(Top Banner Ad)
mobility aids
B1
Danh từ B1 Y học/Chăm sóc sức khỏe

mobility aids

UK: /məʊˈbɪləti eɪdz/ • US: /moʊˈbɪləti eɪdz/

Nghĩa tiếng Việt

thiết bị hỗ trợ di chuyển dụng cụ hỗ trợ đi lại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Devices designed to assist people who have difficulty moving around independently.

Vietnamese Meaning

Các thiết bị được thiết kế để hỗ trợ những người gặp khó khăn trong việc di chuyển độc lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She uses mobility aids to get around after her surgery."

    "Cô ấy sử dụng các thiết bị hỗ trợ di chuyển để đi lại sau ca phẫu thuật."

  • "The government provides funding for mobility aids to help disabled people."

    "Chính phủ cung cấp kinh phí cho các thiết bị hỗ trợ di chuyển để giúp đỡ người khuyết tật."

  • "Choosing the right mobility aid depends on the individual's needs and abilities."

    "Việc lựa chọn thiết bị hỗ trợ di chuyển phù hợp phụ thuộc vào nhu cầu và khả năng của từng cá nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mobility Sự di động, khả năng di chuyển
Adjective mobile Có thể di chuyển, lưu động
Verb mobilize Động viên, huy động
Noun aid Sự giúp đỡ, viện trợ
Verb aid Giúp đỡ, hỗ trợ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Chăm sóc sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mobilis
Latin
mobilitas
English
mobility
English
aid
English
mobility aids

Nguồn gốc của 'mobility'

Từ 'mobility' bắt nguồn từ tiếng Latin 'mobilitas', có nghĩa là 'khả năng di chuyển'. Ý tưởng về việc có thể di chuyển tự do đã được đánh giá cao từ thời cổ đại, và điều này được phản ánh trong ngôn ngữ. Nó kết hợp với 'aids' (sự hỗ trợ) để tạo thành 'mobility aids'.

Usage Note

Cụm từ "mobility aids" đề cập đến một loạt các thiết bị khác nhau, từ các thiết bị đơn giản như gậy chống đến các thiết bị phức tạp hơn như xe lăn điện. Mục đích chung của chúng là giúp người dùng duy trì hoặc cải thiện khả năng di chuyển của họ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mobility aids
  • essential mobility aids
    (các thiết bị hỗ trợ di chuyển thiết yếu)
  • specialized mobility aids
    (các thiết bị hỗ trợ di chuyển chuyên dụng)
  • adaptive mobility aids
    (các thiết bị hỗ trợ di chuyển thích ứng)
Verb + mobility aids
  • use mobility aids
    (sử dụng các thiết bị hỗ trợ di chuyển)
  • require mobility aids
    (cần đến các thiết bị hỗ trợ di chuyển)
  • provide mobility aids
    (cung cấp các thiết bị hỗ trợ di chuyển)
mobility aids + for
  • mobility aids for the elderly
    (thiết bị hỗ trợ di chuyển cho người cao tuổi)
  • mobility aids for disabled people
    (thiết bị hỗ trợ di chuyển cho người khuyết tật)

Idioms

  • level the playing field (with mobility aids)

    tạo sự công bằng (bằng các thiết bị hỗ trợ di chuyển)

    "Providing mobility aids helps to level the playing field for people with disabilities."

    (Việc cung cấp các thiết bị hỗ trợ di chuyển giúp tạo sự công bằng cho những người khuyết tật.)

  • independent living (with mobility aids)

    sống độc lập (với các thiết bị hỗ trợ di chuyển)

    "Mobility aids can greatly contribute to independent living for seniors."

    (Các thiết bị hỗ trợ di chuyển có thể đóng góp lớn vào việc sống độc lập cho người cao tuổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mobility aids

Danh từ
Lật mặt

Các thiết bị được thiết kế để hỗ trợ những người gặp khó khăn trong việc di chuyển độc lập.

"She uses mobility aids to get around after her surgery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mobility aids".

Tiếp cận & Hòa nhập

Ở nhiều nước phương Tây, việc đảm bảo khả năng tiếp cận cho tất cả mọi người, bao gồm cả những người cần đến các thiết bị hỗ trợ di chuyển, là một ưu tiên. Các tòa nhà công cộng và không gian công cộng thường được thiết kế để có thể tiếp cận được bằng xe lăn và các thiết bị hỗ trợ di chuyển khác. Điều này thể hiện cam kết về sự hòa nhập và bình đẳng.

Thái độ xã hội

Trong văn hóa phương Tây, việc sử dụng các thiết bị hỗ trợ di chuyển thường được xem là một cách để duy trì sự độc lập và chất lượng cuộc sống. Có một sự công nhận ngày càng tăng về tầm quan trọng của việc cung cấp hỗ trợ và nguồn lực để giúp những người có vấn đề về di chuyển có thể sống một cách trọn vẹn nhất.