(Top Banner Ad)
artificial limbs
B2
noun phrase B2 Y học, Kỹ thuật phục hình

artificial limbs

UK: /ˌɑːtɪˈfɪʃəl lɪmz/ • US: /ˌɑːrtɪˈfɪʃəl lɪmz/

Nghĩa tiếng Việt

chi giả tay chân giả bộ phận giả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Prosthetic devices that replace missing body parts, typically arms or legs.

Vietnamese Meaning

Các thiết bị giả được sử dụng để thay thế các bộ phận cơ thể bị mất, thường là tay hoặc chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Modern artificial limbs can be controlled by the wearer's thoughts."

    "Các bộ phận giả hiện đại có thể được điều khiển bằng suy nghĩ của người dùng."

  • "He lost his leg in an accident and now uses an artificial limb."

    "Anh ấy bị mất chân trong một tai nạn và bây giờ sử dụng chân giả."

  • "The technology behind artificial limbs is constantly improving."

    "Công nghệ đằng sau các bộ phận giả liên tục được cải thiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective artificial nhân tạo, giả
Noun limb chi (tay, chân)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Kỹ thuật phục hình

Nguồn gốc của 'artificial limbs'

Cụm từ 'artificial limbs' (chi nhân tạo) là sự kết hợp của 'artificial' (nhân tạo, do con người tạo ra) và 'limbs' (các chi, bộ phận cơ thể như tay, chân). Việc sử dụng các bộ phận cơ thể giả đã có từ thời cổ đại, với những bằng chứng khảo cổ cho thấy các chi nhân tạo thô sơ đã tồn tại từ hàng ngàn năm trước.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh y học, kỹ thuật phục hình, và các thảo luận liên quan đến người khuyết tật. 'Artificial' nhấn mạnh rằng bộ phận này không phải là tự nhiên, mà được tạo ra để thay thế. Phân biệt với 'prosthetic limbs' là một cách diễn đạt tương đương, nhưng 'artificial limbs' có thể được hiểu rộng hơn, bao gồm cả các bộ phận giả sơ khai.

Prepositions

for with

'Artificial limbs for' chỉ mục đích sử dụng của bộ phận giả (ví dụ: artificial limbs for amputees). 'Artificial limbs with' mô tả đặc điểm hoặc công nghệ được tích hợp (ví dụ: artificial limbs with advanced sensors).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + artificial limbs
  • modern artificial limbs
    (chi nhân tạo hiện đại)
  • advanced artificial limbs
    (chi nhân tạo tiên tiến)
  • expensive artificial limbs
    (chi nhân tạo đắt tiền)
Verb + artificial limbs
  • wear artificial limbs
    (đeo chi nhân tạo)
  • design artificial limbs
    (thiết kế chi nhân tạo)
  • develop artificial limbs
    (phát triển chi nhân tạo)

Idioms

  • to cost an arm and a leg

    rất đắt đỏ

    "These new artificial limbs cost an arm and a leg."

    (Những chi nhân tạo mới này rất đắt đỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

artificial limbs

noun phrase
Lật mặt

Các thiết bị giả được sử dụng để thay thế các bộ phận cơ thể bị mất, thường là tay hoặc chân.

"Modern artificial limbs can be controlled by the wearer's thoughts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor fitted him with artificial limbs after the accident.
Bác sĩ đã lắp cho anh ấy chân tay giả sau vụ tai nạn.
Phủ định
He does not regret using artificial limbs to pursue his passion for sports.
Anh ấy không hối hận khi sử dụng chân tay giả để theo đuổi đam mê thể thao của mình.
Nghi vấn
Did the advancements in technology help develop more sophisticated artificial limbs?
Liệu những tiến bộ trong công nghệ có giúp phát triển chân tay giả tinh vi hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artificial limbs".

Sự phát triển của công nghệ chi nhân tạo

Công nghệ chi nhân tạo đã phát triển vượt bậc trong những năm gần đây. Các chi nhân tạo hiện đại có thể được điều khiển bằng ý nghĩ và tích hợp các cảm biến để mang lại cảm giác cho người dùng.