art glass
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Decorative objects made from glass, often with unique designs and colors.
Vietnamese Meaning
Các vật trang trí được làm từ thủy tinh, thường có thiết kế và màu sắc độc đáo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The museum showcased a stunning collection of art glass."
"Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập thủy tinh nghệ thuật tuyệt đẹp."
-
"She collects antique art glass."
"Cô ấy sưu tầm thủy tinh nghệ thuật cổ."
-
"The art glass vase was the centerpiece of the table."
"Chiếc bình thủy tinh nghệ thuật là tâm điểm của chiếc bàn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'art glass' đề cập đến một loạt các đồ vật bằng thủy tinh được tạo ra vì mục đích thẩm mỹ hơn là chức năng đơn thuần. Nó bao gồm nhiều kỹ thuật khác nhau như thổi thủy tinh, đúc, và fusing. Điểm khác biệt của art glass so với thủy tinh thông thường nằm ở sự nhấn mạnh vào sự sáng tạo nghệ thuật và tính độc đáo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
antique antique art glass (thủy tinh nghệ thuật cổ)
-
beautiful beautiful art glass (thủy tinh nghệ thuật đẹp)
-
rare rare art glass (thủy tinh nghệ thuật quý hiếm)
-
collect collect art glass (sưu tầm thủy tinh nghệ thuật)
-
display display art glass (trưng bày thủy tinh nghệ thuật)
-
admire admire art glass (chiêm ngưỡng thủy tinh nghệ thuật)
Idioms
-
to live in a glass house
sống trong nhà kính (dễ bị người khác soi mói, chỉ trích)
"He shouldn't criticize others, he lives in a glass house himself."
(Anh ta không nên chỉ trích người khác, bản thân anh ta cũng chẳng tốt đẹp gì.)
-
people who live in glass houses should not throw stones
ở trong nhà kính thì đừng ném đá (người có tật thì đừng nên nói người khác)
"You shouldn't be judging her mistakes, you know what they say: people who live in glass houses should not throw stones."
(Bạn không nên phán xét những sai lầm của cô ấy, người ta thường nói: ở trong nhà kính thì đừng ném đá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
art glass
nounCác vật trang trí được làm từ thủy tinh, thường có thiết kế và màu sắc độc đáo.
"The museum showcased a stunning collection of art glass."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the museum displays antique art glass is well-known. |
Việc bảo tàng trưng bày thủy tinh nghệ thuật cổ là điều ai cũng biết. |
| Phủ định | It is not true that all art glass is fragile. |
Không đúng khi nói rằng tất cả thủy tinh nghệ thuật đều dễ vỡ. |
| Nghi vấn | Do you know whether the gallery sells modern art glass? |
Bạn có biết liệu phòng trưng bày có bán thủy tinh nghệ thuật hiện đại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "art glass".
