(Top Banner Ad)
communicate effectively
B2
Verb + Adverb B2 Giao tiếp, Kinh doanh, Giáo dục

communicate effectively

UK: /kəˈmjuːnɪkeɪt ɪˈfɛktɪvli/ • US: /kəˈmjuːnɪkeɪt ɪˈfɛktɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

giao tiếp hiệu quả truyền đạt hiệu quả diễn đạt hiệu quả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To convey information, ideas, or feelings in a clear and understandable manner, resulting in the intended impact or outcome.

Vietnamese Meaning

Truyền đạt thông tin, ý tưởng hoặc cảm xúc một cách rõ ràng và dễ hiểu, đạt được tác động hoặc kết quả mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "To be successful in business, you must be able to communicate effectively with your clients."

    "Để thành công trong kinh doanh, bạn phải có khả năng giao tiếp hiệu quả với khách hàng của mình."

  • "She can communicate effectively in both English and Spanish."

    "Cô ấy có thể giao tiếp hiệu quả bằng cả tiếng Anh và tiếng Tây Ban Nha."

  • "The key to a successful relationship is to communicate effectively."

    "Chìa khóa cho một mối quan hệ thành công là giao tiếp hiệu quả."

  • "The training program teaches employees how to communicate effectively with customers."

    "Chương trình đào tạo dạy nhân viên cách giao tiếp hiệu quả với khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun communication Sự giao tiếp, thông tin liên lạc
Noun communicator Người truyền đạt, người giao tiếp
Adjective communicative Có tính giao tiếp, dễ gần
Adverb effectively Một cách hiệu quả, có tác dụng
Adjective effective Hiệu quả, có hiệu lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Kinh doanh, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
communis
Latin
communicare
English (15th Century)
communicate

Gốc rễ của Sự Chia Sẻ

Từ 'communicate' (giao tiếp) bắt nguồn từ tiếng Latin *communis*, có nghĩa là 'chung' hoặc 'được chia sẻ'. Về bản chất, khi bạn giao tiếp, bạn đang nỗ lực làm cho một ý tưởng hoặc thông tin trở thành tài sản 'chung' giữa bạn và người nghe. Từ 'effectively' (hiệu quả) nhấn mạnh việc đạt được kết quả mong muốn từ sự chia sẻ đó.

Usage Note

"Communicate" nhấn mạnh hành động truyền đạt. "Effectively" bổ nghĩa cho cách thức truyền đạt, nhấn mạnh sự thành công trong việc truyền đạt và gây ảnh hưởng. Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh công việc, học tập, hoặc các tình huống cần tương tác.

Prepositions

with to

Communicate with: giao tiếp với ai đó (tương tác hai chiều). Communicate to: truyền đạt đến ai đó (thường là thông tin một chiều).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + (to) communicate effectively
  • Learn to Learn to communicate effectively.
    (Học cách giao tiếp hiệu quả.)
  • Struggle to Many students struggle to communicate effectively.
    (Nhiều sinh viên gặp khó khăn/vật lộn trong việc giao tiếp hiệu quả.)
  • Need to You need to communicate effectively with the team.
    (Bạn cần phải giao tiếp một cách hiệu quả với đội nhóm.)
Adverb + communicate effectively
  • Consistently Consistently communicate effectively.
    (Thường xuyên/luôn luôn giao tiếp hiệu quả.)
  • Clearly Clearly communicate effectively to avoid misunderstandings.
    (Giao tiếp hiệu quả một cách rõ ràng để tránh hiểu lầm.)
  • Successfully Successfully communicate effectively across departments.
    (Giao tiếp thành công và hiệu quả giữa các phòng ban.)

Idioms

  • A failure to communicate effectively.

    Sự thất bại trong việc giao tiếp hiệu quả (dẫn đến vấn đề nghiêm trọng).

    "The merger was canceled due to a failure to communicate effectively between the two CEOs."

    (Thương vụ sáp nhập bị hủy bỏ vì sự thất bại trong việc giao tiếp hiệu quả giữa hai CEO.)

  • The golden rule of communicating effectively.

    Quy tắc vàng của việc giao tiếp hiệu quả.

    "Listening is often cited as the golden rule of communicating effectively."

    (Lắng nghe thường được xem là quy tắc vàng của việc giao tiếp hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

communicate effectively

Verb + Adverb
Lật mặt

Truyền đạt thông tin, ý tưởng hoặc cảm xúc một cách rõ ràng và dễ hiểu, đạt được tác động hoặc kết quả mong muốn.

"To be successful in business, you must be able to communicate effectively with your clients."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team will be communicating effectively during the negotiation to secure the best deal.
Đội sẽ đang giao tiếp hiệu quả trong quá trình đàm phán để đảm bảo thỏa thuận tốt nhất.
Phủ định
He won't be communicating effectively if he doesn't prepare his presentation beforehand.
Anh ấy sẽ không giao tiếp hiệu quả nếu anh ấy không chuẩn bị bài thuyết trình trước.
Nghi vấn
Will they be communicating effectively with the clients, even with the language barrier?
Liệu họ sẽ đang giao tiếp hiệu quả với khách hàng, ngay cả khi có rào cản ngôn ngữ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "communicate effectively".

Kỹ Năng Mềm Quan Trọng Nhất

Trong môi trường công sở phương Tây, đặc biệt là Mỹ và châu Âu, khả năng 'giao tiếp hiệu quả' (communicate effectively) được coi là kỹ năng mềm số một. Nó là tiêu chí hàng đầu khi tuyển dụng, cho thấy khả năng làm việc nhóm, giải quyết vấn đề và tiềm năng lãnh đạo của ứng viên.

Sự Khác Biệt Giữa Trực Tiếp và Gián Tiếp

Đối với người học tiếng Anh đến từ các nền văn hóa ngữ cảnh cao (như Việt Nam) thường sử dụng giao tiếp gián tiếp, 'communicate effectively' thường ngụ ý phải luyện tập cách truyền đạt thông điệp rõ ràng, trực tiếp (direct communication) hơn. Mục tiêu là loại bỏ sự mơ hồ để đạt hiệu quả tuyệt đối trong môi trường quốc tế.