(Top Banner Ad)
gout
B2
danh từ B2 Y học

gout

UK: /ɡaʊt/ • US: /ɡaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh gút thống phong
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A disease in which defective metabolism of uric acid causes arthritis, especially in the smaller bones of the feet, deposition of chalkstones, and episodes of acute pain.

Vietnamese Meaning

Bệnh gút, một bệnh do rối loạn chuyển hóa acid uric gây viêm khớp, đặc biệt ở các xương nhỏ của bàn chân, sự lắng đọng các tinh thể urat và các cơn đau cấp tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He suffered from a severe attack of gout."

    "Ông ấy đã bị một cơn gút cấp tính nghiêm trọng."

  • "A diet high in purines can trigger gout."

    "Chế độ ăn giàu purin có thể gây ra bệnh gút."

  • "He was diagnosed with gout at the age of 50."

    "Ông ấy được chẩn đoán mắc bệnh gút ở tuổi 50."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gout bệnh gút, thống phong
Adjective gouty bị bệnh gút; liên quan đến bệnh gút

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gutta
Old French
goute
Middle English
goute
English
gout

Bệnh của giọt nước mắt?

Từ 'gout' xuất phát từ tiếng Latin 'gutta', có nghĩa là 'giọt nước'. Người xưa tin rằng bệnh gút là do một 'giọt' chất lỏng độc hại tích tụ trong cơ thể, gây ra đau đớn ở khớp. Quan niệm này phản ánh sự thiếu hiểu biết về y học thời đó.

Usage Note

Gout là một loại viêm khớp gây ra bởi sự tích tụ acid uric trong khớp. Nó thường ảnh hưởng đến ngón chân cái, nhưng cũng có thể ảnh hưởng đến các khớp khác. Các yếu tố nguy cơ bao gồm chế độ ăn uống giàu purin, béo phì, sử dụng rượu và một số loại thuốc.

Prepositions

for of

'Gout for' thường được sử dụng để chỉ các biện pháp điều trị hoặc phòng ngừa bệnh gút (ví dụ: 'medication for gout'). 'Gout of' ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để mô tả bản chất của bệnh (ví dụ: 'the pain of gout').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gout
  • acute acute gout
    (bệnh gút cấp tính)
  • chronic chronic gout
    (bệnh gút mãn tính)
  • severe severe gout
    (bệnh gút nặng)
Verb + gout
  • suffer from suffer from gout
    (bị bệnh gút, chịu đựng bệnh gút)
  • develop develop gout
    (phát triển bệnh gút, mắc bệnh gút)
  • treat treat gout
    (điều trị bệnh gút)
Noun + gout (as part of a compound)
  • gout gout attack
    (cơn gút cấp)
  • gout gout flare
    (đợt bùng phát bệnh gút)
  • gout gout symptoms
    (triệu chứng bệnh gút)

Idioms

  • gout attack

    cơn gút cấp

    "He had a severe gout attack last night and couldn't walk."

    (Anh ấy bị một cơn gút cấp nặng đêm qua và không thể đi lại được.)

  • suffer from gout

    bị bệnh gút

    "Many people suffer from gout due to an unhealthy diet."

    (Nhiều người bị bệnh gút do chế độ ăn uống không lành mạnh.)

  • a touch of gout

    một chút bệnh gút (mang tính chất nhẹ hoặc thoáng qua)

    "After the rich meal, he felt a touch of gout in his big toe."

    (Sau bữa ăn thịnh soạn, anh ấy cảm thấy hơi nhói ở ngón chân cái như bị gút.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gout

danh từ
Lật mặt

Bệnh gút, một bệnh do rối loạn chuyển hóa acid uric gây viêm khớp, đặc biệt ở các xương nhỏ của bàn chân, sự lắng đọng các tinh thể urat và các cơn đau cấp tính.

"He suffered from a severe attack of gout."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he ate rich foods every day, he developed gout.
Bởi vì anh ấy ăn đồ ăn giàu chất béo mỗi ngày, anh ấy đã bị bệnh gút.
Phủ định
Unless he changes his diet, he will not prevent future gout attacks.
Trừ khi anh ấy thay đổi chế độ ăn uống, anh ấy sẽ không ngăn chặn được các cơn gút tái phát trong tương lai.
Nghi vấn
If you experience joint pain, could it be that you are developing gout?
Nếu bạn bị đau khớp, liệu có phải là bạn đang phát triển bệnh gút không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gout".

Bệnh của người giàu và quý tộc

Trong lịch sử phương Tây, bệnh gút thường được gọi là 'bệnh của vua' hoặc 'bệnh của người giàu' vì nó được cho là liên quan đến việc tiêu thụ quá nhiều thực phẩm giàu đạm, thịt đỏ, rượu vang và bia - những thứ thường chỉ giới quý tộc và người giàu mới có điều kiện thưởng thức.