(Top Banner Ad)
artificial island
B2
Danh từ B2 Địa lý, Kỹ thuật xây dựng, Khoa học môi trường

artificial island

UK: /ˌɑːtɪˈfɪʃəl ˈaɪlənd/ • US: /ˌɑːrtɪˈfɪʃəl ˈaɪlənd/

Nghĩa tiếng Việt

đảo nhân tạo đảo lấn biển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A man-made island, often constructed on existing reefs or in shallow waters.

Vietnamese Meaning

Một hòn đảo nhân tạo, thường được xây dựng trên các rạn san hô hiện có hoặc ở vùng nước nông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artificial island serves as a base for offshore wind turbines."

    "Hòn đảo nhân tạo đóng vai trò là một căn cứ cho các tuabin gió ngoài khơi."

  • "Dubai is famous for its artificial islands, such as The Palm Jumeirah."

    "Dubai nổi tiếng với những hòn đảo nhân tạo của mình, chẳng hạn như The Palm Jumeirah."

  • "The construction of the artificial island raised concerns about its impact on marine life."

    "Việc xây dựng hòn đảo nhân tạo đã gây ra những lo ngại về tác động của nó đối với đời sống sinh vật biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective artificial nhân tạo
Noun island hòn đảo
Noun artifice sự khéo léo, mưu mẹo

Synonyms

man-made island (đảo do con người tạo ra)reclaimed land (đất lấn biển)

Antonyms

natural island (đảo tự nhiên)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Kỹ thuật xây dựng, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
artificium
English
artificial
English
island
English
artificial island

Nguồn gốc của 'artificial island'

Cụm từ 'artificial island' xuất hiện khi con người bắt đầu có khả năng xây dựng đảo từ các vật liệu nhân tạo, thường là để phục vụ các mục đích kinh tế hoặc quân sự. Ý tưởng này không mới, nhưng công nghệ hiện đại đã cho phép chúng ta tạo ra những hòn đảo nhân tạo lớn hơn và phức tạp hơn bao giờ hết.

Usage Note

Khác với đảo tự nhiên hình thành do các quá trình địa chất, đảo nhân tạo được xây dựng bởi con người vì nhiều mục đích khác nhau như mở rộng đất đai, xây dựng sân bay, khu dân cư hoặc các công trình công nghiệp. Đảo nhân tạo thường đòi hỏi các kỹ thuật xây dựng phức tạp và có thể gây tác động lớn đến môi trường xung quanh.

Prepositions

on in

‘on’ được dùng khi đề cập đến việc xây dựng trên một nền tảng hoặc địa điểm có sẵn (ví dụ: xây trên rạn san hô). ‘in’ được dùng khi đề cập đến việc xây dựng bên trong một khu vực (ví dụ: xây trong vùng nước nông). Ví dụ: The artificial island was built *on* a coral reef. The artificial island was built *in* shallow waters.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + artificial island
  • large artificial island
    (hòn đảo nhân tạo lớn)
  • massive artificial island
    (hòn đảo nhân tạo đồ sộ)
  • planned artificial island
    (hòn đảo nhân tạo được quy hoạch)
Verb + artificial island
  • build an artificial island
    (xây dựng một hòn đảo nhân tạo)
  • develop an artificial island
    (phát triển một hòn đảo nhân tạo)
  • inhabit an artificial island
    (sinh sống trên một hòn đảo nhân tạo)
Preposition + artificial island
  • on the artificial island
    (trên hòn đảo nhân tạo)
  • near the artificial island
    (gần hòn đảo nhân tạo)
  • around the artificial island
    (xung quanh hòn đảo nhân tạo)

Idioms

  • To be on an island

    Ở một mình, bị cô lập (tương tự như ở trên một hòn đảo)

    "After the argument, he felt like he was on an island."

    (Sau cuộc tranh cãi, anh ấy cảm thấy như mình đang ở trên một hòn đảo.)

  • Every man is an island

    Không ai là một hòn đảo, ai cũng cần đến người khác (John Donne)

    "Remember, every man is an island; we all need help sometimes."

    (Hãy nhớ rằng, không ai là một hòn đảo; đôi khi tất cả chúng ta đều cần sự giúp đỡ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

artificial island

Danh từ
Lật mặt

Một hòn đảo nhân tạo, thường được xây dựng trên các rạn san hô hiện có hoặc ở vùng nước nông.

"The artificial island serves as a base for offshore wind turbines."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artificial island".

Dự án Đảo Nhân Tạo

Các quốc gia như Dubai và Hà Lan nổi tiếng với các dự án đảo nhân tạo lớn. Những dự án này thường nhằm mục đích mở rộng đất đai, phát triển du lịch hoặc tạo ra các khu dân cư mới. Chúng thể hiện sự sáng tạo và tham vọng của con người trong việc thay đổi môi trường tự nhiên.

Thách Thức Môi Trường

Việc xây dựng các hòn đảo nhân tạo có thể gây ra những tác động tiêu cực đến môi trường, bao gồm phá hủy hệ sinh thái biển, thay đổi dòng chảy và gây ô nhiễm. Các nhà khoa học và kỹ sư cần phải cân nhắc kỹ lưỡng những rủi ro này trước khi tiến hành các dự án xây dựng đảo nhân tạo.