(Top Banner Ad)
articulate clearly
B2
Động từ + Trạng từ B2 Chung

articulate clearly

UK: /ɑːˈtɪkjʊleɪt ˈklɪəli/ • US: /ɑːrˈtɪkjələt ˈklɪrli/

Nghĩa tiếng Việt

diễn đạt rõ ràng nói rõ ràng trình bày mạch lạc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To express oneself fluently, coherently, and understandably.

Vietnamese Meaning

Diễn đạt một cách trôi chảy, mạch lạc và dễ hiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She can articulate clearly her vision for the company's future."

    "Cô ấy có thể diễn đạt một cách rõ ràng tầm nhìn của mình về tương lai của công ty."

  • "It's important to articulate clearly your needs to your supervisor."

    "Điều quan trọng là phải diễn đạt rõ ràng nhu cầu của bạn với người giám sát của bạn."

  • "The speaker articulated clearly the benefits of the new policy."

    "Diễn giả đã diễn đạt rõ ràng những lợi ích của chính sách mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb articulate ăn nói rõ ràng, diễn đạt mạch lạc
Adjective articulate rõ ràng, mạch lạc, có khả năng diễn đạt tốt
Noun articulacy khả năng ăn nói rõ ràng, mạch lạc
Adverb articulately một cách rõ ràng, mạch lạc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
articulatus
English
articulate

Nguồn gốc của 'Articulate'

Từ 'articulate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'articulatus', có nghĩa là 'chia thành khớp'. Ban đầu, nó ám chỉ việc nói năng rõ ràng, mạch lạc, như thể các phần của ngôn ngữ được kết nối với nhau một cách hoàn hảo. Hãy tưởng tượng ngôn ngữ như một bộ xương, và 'articulate' là cách các khớp xương đó được gắn kết!

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh khả năng diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng và dễ tiếp thu. 'Articulate' ám chỉ việc diễn đạt suy nghĩ thành lời một cách có hệ thống và logic, trong khi 'clearly' bổ nghĩa cho việc diễn đạt đó phải dễ hiểu, không gây nhầm lẫn. Nó thường được sử dụng để mô tả khả năng giao tiếp hiệu quả trong các tình huống trang trọng hoặc khi trình bày thông tin phức tạp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + articulate clearly
  • able to articulate clearly
    (có khả năng ăn nói rõ ràng)
  • difficult to articulate clearly
    (khó diễn đạt rõ ràng)
Verb + articulate clearly
  • fail to articulate clearly
    (không thể diễn đạt rõ ràng)
  • help to articulate clearly
    (giúp diễn đạt rõ ràng)

Idioms

  • Actions speak louder than words

    Hành động quan trọng hơn lời nói (dù lời nói có rõ ràng đến đâu)

    "He promised a lot but didn't deliver; actions speak louder than words, and he failed to articulate clearly with his deeds."

    (Anh ta hứa rất nhiều nhưng không thực hiện; hành động quan trọng hơn lời nói, và anh ta đã không thể hiện rõ ràng bằng hành động.)

  • Get your message across

    Truyền đạt thông điệp của bạn một cách hiệu quả (tương tự như articulate clearly)

    "She managed to get her message across despite the noisy environment, articulating clearly and concisely."

    (Cô ấy đã cố gắng truyền đạt thông điệp của mình bất chấp môi trường ồn ào, ăn nói rõ ràng và ngắn gọn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

articulate clearly

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Diễn đạt một cách trôi chảy, mạch lạc và dễ hiểu.

"She can articulate clearly her vision for the company's future."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She can articulate her ideas clearly, can't she?
Cô ấy có thể diễn đạt ý tưởng của mình một cách rõ ràng, phải không?
Phủ định
They don't articulate their concerns clearly, do they?
Họ không diễn đạt những lo ngại của mình một cách rõ ràng, phải không?
Nghi vấn
He didn't articulate his plan clearly, did he?
Anh ấy đã không trình bày kế hoạch của mình một cách rõ ràng, phải không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is articulating her points clearly during the presentation.
Cô ấy đang diễn đạt các luận điểm của mình một cách rõ ràng trong suốt bài thuyết trình.
Phủ định
He isn't articulating his concerns clearly, so nobody understands him.
Anh ấy không diễn đạt những lo ngại của mình một cách rõ ràng, vì vậy không ai hiểu anh ấy.
Nghi vấn
Are they articulating the new policy clearly to the employees?
Họ có đang diễn giải chính sách mới một cách rõ ràng cho nhân viên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "articulate clearly".

Tầm quan trọng của giao tiếp rõ ràng trong công việc

Trong môi trường làm việc phương Tây, khả năng 'articulate clearly' (diễn đạt rõ ràng) được đánh giá rất cao. Nó giúp tránh hiểu lầm, tăng hiệu quả làm việc và xây dựng lòng tin giữa các đồng nghiệp. Khả năng này thường được rèn luyện thông qua các khóa học và bài tập thuyết trình.

Debate (Tranh biện)

Tranh biện là một hoạt động phổ biến trong giáo dục phương Tây, nơi học sinh và sinh viên được khuyến khích 'articulate clearly' (diễn đạt rõ ràng) quan điểm của mình và phản biện lại ý kiến của người khác. Hoạt động này giúp rèn luyện tư duy phản biện và khả năng giao tiếp hiệu quả.