artificial island
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A man-made island, often constructed on existing reefs or in shallow waters.
Vietnamese Meaning
Một hòn đảo nhân tạo, thường được xây dựng trên các rạn san hô hiện có hoặc ở vùng nước nông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The artificial island serves as a base for offshore wind turbines."
"Hòn đảo nhân tạo đóng vai trò là một căn cứ cho các tuabin gió ngoài khơi."
-
"Dubai is famous for its artificial islands, such as The Palm Jumeirah."
"Dubai nổi tiếng với những hòn đảo nhân tạo của mình, chẳng hạn như The Palm Jumeirah."
-
"The construction of the artificial island raised concerns about its impact on marine life."
"Việc xây dựng hòn đảo nhân tạo đã gây ra những lo ngại về tác động của nó đối với đời sống sinh vật biển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | artificial | nhân tạo |
| Noun | island | hòn đảo |
| Noun | artifice | sự khéo léo, mưu mẹo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khác với đảo tự nhiên hình thành do các quá trình địa chất, đảo nhân tạo được xây dựng bởi con người vì nhiều mục đích khác nhau như mở rộng đất đai, xây dựng sân bay, khu dân cư hoặc các công trình công nghiệp. Đảo nhân tạo thường đòi hỏi các kỹ thuật xây dựng phức tạp và có thể gây tác động lớn đến môi trường xung quanh.
Prepositions
‘on’ được dùng khi đề cập đến việc xây dựng trên một nền tảng hoặc địa điểm có sẵn (ví dụ: xây trên rạn san hô). ‘in’ được dùng khi đề cập đến việc xây dựng bên trong một khu vực (ví dụ: xây trong vùng nước nông). Ví dụ: The artificial island was built *on* a coral reef. The artificial island was built *in* shallow waters.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large artificial island (hòn đảo nhân tạo lớn)
-
massive artificial island (hòn đảo nhân tạo đồ sộ)
-
planned artificial island (hòn đảo nhân tạo được quy hoạch)
-
build an artificial island (xây dựng một hòn đảo nhân tạo)
-
develop an artificial island (phát triển một hòn đảo nhân tạo)
-
inhabit an artificial island (sinh sống trên một hòn đảo nhân tạo)
-
on the artificial island (trên hòn đảo nhân tạo)
-
near the artificial island (gần hòn đảo nhân tạo)
-
around the artificial island (xung quanh hòn đảo nhân tạo)
Idioms
-
To be on an island
Ở một mình, bị cô lập (tương tự như ở trên một hòn đảo)
"After the argument, he felt like he was on an island."
(Sau cuộc tranh cãi, anh ấy cảm thấy như mình đang ở trên một hòn đảo.)
-
Every man is an island
Không ai là một hòn đảo, ai cũng cần đến người khác (John Donne)
"Remember, every man is an island; we all need help sometimes."
(Hãy nhớ rằng, không ai là một hòn đảo; đôi khi tất cả chúng ta đều cần sự giúp đỡ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
artificial island
Danh từMột hòn đảo nhân tạo, thường được xây dựng trên các rạn san hô hiện có hoặc ở vùng nước nông.
"The artificial island serves as a base for offshore wind turbines."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artificial island".
