art critic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who studies and evaluates works of art, especially one who writes art reviews for newspapers, magazines, or other media.
Vietnamese Meaning
Một người nghiên cứu và đánh giá các tác phẩm nghệ thuật, đặc biệt là người viết các bài phê bình nghệ thuật cho báo, tạp chí hoặc các phương tiện truyền thông khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The art critic praised the artist's innovative use of color."
"Nhà phê bình nghệ thuật đã ca ngợi cách sử dụng màu sắc sáng tạo của nghệ sĩ."
-
"Many people read art critics to help them decide whether they should visit a museum's new exhibit."
"Nhiều người đọc các nhà phê bình nghệ thuật để giúp họ quyết định xem họ có nên đến thăm cuộc triển lãm mới của bảo tàng hay không."
-
"The art critic's review was so negative that the gallery had to close down."
"Bài phê bình của nhà phê bình nghệ thuật tiêu cực đến mức phòng trưng bày phải đóng cửa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'art critic' chỉ một người có kiến thức sâu rộng về nghệ thuật, có khả năng phân tích, giải thích và đánh giá các tác phẩm nghệ thuật. Họ thường có quan điểm riêng và có thể ảnh hưởng đến nhận thức của công chúng về nghệ thuật. Cần phân biệt với 'art historian', người nghiên cứu lịch sử nghệ thuật một cách khách quan hơn.
Prepositions
'Critic of': nhấn mạnh người phê bình chỉ trích hoặc đánh giá một khía cạnh cụ thể. 'Critic on': nhấn mạnh người phê bình đưa ra quan điểm, ý kiến của mình về một chủ đề nào đó liên quan đến nghệ thuật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
famous famous art critic (nhà phê bình nghệ thuật nổi tiếng)
-
influential influential art critic (nhà phê bình nghệ thuật có ảnh hưởng)
-
respected respected art critic (nhà phê bình nghệ thuật được kính trọng)
-
interview interview an art critic (phỏng vấn một nhà phê bình nghệ thuật)
-
consult consult an art critic (tham khảo ý kiến của một nhà phê bình nghệ thuật)
-
hire hire an art critic (thuê một nhà phê bình nghệ thuật)
Idioms
-
every man is a critic
ai cũng có quyền đưa ra ý kiến, đặc biệt là về những điều mang tính nghệ thuật hoặc thẩm mỹ
"The play was terrible, but every man is a critic, so I'm sure someone liked it."
(Vở kịch tệ thật, nhưng mỗi người một ý, chắc chắn sẽ có người thích nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
art critic
danh từMột người nghiên cứu và đánh giá các tác phẩm nghệ thuật, đặc biệt là người viết các bài phê bình nghệ thuật cho báo, tạp chí hoặc các phương tiện truyền thông khác.
"The art critic praised the artist's innovative use of color."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to be an art critic for a small local newspaper. |
Anh ấy từng là một nhà phê bình nghệ thuật cho một tờ báo địa phương nhỏ. |
| Phủ định | She didn't use to consider herself an art critic, but her opinions are now highly sought after. |
Cô ấy đã không từng xem mình là một nhà phê bình nghệ thuật, nhưng ý kiến của cô ấy bây giờ rất được săn đón. |
| Nghi vấn | Did he use to work as an art critic before becoming a gallery owner? |
Anh ấy đã từng làm việc như một nhà phê bình nghệ thuật trước khi trở thành chủ phòng trưng bày tranh phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "art critic".
