(Top Banner Ad)
artificial narrow intelligence
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

artificial narrow intelligence

UK: /ˌɑːtɪˈfɪʃəl ˈnæroʊ ɪnˈtelɪdʒəns/ • US: /ˌɑːrtɪˈfɪʃəl ˈnæroʊ ɪnˈtelɪdʒəns/

Nghĩa tiếng Việt

trí tuệ nhân tạo hẹp trí thông minh nhân tạo hẹp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Artificial narrow intelligence (ANI) refers to AI systems that are designed to perform a specific task. These systems can automate tasks, but are limited to the specific task they are programmed to perform.

Vietnamese Meaning

Trí tuệ nhân tạo hẹp (ANI) đề cập đến các hệ thống AI được thiết kế để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể. Các hệ thống này có thể tự động hóa các tác vụ, nhưng bị giới hạn ở nhiệm vụ cụ thể mà chúng được lập trình để thực hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Most AI applications today, like recommendation systems and image recognition software, are examples of artificial narrow intelligence."

    "Hầu hết các ứng dụng AI ngày nay, như hệ thống đề xuất và phần mềm nhận dạng hình ảnh, là những ví dụ về trí tuệ nhân tạo hẹp."

  • "Artificial narrow intelligence is behind spam filters in email applications."

    "Trí tuệ nhân tạo hẹp đứng sau bộ lọc thư rác trong các ứng dụng email."

  • "Self-driving cars, while complex, currently operate using a form of artificial narrow intelligence focused on navigation."

    "Xe tự lái, mặc dù phức tạp, hiện đang hoạt động bằng một hình thức trí tuệ nhân tạo hẹp tập trung vào điều hướng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective artificial nhân tạo, không tự nhiên
Adverb artificially một cách nhân tạo
Noun intelligence trí tuệ, sự thông minh
Adjective intelligent thông minh
Adjective narrow hẹp, hạn chế
Verb narrow thu hẹp

Synonyms

weak AI (Trí tuệ nhân tạo yếu)

Antonyms

artificial general intelligence (Trí tuệ nhân tạo tổng quát)artificial superintelligence (Trí tuệ nhân tạo siêu việt)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
artificialis (artificial) + angustus (narrow) + intelligentia (intelligence)
Old French
artificial + estreit + intelligence
Middle English
artificial + narwe + intelligence
Modern English
artificial narrow intelligence

Artificial: 'Làm bằng nghệ thuật'

Từ 'artificial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ars' (nghệ thuật, kỹ năng) và 'facere' (làm ra). Ban đầu, nó có nghĩa là 'do con người làm ra bằng kỹ năng', trái ngược với 'tự nhiên'. Vì vậy, 'trí tuệ nhân tạo' là trí tuệ do con người tạo ra.

Intelligence: 'Hiểu giữa các lựa chọn'

Từ 'intelligence' đến từ tiếng Latin 'inter' (giữa) và 'legere' (lựa chọn, đọc). Ý nghĩa cốt lõi là khả năng 'lựa chọn giữa' các khả năng khác nhau, tức là khả năng nhận thức và thấu hiểu. Đây là khả năng mà AI cố gắng mô phỏng.

Narrow: 'Bị giới hạn, thu hẹp'

Từ 'narrow' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'nearu', nghĩa là 'chật hẹp, bị hạn chế'. Trong cụm từ này, nó nhấn mạnh rằng loại AI này chỉ thông minh trong một lĩnh vực rất cụ thể, bị 'thu hẹp' và không có khả năng hiểu biết chung như con người.

Usage Note

ANI còn được gọi là 'weak AI'. Nó tập trung vào việc thực hiện tốt một nhiệm vụ cụ thể, trái ngược với trí tuệ nhân tạo tổng quát (AGI) có khả năng thực hiện bất kỳ nhiệm vụ trí tuệ nào mà con người có thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + artificial narrow intelligence
  • develop artificial narrow intelligence
    (phát triển trí tuệ nhân tạo hẹp)
  • deploy artificial narrow intelligence
    (triển khai trí tuệ nhân tạo hẹp)
  • train artificial narrow intelligence
    (huấn luyện trí tuệ nhân tạo hẹp)
  • utilize artificial narrow intelligence
    (sử dụng / tận dụng trí tuệ nhân tạo hẹp)
Adjective + artificial narrow intelligence
  • specialized artificial narrow intelligence
    (trí tuệ nhân tạo hẹp chuyên dụng)
  • existing artificial narrow intelligence
    (trí tuệ nhân tạo hẹp hiện có)
  • powerful artificial narrow intelligence
    (trí tuệ nhân tạo hẹp mạnh mẽ)
Noun + of + artificial narrow intelligence
  • an application of artificial narrow intelligence
    (một ứng dụng của trí tuệ nhân tạo hẹp)
  • an example of artificial narrow intelligence
    (một ví dụ về trí tuệ nhân tạo hẹp)
  • the limitations of artificial narrow intelligence
    (những hạn chế của trí tuệ nhân tạo hẹp)

Idioms

  • a one-trick pony

    Chỉ một người hoặc vật chỉ có một tài năng hoặc chức năng duy nhất. Thường được dùng để mô tả giới hạn của ANI, vốn chỉ giỏi một việc.

    "Unlike general AI, this facial recognition system is a one-trick pony; it can't even tell you the weather."

    (Khác với AI tổng quát, hệ thống nhận dạng khuôn mặt này chỉ là 'ngựa một chiêu'; nó thậm chí không thể cho bạn biết thời tiết.)

  • can't see the forest for the trees

    Chỉ tập trung vào các chi tiết nhỏ mà không hiểu được toàn cảnh. Mô tả việc ANI thiếu khả năng khái quát hóa và hiểu bối cảnh rộng lớn.

    "The ANI can detect individual spelling errors but can't see the forest for the trees to understand the overall meaning of the paragraph."

    (ANI có thể phát hiện các lỗi chính tả riêng lẻ nhưng 'thấy cây mà không thấy rừng' để hiểu được ý nghĩa tổng thể của đoạn văn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

artificial narrow intelligence

Danh từ
Lật mặt

Trí tuệ nhân tạo hẹp (ANI) đề cập đến các hệ thống AI được thiết kế để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể. Các hệ thống này có thể tự động hóa các tác vụ, nhưng bị giới hạn ở nhiệm vụ cụ thể mà chúng được lập trình để thực hiện.

"Most AI applications today, like recommendation systems and image recognition software, are examples of artificial narrow intelligence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artificial narrow intelligence".

ANI trong Cuộc sống Hàng ngày

Hầu hết mọi người tương tác với Trí tuệ Nhân tạo Hẹp (ANI) hàng ngày mà không nhận ra. Từ các thuật toán đề xuất phim trên Netflix, trợ lý ảo như Siri và Alexa, đến hệ thống nhận dạng khuôn mặt để mở khóa điện thoại, tất cả đều là ví dụ về ANI được thiết kế để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể cực kỳ hiệu quả.

Nền tảng cho AI Tổng quát

Trong văn hóa khoa học và công nghệ, ANI (còn gọi là Weak AI - AI yếu) thường được coi là bước đệm cần thiết để tiến tới AGI (Artificial General Intelligence - AI tổng quát hay Strong AI - AI mạnh). Nhiều nhà nghiên cứu tin rằng việc thành thạo các nhiệm vụ hẹp và kết hợp chúng với nhau là con đường để tạo ra một trí tuệ thực sự linh hoạt và giống con người.