(Top Banner Ad)
art historian
C1
noun C1 Nghệ thuật và Lịch sử

art historian

UK: /ɑːt hɪˈstɔːriən/ • US: /ɑːrt hɪˈstɔːriən/

Nghĩa tiếng Việt

nhà sử học nghệ thuật người nghiên cứu lịch sử nghệ thuật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who studies the history of art.

Vietnamese Meaning

Một người nghiên cứu lịch sử nghệ thuật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The art historian presented a new interpretation of Van Gogh's paintings."

    "Nhà sử học nghệ thuật đã trình bày một cách giải thích mới về những bức tranh của Van Gogh."

  • "Many art historians specialize in a particular period or style."

    "Nhiều nhà sử học nghệ thuật chuyên về một giai đoạn hoặc phong cách cụ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun art nghệ thuật
Noun history lịch sử
Adjective historical thuộc về lịch sử
Noun historian nhà sử học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật và Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

English
art
English
history
English
art historian

Nguồn gốc của 'Art Historian'

Từ 'art historian' xuất phát từ việc kết hợp hai từ: 'art' (nghệ thuật), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ars', nghĩa là kỹ năng hoặc nghề thủ công, và 'historian' (nhà sử học), người nghiên cứu và viết về lịch sử. 'Art historian' do đó là người nghiên cứu và viết về lịch sử của nghệ thuật.

Usage Note

Thuật ngữ này chỉ những người có trình độ chuyên môn cao về lịch sử nghệ thuật, thường là những người có bằng cấp chuyên ngành và tham gia vào nghiên cứu, giảng dạy hoặc làm việc tại các bảo tàng, phòng trưng bày nghệ thuật.

Prepositions

as of

* as: Chỉ vai trò hoặc nghề nghiệp. Ví dụ: "He worked as an art historian at the museum." (Anh ấy làm việc với vai trò là một nhà sử học nghệ thuật tại bảo tàng.) * of: Thường dùng để nói về một khía cạnh của chuyên môn. Ví dụ: "She is a historian of Renaissance art." (Cô ấy là một nhà sử học về nghệ thuật thời Phục Hưng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + art historian
  • leading leading art historian
    (nhà sử học nghệ thuật hàng đầu)
  • renowned renowned art historian
    (nhà sử học nghệ thuật nổi tiếng)
  • respected respected art historian
    (nhà sử học nghệ thuật được kính trọng)
Verb + art historian
  • consult consult an art historian
    (tham khảo ý kiến của một nhà sử học nghệ thuật)
  • interview interview an art historian
    (phỏng vấn một nhà sử học nghệ thuật)
  • study study to be an art historian
    (học để trở thành một nhà sử học nghệ thuật)

Idioms

  • to be an authority on

    là một chuyên gia về

    "She is an authority on art history."

    (Cô ấy là một chuyên gia về lịch sử nghệ thuật.)

  • to have a good eye for

    có con mắt tinh tường về

    "He has a good eye for spotting artistic talent."

    (Anh ấy có con mắt tinh tường trong việc phát hiện tài năng nghệ thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

art historian

noun
Lật mặt

Một người nghiên cứu lịch sử nghệ thuật.

"The art historian presented a new interpretation of Van Gogh's paintings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "art historian".

Vai trò của nhà sử học nghệ thuật

Các nhà sử học nghệ thuật đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn và giải thích di sản văn hóa. Họ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về quá khứ thông qua các tác phẩm nghệ thuật và ảnh hưởng của chúng đối với xã hội.

Nghề nghiệp bảo tàng

Nhiều nhà sử học nghệ thuật làm việc trong các viện bảo tàng, nơi họ nghiên cứu, trưng bày và giải thích các bộ sưu tập nghệ thuật cho công chúng. Họ giúp kết nối mọi người với nghệ thuật và lịch sử.