(Top Banner Ad)
fused glass
B1
danh từ B1 Nghệ thuật và Thủ công

fused glass

Nghĩa tiếng Việt

kính nung chảy kính hợp nhất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Glass that has been heated to a high temperature so that separate pieces join together to form a single piece.

Vietnamese Meaning

Kính được nung ở nhiệt độ cao để các mảnh riêng biệt hợp nhất lại thành một mảnh duy nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist creates beautiful sculptures using fused glass."

    "Nghệ sĩ tạo ra những tác phẩm điêu khắc tuyệt đẹp bằng kính nung chảy."

  • "She enjoys making jewelry with fused glass."

    "Cô ấy thích làm đồ trang sức bằng kính nung chảy."

  • "The workshop teaches techniques for creating fused glass art."

    "Xưởng dạy các kỹ thuật tạo ra nghệ thuật kính nung chảy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fuse nung chảy, hợp nhất
Noun fusion sự nung chảy, sự hợp nhất
Adjective fusable có thể nung chảy, có thể hợp nhất
Noun glass thủy tinh
Noun glassware đồ thủy tinh

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật và Thủ công

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fundere
Old French
fondre
English
fuse

Sự Kết Hợp Độc Đáo

Cụm từ 'fused glass' mô tả quá trình nung chảy các mảnh thủy tinh riêng lẻ để chúng hợp nhất thành một vật thể duy nhất. Từ 'fuse' bắt nguồn từ tiếng Latin 'fundere' có nghĩa là 'đổ, làm chảy'. Trong khi đó, 'glass' (thủy tinh) có gốc từ các ngôn ngữ Germanic cổ. 'Fused glass' do đó là sự kết hợp của một kỹ thuật nung chảy cổ xưa với vật liệu thủy tinh, tạo nên những tác phẩm nghệ thuật độc đáo.

Usage Note

Thuật ngữ 'fused glass' mô tả quá trình và sản phẩm tạo ra bằng cách nung chảy các mảnh kính khác nhau lại với nhau. Quá trình này có thể tạo ra các thiết kế và hình dạng phức tạp, và kết quả cuối cùng thường có tính thẩm mỹ cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fused glass
  • decorative decorative fused glass
    (kính ghép trang trí)
  • colourful colourful fused glass art
    (nghệ thuật kính ghép nhiều màu sắc)
  • intricate intricate fused glass design
    (thiết kế kính ghép tinh xảo)
Verb + fused glass
  • create create fused glass art
    (tạo ra nghệ thuật kính ghép)
  • make make fused glass jewelry
    (làm trang sức kính ghép)
  • display display fused glass panels
    (trưng bày các tấm kính ghép)
Fused glass + Noun
  • art fused glass art
    (nghệ thuật kính ghép)
  • panel fused glass panel
    (tấm kính ghép)
  • jewelry fused glass jewelry
    (trang sức kính ghép)

Idioms

  • fused glass art

    nghệ thuật kính ghép (một loại hình nghệ thuật dùng kính nung chảy)

    "The gallery showcases stunning examples of fused glass art."

    (Phòng trưng bày giới thiệu những tác phẩm nghệ thuật kính ghép tuyệt đẹp.)

  • fused glass workshop

    xưởng/khóa học kính ghép (nơi học hoặc thực hành kỹ thuật làm kính ghép)

    "She enrolled in a fused glass workshop to learn the basic techniques."

    (Cô ấy đã đăng ký một khóa học kính ghép để học các kỹ thuật cơ bản.)

  • fused glass technique

    kỹ thuật kính ghép (phương pháp nung chảy các mảnh kính để tạo thành một vật thể duy nhất)

    "This artist is known for mastering the intricate fused glass technique."

    (Nghệ sĩ này nổi tiếng vì đã thành thạo kỹ thuật kính ghép phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fused glass

danh từ
Lật mặt

Kính được nung ở nhiệt độ cao để các mảnh riêng biệt hợp nhất lại thành một mảnh duy nhất.

"The artist creates beautiful sculptures using fused glass."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to learn how to make fused glass art next summer.
Cô ấy sẽ học cách làm nghệ thuật kính nung vào mùa hè tới.
Phủ định
They are not going to use fused glass in their new building project.
Họ sẽ không sử dụng kính nung trong dự án xây dựng mới của họ.
Nghi vấn
Are you going to display your fused glass creations at the craft fair?
Bạn có định trưng bày những sáng tạo kính nung của mình tại hội chợ thủ công không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fused glass".

Nghệ Thuật Cổ Xưa và Hiện Đại

Kỹ thuật kính ghép có lịch sử lâu đời, từng xuất hiện trong các nền văn minh cổ đại như Ai Cập và La Mã. Sau một thời gian vắng bóng, nó đã được hồi sinh và trở thành một hình thức nghệ thuật thủ công phổ biến trong thế kỷ 20 và 21, thu hút nhiều nghệ sĩ và người yêu nghệ thuật.

Sự Đa Dạng Trong Ứng Dụng

Ngày nay, kính ghép được ứng dụng rộng rãi. Từ những tấm panel trang trí lớn trong kiến trúc, cửa sổ và vách ngăn, đến những món trang sức tinh xảo, đồ dùng gia đình, và các tác phẩm điêu khắc nghệ thuật. Mỗi tác phẩm kính ghép đều mang vẻ đẹp độc đáo với hiệu ứng ánh sáng và màu sắc rực rỡ.