(Top Banner Ad)
art scholar
C1
noun C1 Nghệ thuật và Học thuật

art scholar

UK: /ɑːt ˈskɒlə(r)/ • US: /ɑːrt ˈskɑːlər/

Nghĩa tiếng Việt

học giả nghệ thuật nhà nghiên cứu nghệ thuật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is highly knowledgeable and studies art in a rigorous, academic way.

Vietnamese Meaning

Một người có kiến thức sâu rộng và nghiên cứu nghệ thuật một cách nghiêm túc, mang tính học thuật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a renowned art scholar specializing in 18th-century French painting."

    "Ông là một học giả nghệ thuật nổi tiếng chuyên về hội họa Pháp thế kỷ 18."

  • "The art scholar presented a compelling analysis of Van Gogh's 'Starry Night'."

    "Học giả nghệ thuật đã trình bày một phân tích hấp dẫn về bức 'Đêm đầy sao' của Van Gogh."

  • "She is an art scholar working on a new book about the role of women in Surrealism."

    "Cô ấy là một học giả nghệ thuật đang làm việc cho một cuốn sách mới về vai trò của phụ nữ trong trường phái siêu thực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun art nghệ thuật
Adjective artistic thuộc về nghệ thuật, có tính nghệ thuật
Noun scholar học giả
Adjective scholarly có tính học thuật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật và Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English
art
English
scholar
English
art scholar

Nguồn gốc của 'art scholar'

Cụm từ 'art scholar' là sự kết hợp của 'art' (nghệ thuật), bắt nguồn từ tiếng Latin 'ars', nghĩa là kỹ năng hoặc nghề thủ công, và 'scholar' (học giả), từ tiếng Latin 'scholaris', chỉ người học hành. Do đó, 'art scholar' đề cập đến một người có trình độ học vấn uyên bác về nghệ thuật, có kiến thức sâu rộng về lịch sử, lý thuyết và thực hành nghệ thuật.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ những người có trình độ cao, có thể là giảng viên đại học, nhà nghiên cứu, hoặc nhà phê bình nghệ thuật. Khác với 'art enthusiast' (người yêu thích nghệ thuật) chỉ đơn thuần có đam mê, 'art scholar' đòi hỏi kiến thức chuyên môn sâu sắc và khả năng phân tích, đánh giá nghệ thuật một cách khoa học.

Prepositions

on of

'on' thường đi kèm khi nói về chủ đề nghiên cứu của học giả đó (e.g., an art scholar on Renaissance painting). 'of' thường đi kèm khi nói về lĩnh vực chuyên môn tổng quát (e.g., an art scholar of modern art).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + art scholar
  • leading leading art scholar
    (học giả nghệ thuật hàng đầu)
  • renowned renowned art scholar
    (học giả nghệ thuật nổi tiếng)
  • respected respected art scholar
    (học giả nghệ thuật được kính trọng)
Verb + art scholar
  • consult consult an art scholar
    (tham khảo ý kiến của một học giả nghệ thuật)
  • interview interview an art scholar
    (phỏng vấn một học giả nghệ thuật)
  • cite cite an art scholar
    (trích dẫn một học giả nghệ thuật)

Idioms

  • Ivory tower

    Sống trong tháp ngà (tách biệt khỏi thực tế cuộc sống)

    "Some accuse art scholars of living in an ivory tower, disconnected from the practical concerns of the art world."

    (Một số người cáo buộc các học giả nghệ thuật sống trong tháp ngà, tách biệt khỏi những mối quan tâm thực tế của giới nghệ thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

art scholar

noun
Lật mặt

Một người có kiến thức sâu rộng và nghiên cứu nghệ thuật một cách nghiêm túc, mang tính học thuật.

"He is a renowned art scholar specializing in 18th-century French painting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "art scholar".

Vai trò của học giả nghệ thuật

Các học giả nghệ thuật đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn, nghiên cứu và giải thích di sản nghệ thuật. Họ giúp chúng ta hiểu sâu sắc hơn về ý nghĩa văn hóa và lịch sử của các tác phẩm nghệ thuật.