(Top Banner Ad)
artificial organism
C1
noun phrase C1 Sinh học, Công nghệ sinh học

artificial organism

UK: /ˌɑːtɪˈfɪʃəl ˈɔːɡənɪzəm/ • US: /ˌɑːrtɪˈfɪʃəl ˈɔːrɡənɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

sinh vật nhân tạo sinh vật tổng hợp sinh vật được thiết kế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organism that has been created or modified by humans through artificial means, such as genetic engineering or synthetic biology.

Vietnamese Meaning

Một sinh vật được tạo ra hoặc chỉnh sửa bởi con người thông qua các phương tiện nhân tạo, chẳng hạn như kỹ thuật di truyền hoặc sinh học tổng hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The creation of artificial organisms raises complex ethical questions."

    "Việc tạo ra các sinh vật nhân tạo đặt ra những câu hỏi đạo đức phức tạp."

  • "Scientists are exploring the potential of artificial organisms for environmental remediation."

    "Các nhà khoa học đang khám phá tiềm năng của các sinh vật nhân tạo để cải tạo môi trường."

  • "The development of artificial organisms is a controversial topic in the scientific community."

    "Sự phát triển của các sinh vật nhân tạo là một chủ đề gây tranh cãi trong cộng đồng khoa học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective artificial Nhân tạo
Noun organism Sinh vật
Adverb artificially Một cách nhân tạo

Synonyms

synthetic organism (sinh vật tổng hợp)engineered organism (sinh vật được thiết kế)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Công nghệ sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

English
artificial
Latin
artificialis
English
organism
Greek
organismos

Nguồn gốc của 'artificial'

Từ 'artificial' xuất phát từ tiếng Latin 'artificialis', có nghĩa là 'được làm bởi nghệ thuật hoặc kỹ năng'. Ý tưởng ban đầu liên quan đến việc tạo ra một cái gì đó bằng sự khéo léo của con người, chứ không phải tự nhiên sinh ra. Trong tiếng Việt, nó gần như 'nhân tạo' hoặc 'do con người tạo ra'.

Nguồn gốc của 'organism'

Từ 'organism' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'organismos', chỉ một hệ thống có các bộ phận hoạt động cùng nhau. Nó mang ý nghĩa về một thực thể sống có tổ chức. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'sinh vật' hoặc 'cơ thể'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các thảo luận về đạo đức sinh học, công nghệ sinh học và tương lai của sự sống. Nó nhấn mạnh sự can thiệp của con người vào quá trình tạo ra hoặc thay đổi sinh vật, phân biệt với các sinh vật tự nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + artificial organism
  • complex complex artificial organism
    (sinh vật nhân tạo phức tạp)
  • simple simple artificial organism
    (sinh vật nhân tạo đơn giản)
  • synthetic synthetic artificial organism
    (sinh vật nhân tạo tổng hợp)
Verb + artificial organism
  • create create an artificial organism
    (tạo ra một sinh vật nhân tạo)
  • design design an artificial organism
    (thiết kế một sinh vật nhân tạo)
  • study study artificial organisms
    (nghiên cứu các sinh vật nhân tạo)

Idioms

  • blurring the lines between natural and artificial organisms

    làm mờ ranh giới giữa sinh vật tự nhiên và sinh vật nhân tạo

    "The development of advanced genetic engineering is blurring the lines between natural and artificial organisms."

    (Sự phát triển của kỹ thuật di truyền tiên tiến đang làm mờ ranh giới giữa sinh vật tự nhiên và sinh vật nhân tạo.)

  • the ethics of creating artificial organisms

    đạo đức trong việc tạo ra sinh vật nhân tạo

    "The ethics of creating artificial organisms is a subject of much debate."

    (Đạo đức trong việc tạo ra sinh vật nhân tạo là một chủ đề gây tranh cãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

artificial organism

noun phrase
Lật mặt

Một sinh vật được tạo ra hoặc chỉnh sửa bởi con người thông qua các phương tiện nhân tạo, chẳng hạn như kỹ thuật di truyền hoặc sinh học tổng hợp.

"The creation of artificial organisms raises complex ethical questions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artificial organism".

Khoa học viễn tưởng

Sinh vật nhân tạo là một chủ đề phổ biến trong khoa học viễn tưởng, thường được sử dụng để khám phá các câu hỏi về sự sống, ý thức và đạo đức. Ví dụ, trong nhiều bộ phim và tiểu thuyết, sinh vật nhân tạo được tạo ra để phục vụ con người, nhưng sau đó phát triển ý thức và nổi loạn.

Đạo đức sinh học

Việc tạo ra sinh vật nhân tạo đặt ra những câu hỏi đạo đức quan trọng. Chúng ta có quyền tạo ra sự sống nhân tạo không? Chúng ta có trách nhiệm gì đối với những sinh vật này? Những câu hỏi này đang được thảo luận rộng rãi trong lĩnh vực đạo đức sinh học.