones."

    (Bạn không nên phán xét những sai lầm của cô ấy, người ta thường nói: ở trong nhà kính thì đừng ném đá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

art glass

noun
Lật mặt

Các vật trang trí được làm từ thủy tinh, thường có thiết kế và màu sắc độc đáo.

"The museum showcased a stunning collection of art glass."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the museum displays antique art glass is well-known.
Việc bảo tàng trưng bày thủy tinh nghệ thuật cổ là điều ai cũng biết.
Phủ định
It is not true that all art glass is fragile.
Không đúng khi nói rằng tất cả thủy tinh nghệ thuật đều dễ vỡ.
Nghi vấn
Do you know whether the gallery sells modern art glass?
Bạn có biết liệu phòng trưng bày có bán thủy tinh nghệ thuật hiện đại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "art glass".

Phong trào Art Nouveau

Art glass thường gắn liền với phong trào Art Nouveau vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20. Phong trào này tìm cách tích hợp nghệ thuật vào cuộc sống hàng ngày, và art glass là một ví dụ điển hình, với những thiết kế phức tạp và lấy cảm hứng từ thiên nhiên.

Bộ sưu tập thủy tinh nghệ thuật

Nhiều bảo tàng trên khắp thế giới có bộ sưu tập thủy tinh nghệ thuật quan trọng, trưng bày sự khéo léo và sáng tạo của các nghệ sĩ thủy tinh. Ví dụ, Bảo tàng Nghệ thuật Metropolitan ở New York có một bộ sưu tập đáng kể.