(Top Banner Ad)
offshore structure
C1
Noun C1 Kinh tế, Luật

offshore structure

UK: /ˈɒf.ʃɔːr ˌstrʌk.tʃər/ • US: /ˈɔːf.ʃɔːr ˌstrʌk.tʃər/

Nghĩa tiếng Việt

cấu trúc ngoại biên cấu trúc nước ngoài tổ chức hải ngoại công ty hải ngoại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A legal entity (such as a company, trust, or foundation) that is registered or incorporated in a country or jurisdiction other than the one where its owners reside or conduct their primary business operations. Often used in the context of tax havens or financial secrecy.

Vietnamese Meaning

Một thực thể pháp lý (ví dụ như công ty, quỹ ủy thác hoặc tổ chức) được đăng ký hoặc thành lập ở một quốc gia hoặc khu vực pháp lý khác với quốc gia nơi chủ sở hữu cư trú hoặc tiến hành các hoạt động kinh doanh chính. Thường được sử dụng trong bối cảnh các thiên đường thuế hoặc bí mật tài chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The investigation revealed a complex offshore structure designed to evade taxes."

    "Cuộc điều tra đã tiết lộ một cấu trúc nước ngoài phức tạp được thiết kế để trốn thuế."

  • "Many wealthy individuals use offshore structures to manage their assets."

    "Nhiều cá nhân giàu có sử dụng các cấu trúc nước ngoài để quản lý tài sản của họ."

  • "The Panama Papers exposed the widespread use of offshore structures for illicit purposes."

    "Hồ sơ Panama đã phơi bày việc sử dụng rộng rãi các cấu trúc nước ngoài cho các mục đích bất hợp pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj/Adv offshore ngoài khơi, ở biển
Noun offshoring sự di dời sản xuất/dịch vụ ra nước ngoài
Noun structure cấu trúc, kết cấu, công trình
Verb structure cấu tạo, sắp xếp, tổ chức
Adj structural thuộc về cấu trúc, kết cấu
Verb restructure tái cấu trúc, sắp xếp lại
Noun infrastructure cơ sở hạ tầng

Synonyms

offshore entity (thực thể nước ngoài)offshore vehicle (công cụ nước ngoài)

Related Words

tax haven (thiên đường thuế)shell corporation (công ty vỏ bọc)financial secrecy (tính bí mật tài chính)

Subject Area

Kinh tế, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
of
Old English
scora
Latin
structura

Nguồn gốc 'Offshore'

Từ 'offshore' là sự kết hợp của 'off' (ra xa, cách biệt) và 'shore' (bờ biển). Nó mô tả chính xác vị trí của những gì nằm cách xa đất liền, thường là trên biển, như các hoạt động khai thác tài nguyên hoặc công trình xây dựng.

Nguồn gốc 'Structure'

Từ 'structure' có nguồn gốc từ 'structura' trong tiếng Latin, nghĩa là 'sự xây dựng' hoặc 'cách sắp xếp các bộ phận'. Gốc từ này là 'struere', có nghĩa là 'xây dựng' hoặc 'sắp xếp'. Điều này phản ánh bản chất của một 'cấu trúc' là một hệ thống được xây dựng và sắp xếp có trật tự.

Sự Kết Hợp Hiện Đại

'Offshore structure' là một cụm từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp ý nghĩa của việc nằm ngoài khơi ('offshore') với một công trình được xây dựng ('structure'). Cụm từ này được sử dụng rộng rãi để chỉ các công trình kỹ thuật lớn được đặt trên biển hoặc dưới biển, phục vụ nhiều mục đích khác nhau.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các công ty, quỹ được thành lập ở nước ngoài, nơi có các quy định về thuế và tài chính ưu đãi. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến trốn thuế, rửa tiền hoặc các hoạt động tài chính bất hợp pháp, mặc dù không phải lúc nào cũng vậy. Cần phân biệt với 'offshore company' và 'offshore account', là những thành phần của 'offshore structure'.

