(Top Banner Ad)
studio glass
B2
noun B2 Nghệ thuật (Thủy tinh nghệ thuật)

studio glass

Nghĩa tiếng Việt

thủy tinh nghệ thuật làm tại xưởng thủy tinh studio
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Artistic glasswork made in a studio setting, often involving techniques like blowing, casting, fusing, and slumping.

Vietnamese Meaning

Tác phẩm nghệ thuật thủy tinh được tạo ra trong môi trường xưởng (studio), thường liên quan đến các kỹ thuật như thổi, đúc, nung chảy và tạo hình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gallery showcased a collection of stunning studio glass pieces."

    "Phòng trưng bày giới thiệu một bộ sưu tập các tác phẩm thủy tinh nghệ thuật tuyệt đẹp."

  • "She specializes in creating intricate studio glass sculptures."

    "Cô ấy chuyên tạo ra những tác phẩm điêu khắc thủy tinh nghệ thuật phức tạp."

  • "The museum features a dedicated exhibition of studio glass from the 20th century."

    "Bảo tàng có một triển lãm chuyên dụng về thủy tinh nghệ thuật từ thế kỷ 20."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun studio phòng thu; xưởng làm việc (của nghệ sĩ)
Noun glass thủy tinh; kính; ly
Noun glassblower thợ thổi thủy tinh
Noun glassblowing nghề thổi thủy tinh; việc thổi thủy tinh
Adjective glassy trong suốt như thủy tinh; đờ đẫn (ánh mắt)
Noun artist nghệ sĩ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật (Thủy tinh nghệ thuật)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
studium (zeal, study)
Italian
studio (study, workshop)
English
studio
Proto-Germanic
*glasan (smooth, shining)
Old English
glæs
English
glass

Nguồn gốc "Studio Glass"

"Studio glass" là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, dùng để chỉ phong trào nghệ thuật đưa việc chế tác thủy tinh từ các nhà máy công nghiệp lớn về các xưởng cá nhân của nghệ sĩ. Điều này cho phép các nghệ sĩ tự do thử nghiệm và sáng tạo với thủy tinh, biến nó thành một hình thức nghệ thuật điêu khắc và trang trí độc đáo. Từ "studio" (xưởng) nhấn mạnh không gian làm việc cá nhân, còn "glass" (thủy tinh) là vật liệu chính.

Usage Note

Thuật ngữ 'studio glass' nhấn mạnh quá trình sáng tạo diễn ra trong một xưởng, nơi nghệ sĩ có toàn quyền kiểm soát thiết kế và sản xuất. Nó khác với thủy tinh công nghiệp sản xuất hàng loạt. 'Studio glass' thường mang tính cá nhân cao, thể hiện phong cách và kỹ thuật độc đáo của nghệ sĩ.

Prepositions

in with

in: được sử dụng để chỉ địa điểm hoặc môi trường ('studio glass made in a professional workshop'). with: được sử dụng để chỉ công cụ hoặc vật liệu được sử dụng ('studio glass with intricate designs').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + studio glass
  • contemporary contemporary studio glass
    (thủy tinh nghệ thuật đương đại)
  • hand-blown hand-blown studio glass
    (thủy tinh nghệ thuật thổi thủ công)
  • exquisite exquisite studio glass
    (thủy tinh nghệ thuật tinh xảo)
  • abstract abstract studio glass
    (thủy tinh nghệ thuật trừu tượng)
Verb + studio glass
  • create create studio glass
    (tạo ra tác phẩm thủy tinh nghệ thuật)
  • collect collect studio glass
    (sưu tập thủy tinh nghệ thuật)
  • exhibit exhibit studio glass
    (trưng bày thủy tinh nghệ thuật)
Noun + studio glass
  • piece of a piece of studio glass
    (một tác phẩm thủy tinh nghệ thuật)
  • collection of a collection of studio glass
    (một bộ sưu tập thủy tinh nghệ thuật)
  • artist studio glass artist
    (nghệ sĩ thủy tinh nghệ thuật)
  • movement studio glass movement
    (phong trào thủy tinh nghệ thuật)

Idioms

  • studio glass art

    nghệ thuật thủy tinh xưởng cá nhân

    "She specializes in creating studio glass art for public installations."

    (Cô ấy chuyên tạo ra nghệ thuật thủy tinh xưởng cá nhân cho các công trình công cộng.)

  • a leading figure in studio glass

    một nhân vật hàng đầu trong lĩnh vực thủy tinh nghệ thuật

    "Dale Chihuly is considered a leading figure in studio glass."

    (Dale Chihuly được coi là một nhân vật hàng đầu trong lĩnh vực thủy tinh nghệ thuật.)

  • the studio glass movement

    phong trào thủy tinh nghệ thuật

    "The studio glass movement revolutionized how artists work with glass."

    (Phong trào thủy tinh nghệ thuật đã cách mạng hóa cách các nghệ sĩ làm việc với thủy tinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

studio glass

noun
Lật mặt

Tác phẩm nghệ thuật thủy tinh được tạo ra trong môi trường xưởng (studio), thường liên quan đến các kỹ thuật như thổi, đúc, nung chảy và tạo hình.

"The gallery showcased a collection of stunning studio glass pieces."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "studio glass".

Phong trào Thủy tinh Nghệ thuật

Phong trào Thủy tinh Nghệ thuật bắt đầu ở Hoa Kỳ vào những năm 1960. Trước đó, thủy tinh chủ yếu được sản xuất trong các nhà máy lớn. Phong trào này đã trao quyền cho các nghệ sĩ cá nhân khả năng tạo hình thủy tinh trong xưởng riêng của họ, biến thủy tinh từ vật liệu công nghiệp thành một phương tiện nghệ thuật biểu cảm. Điều này đã mở ra một kỷ nguyên mới cho nghệ thuật điêu khắc thủy tinh.

Thủy tinh Nghệ thuật: Từ Vật liệu Công nghiệp đến Tác phẩm Điêu khắc

Nhờ phong trào studio glass, thủy tinh không còn chỉ là vật liệu làm đồ dùng hoặc trang trí mà đã được công nhận là một phương tiện để tạo ra các tác phẩm điêu khắc và nghệ thuật cao cấp. Các tác phẩm studio glass thường có giá trị cao và được trưng bày trong các bảo tàng và phòng trưng bày nghệ thuật danh tiếng trên toàn thế giới.