(Top Banner Ad)
public speaking
B2
Noun B2 Giao tiếp, Kỹ năng mềm

public speaking

UK: /ˈpʌblɪk ˈspiːkɪŋ/ • US: /ˈpʌblɪk ˈspiːkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nói trước công chúng diễn thuyết trước đám đông hùng biện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of speaking to a group of people in a structured and deliberate manner, intended to inform, persuade, or entertain.

Vietnamese Meaning

Hành động nói trước một nhóm người một cách có cấu trúc và có chủ ý, nhằm mục đích thông báo, thuyết phục hoặc giải trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective public speaking skills are essential for career advancement."

    "Kỹ năng nói trước công chúng hiệu quả là rất cần thiết cho sự thăng tiến trong sự nghiệp."

  • "He took a course to improve his public speaking skills."

    "Anh ấy đã tham gia một khóa học để cải thiện kỹ năng nói trước công chúng của mình."

  • "Public speaking is a valuable skill in the business world."

    "Nói trước công chúng là một kỹ năng có giá trị trong giới kinh doanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun speaker Diễn giả, người phát biểu
Noun speech Bài phát biểu, lời nói
Verb speak Nói, phát biểu (động từ gốc)
Adjective public Công cộng, công khai
Adverb publicly Một cách công khai
Verb publicize Công bố, quảng bá rộng rãi
Noun publication Sự xuất bản; ấn phẩm (liên quan đến việc công khai thông tin)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Kỹ năng mềm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (root of 'public')
publicus
Old French
public
Middle English
public
Proto-Germanic (root of 'speaking')
*sprekaną*
Old English
specan
Middle English
speken
Modern English (compound phrase)
public speaking

Nguồn gốc của 'Public Speaking'

Cụm từ 'public speaking' ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Public' (công cộng) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'publicus' nghĩa là 'thuộc về dân chúng'. 'Speaking' (nói) đến từ tiếng Anh cổ 'specan'. Sự kết hợp này mô tả hành động nói chuyện trước một nhóm người, một kỹ năng giao tiếp quan trọng đã tồn tại từ lâu nhưng được đặt tên cụ thể như một thuật ngữ phổ biến vào khoảng thế kỷ 18-19.

Usage Note

Public speaking encompasses a range of activities, from formal presentations and speeches to informal talks and impromptu remarks. It involves not only the content of the message but also the delivery, including voice projection, body language, and visual aids. Effective public speaking requires preparation, practice, and the ability to connect with the audience.

Prepositions

in on at

-"in public speaking": đề cập đến các yếu tố, khía cạnh bên trong hoạt động nói trước công chúng. Ví dụ: "Confidence is crucial in public speaking."
-"on public speaking": đề cập đến một bài nói, bài viết hoặc thảo luận về chủ đề nói trước công chúng. Ví dụ: "I read a great article on public speaking techniques."
-"at public speaking": ít phổ biến hơn, nhưng có thể đề cập đến địa điểm hoặc sự kiện mà hoạt động nói trước công chúng diễn ra. Ví dụ: "She excels at public speaking events."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + public speaking
  • effective effective public speaking
    (kỹ năng nói trước công chúng hiệu quả)
  • confident confident public speaking
    (nói trước công chúng một cách tự tin)
  • excellent excellent public speaking skills
    (kỹ năng nói trước công chúng xuất sắc)
  • poor poor public speaking
    (khả năng nói trước công chúng kém)
Verb + public speaking
  • master master public speaking
    (thành thạo kỹ năng nói trước công chúng)
  • improve improve public speaking
    (cải thiện kỹ năng nói trước công chúng)
  • practice practice public speaking
    (luyện tập nói trước công chúng)
  • fear fear public speaking
    (sợ nói trước công chúng)
Public speaking + Noun
  • skills public speaking skills
    (kỹ năng nói trước công chúng)
  • course public speaking course
    (khóa học nói trước công chúng)
  • anxiety public speaking anxiety
    (sự lo lắng khi nói trước công chúng)
  • engagement public speaking engagement
    (buổi nói chuyện/cam kết phát biểu trước công chúng)
Noun + of public speaking
  • the art of the art of public speaking
    (nghệ thuật nói trước công chúng)
  • the fear of the fear of public speaking
    (nỗi sợ nói trước công chúng)

Idioms

  • overcome the fear of public speaking

    Vượt qua nỗi sợ nói trước công chúng

    "She attended workshops to overcome the fear of public speaking."

    (Cô ấy tham gia các buổi hội thảo để vượt qua nỗi sợ nói trước công chúng.)

  • master the art of public speaking

    Thành thạo nghệ thuật nói trước công chúng

    "He worked hard to master the art of public speaking for his career."

    (Anh ấy đã rất nỗ lực để thành thạo nghệ thuật nói trước công chúng cho sự nghiệp của mình.)

  • have a knack for public speaking

    Có năng khiếu nói trước công chúng

    "Even as a teenager, she seemed to have a knack for public speaking."

    (Ngay cả khi còn là thiếu niên, cô ấy dường như đã có năng khiếu nói trước công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

public speaking

Noun
Lật mặt

Hành động nói trước một nhóm người một cách có cấu trúc và có chủ ý, nhằm mục đích thông báo, thuyết phục hoặc giải trí.

"Effective public speaking skills are essential for career advancement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public speaking".

Nỗi sợ nói trước công chúng (Glossophobia)

Nỗi sợ nói trước công chúng, hay còn gọi là glossophobia, là một trong những nỗi sợ phổ biến nhất trên thế giới, thậm chí còn hơn cả nỗi sợ chết đối với một số người. Nhiều người cảm thấy lo lắng, đổ mồ hôi và tim đập nhanh khi phải phát biểu trước đám đông, ảnh hưởng đáng kể đến khả năng giao tiếp và sự nghiệp của họ.

Nghệ thuật hùng biện và vai trò lịch sử

Kỹ năng nói trước công chúng, hay nghệ thuật hùng biện, có lịch sử lâu đời và được coi trọng từ thời Hy Lạp và La Mã cổ đại. Nó là nền tảng của chính trị, luật pháp và giáo dục, giúp các nhà lãnh đạo và triết gia truyền đạt ý tưởng, thuyết phục quần chúng và định hình xã hội. Ngày nay, kỹ năng này vẫn là yếu tố then chốt trong nhiều lĩnh vực.