communicate effectively
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To convey information, ideas, or feelings in a clear and understandable manner, resulting in the intended impact or outcome.
Vietnamese Meaning
Truyền đạt thông tin, ý tưởng hoặc cảm xúc một cách rõ ràng và dễ hiểu, đạt được tác động hoặc kết quả mong muốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"To be successful in business, you must be able to communicate effectively with your clients."
"Để thành công trong kinh doanh, bạn phải có khả năng giao tiếp hiệu quả với khách hàng của mình."
-
"She can communicate effectively in both English and Spanish."
"Cô ấy có thể giao tiếp hiệu quả bằng cả tiếng Anh và tiếng Tây Ban Nha."
-
"The key to a successful relationship is to communicate effectively."
"Chìa khóa cho một mối quan hệ thành công là giao tiếp hiệu quả."
-
"The training program teaches employees how to communicate effectively with customers."
"Chương trình đào tạo dạy nhân viên cách giao tiếp hiệu quả với khách hàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | communication | Sự giao tiếp, thông tin liên lạc |
| Noun | communicator | Người truyền đạt, người giao tiếp |
| Adjective | communicative | Có tính giao tiếp, dễ gần |
| Adverb | effectively | Một cách hiệu quả, có tác dụng |
| Adjective | effective | Hiệu quả, có hiệu lực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Communicate" nhấn mạnh hành động truyền đạt. "Effectively" bổ nghĩa cho cách thức truyền đạt, nhấn mạnh sự thành công trong việc truyền đạt và gây ảnh hưởng. Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh công việc, học tập, hoặc các tình huống cần tương tác.
Prepositions
Communicate with: giao tiếp với ai đó (tương tác hai chiều). Communicate to: truyền đạt đến ai đó (thường là thông tin một chiều).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Learn to Learn to communicate effectively. (Học cách giao tiếp hiệu quả.)
-
Struggle to Many students struggle to communicate effectively. (Nhiều sinh viên gặp khó khăn/vật lộn trong việc giao tiếp hiệu quả.)
-
Need to You need to communicate effectively with the team. (Bạn cần phải giao tiếp một cách hiệu quả với đội nhóm.)
-
Consistently Consistently communicate effectively. (Thường xuyên/luôn luôn giao tiếp hiệu quả.)
-
Clearly Clearly communicate effectively to avoid misunderstandings. (Giao tiếp hiệu quả một cách rõ ràng để tránh hiểu lầm.)
-
Successfully Successfully communicate effectively across departments. (Giao tiếp thành công và hiệu quả giữa các phòng ban.)
Idioms
-
A failure to communicate effectively.
Sự thất bại trong việc giao tiếp hiệu quả (dẫn đến vấn đề nghiêm trọng).
"The merger was canceled due to a failure to communicate effectively between the two CEOs."
(Thương vụ sáp nhập bị hủy bỏ vì sự thất bại trong việc giao tiếp hiệu quả giữa hai CEO.)
-
The golden rule of communicating effectively.
Quy tắc vàng của việc giao tiếp hiệu quả.
"Listening is often cited as the golden rule of communicating effectively."
(Lắng nghe thường được xem là quy tắc vàng của việc giao tiếp hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
communicate effectively
Verb + AdverbTruyền đạt thông tin, ý tưởng hoặc cảm xúc một cách rõ ràng và dễ hiểu, đạt được tác động hoặc kết quả mong muốn.
"To be successful in business, you must be able to communicate effectively with your clients."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team will be communicating effectively during the negotiation to secure the best deal. |
Đội sẽ đang giao tiếp hiệu quả trong quá trình đàm phán để đảm bảo thỏa thuận tốt nhất. |
| Phủ định | He won't be communicating effectively if he doesn't prepare his presentation beforehand. |
Anh ấy sẽ không giao tiếp hiệu quả nếu anh ấy không chuẩn bị bài thuyết trình trước. |
| Nghi vấn | Will they be communicating effectively with the clients, even with the language barrier? |
Liệu họ sẽ đang giao tiếp hiệu quả với khách hàng, ngay cả khi có rào cản ngôn ngữ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "communicate effectively".