Prepositions

in with

'- Offshore structure in [jurisdiction]': Chỉ ra khu vực pháp lý nơi cấu trúc được thành lập. Ví dụ: an offshore structure in the British Virgin Islands.
- Offshore structure with [assets/activities]': Chỉ ra tài sản hoặc các hoạt động liên quan đến cấu trúc. Ví dụ: an offshore structure with substantial real estate holdings.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + offshore structure
  • fixed fixed offshore structure
    (cấu trúc ngoài khơi cố định)
  • floating floating offshore structure
    (cấu trúc ngoài khơi nổi)
  • large large offshore structure
    (cấu trúc ngoài khơi lớn)
  • complex complex offshore structure
    (cấu trúc ngoài khơi phức tạp)
  • existing existing offshore structure
    (cấu trúc ngoài khơi hiện có)
Verb + offshore structure
  • build build an offshore structure
    (xây dựng một cấu trúc ngoài khơi)
  • design design an offshore structure
    (thiết kế một cấu trúc ngoài khơi)
  • operate operate an offshore structure
    (vận hành một cấu trúc ngoài khơi)
  • maintain maintain an offshore structure
    (bảo trì một cấu trúc ngoài khơi)
  • decommission decommission an offshore structure
    (tháo dỡ/ngừng hoạt động một cấu trúc ngoài khơi)
Noun + of offshore structure
  • safety safety of offshore structures
    (an toàn của các cấu trúc ngoài khơi)
  • design design of offshore structures
    (thiết kế của các cấu trúc ngoài khơi)
  • construction construction of offshore structures
    (việc xây dựng các cấu trúc ngoài khơi)

Idioms

  • Fixed offshore structure

    Cấu trúc ngoài khơi cố định (ví dụ: giàn khoan dầu khí có chân đế cố định dưới đáy biển)

    "Many oil and gas platforms are designed as fixed offshore structures."

    (Nhiều giàn khoan dầu khí được thiết kế dưới dạng cấu trúc ngoài khơi cố định.)

  • Floating offshore structure

    Cấu trúc ngoài khơi nổi (ví dụ: tàu chứa và xuất dầu FPSO, giàn khoan bán chìm)

    "Floating offshore structures are commonly used in deep water oil fields."

    (Các cấu trúc ngoài khơi nổi thường được sử dụng trong các mỏ dầu nước sâu.)

  • Decommissioning an offshore structure

    Tháo dỡ hoặc ngừng hoạt động một cấu trúc ngoài khơi (sau khi kết thúc khai thác hoặc sử dụng)

    "The company is planning the decommissioning of an old offshore structure."

    (Công ty đang lên kế hoạch tháo dỡ một cấu trúc ngoài khơi cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

offshore structure

Noun
Lật mặt

Một thực thể pháp lý (ví dụ như công ty, quỹ ủy thác hoặc tổ chức) được đăng ký hoặc thành lập ở một quốc gia hoặc khu vực pháp lý khác với quốc gia nơi chủ sở hữu cư trú hoặc tiến hành các hoạt động kinh doanh chính. Thường được sử dụng trong bối cảnh các thiên đường thuế hoặc bí mật tài chính.

"The investigation revealed a complex offshore structure designed to evade taxes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If there is a storm, the offshore structure experiences high stress.
Nếu có bão, cấu trúc ngoài khơi chịu áp lực cao.
Phủ định
When the metal is not properly treated, offshore structures do not last long in seawater.
Khi kim loại không được xử lý đúng cách, các công trình ngoài khơi không tồn tại lâu trong nước biển.
Nghi vấn
If an offshore structure is overloaded, does it risk collapse?
Nếu một công trình ngoài khơi bị quá tải, nó có nguy cơ sụp đổ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "offshore structure".

Vai trò trong Năng lượng và Kinh tế Toàn cầu

Các cấu trúc ngoài khơi đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc cung cấp năng lượng toàn cầu, đặc biệt là khai thác dầu khí và năng lượng gió. Chúng là biểu tượng của sự tiến bộ kỹ thuật trong việc khai thác tài nguyên từ những môi trường khắc nghiệt nhất, đồng thời tạo ra hàng ngàn việc làm và đóng góp đáng kể vào GDP của nhiều quốc gia.

Thách thức về Môi trường và An toàn

Mặc dù mang lại lợi ích kinh tế to lớn, các cấu trúc ngoài khơi cũng đi kèm với những rủi ro đáng kể về môi trường, như sự cố tràn dầu có thể gây thiệt hại nghiêm trọng đến hệ sinh thái biển. Hơn nữa, việc vận hành chúng trong điều kiện biển khắc nghiệt đòi hỏi các quy trình an toàn nghiêm ngặt để bảo vệ sinh mạng và sức khỏe của người lao động. Do đó, bảo vệ môi trường và đảm bảo an toàn là những ưu tiên hàng đầu trong ngành công nghiệp này.