(Top Banner Ad)
natural organism
B2
Danh từ B2 Sinh học

natural organism

UK: /ˈnætʃ.ər.əl ˈɔː.ɡən.ɪ.zəm/ • US: /ˈnætʃ.ər.əl ˈɔːr.ɡən.ɪ.zəm/

Nghĩa tiếng Việt

sinh vật tự nhiên cơ thể sống tự nhiên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A living thing that occurs in nature and is not artificial or man-made.

Vietnamese Meaning

Một sinh vật sống tồn tại trong tự nhiên, không phải nhân tạo hoặc do con người tạo ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A tree is a natural organism that plays a vital role in the ecosystem."

    "Một cái cây là một sinh vật tự nhiên đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái."

  • "The study focuses on the behavior of natural organisms in their habitat."

    "Nghiên cứu tập trung vào hành vi của các sinh vật tự nhiên trong môi trường sống của chúng."

  • "Protecting natural organisms is crucial for maintaining ecological balance."

    "Bảo vệ các sinh vật tự nhiên là rất quan trọng để duy trì sự cân bằng sinh thái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nature Tự nhiên, bản chất
Adjective natural Tự nhiên, thuộc về tự nhiên
Adverb naturally Một cách tự nhiên
Noun organ Cơ quan (bộ phận của cơ thể)
Adjective organic Hữu cơ, có nguồn gốc tự nhiên
Verb naturalize Tự nhiên hóa, nhập quốc tịch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
organon (công cụ, khí cụ)
Latin
natura (sự ra đời, bản chất), naturalis (tự nhiên)
Medieval Latin
organismus
Old French
naturel
French
organisme
Middle English
natural
Modern English
organism
Modern English
natural organism (sinh vật tự nhiên)

Nguồn gốc từ 'Natural'

Từ 'natural' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'natura', nghĩa là 'sự ra đời' hoặc 'bản chất'. Nó liên quan đến động từ 'nasci' có nghĩa là 'được sinh ra'. Do đó, 'natural' mang ý nghĩa 'thuộc về bản chất, không do con người tạo ra'.

Nguồn gốc từ 'Organism'

Từ 'organism' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'organon', nghĩa là 'công cụ' hoặc 'khí cụ'. Từ này sau đó phát triển qua tiếng Latin trung cổ thành 'organismus' và tiếng Pháp 'organisme', để chỉ một cấu trúc có các bộ phận hoạt động cùng nhau, tức là một sinh vật.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, đặc biệt là sinh học và sinh thái học, để phân biệt sinh vật tự nhiên với các hệ thống hoặc thực thể nhân tạo. 'Natural' nhấn mạnh nguồn gốc tự nhiên, trong khi 'organism' ám chỉ một hệ thống sống phức tạp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + natural organism
  • complex complex natural organism
    (sinh vật tự nhiên phức tạp)
  • microscopic microscopic natural organism
    (sinh vật tự nhiên siêu nhỏ)
  • single-celled single-celled natural organism
    (sinh vật tự nhiên đơn bào)
  • multicellular multicellular natural organism
    (sinh vật tự nhiên đa bào)
Verb + natural organism
  • study study natural organisms
    (nghiên cứu các sinh vật tự nhiên)
  • protect protect natural organisms
    (bảo vệ các sinh vật tự nhiên)
  • observe observe natural organisms
    (quan sát các sinh vật tự nhiên)
Noun + of + natural organism
  • diversity diversity of natural organisms
    (sự đa dạng của các sinh vật tự nhiên)
  • ecology ecology of natural organisms
    (hệ sinh thái của các sinh vật tự nhiên)

Idioms

  • The intricate web of natural organisms

    Mạng lưới sinh vật tự nhiên phức tạp

    "Ecologists emphasize the delicate balance within the intricate web of natural organisms."

    (Các nhà sinh thái học nhấn mạnh sự cân bằng tinh tế trong mạng lưới sinh vật tự nhiên phức tạp.)

  • Biodiversity of natural organisms

    Đa dạng sinh học của các sinh vật tự nhiên

    "Protecting the biodiversity of natural organisms is crucial for ecosystem health."

    (Bảo vệ sự đa dạng sinh học của các sinh vật tự nhiên là rất quan trọng đối với sức khỏe hệ sinh thái.)

  • Indigenous natural organisms

    Các sinh vật tự nhiên bản địa

    "Conservation efforts often focus on preserving indigenous natural organisms in their habitats."

    (Nỗ lực bảo tồn thường tập trung vào việc bảo vệ các sinh vật tự nhiên bản địa trong môi trường sống của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

natural organism

Danh từ
Lật mặt

Một sinh vật sống tồn tại trong tự nhiên, không phải nhân tạo hoặc do con người tạo ra.

"A tree is a natural organism that plays a vital role in the ecosystem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That a natural organism adapts to its environment is a testament to its resilience.
Việc một sinh vật tự nhiên thích nghi với môi trường của nó là một minh chứng cho khả năng phục hồi của nó.
Phủ định
Whether a creature is a natural organism or not isn't always easy to determine.
Việc một sinh vật có phải là một sinh vật tự nhiên hay không không phải lúc nào cũng dễ dàng xác định.
Nghi vấn
Why natural organisms develop resistance to antibiotics is a complex question.
Tại sao các sinh vật tự nhiên phát triển khả năng kháng kháng sinh là một câu hỏi phức tạp.

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the scientists had not interfered with the natural organism's habitat, it would thrive now.
Nếu các nhà khoa học không can thiệp vào môi trường sống của sinh vật tự nhiên, nó đã phát triển mạnh mẽ rồi.
Phủ định
If the pollution wasn't so severe, the natural organisms might not have died out.
Nếu ô nhiễm không quá nghiêm trọng, các sinh vật tự nhiên có lẽ đã không tuyệt chủng.
Nghi vấn
If we had protected the natural organism, would the ecosystem be healthier now?
Nếu chúng ta đã bảo vệ sinh vật tự nhiên, hệ sinh thái có khỏe mạnh hơn bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natural organism".

Ý nghĩa trong Bảo tồn Môi trường

Khái niệm 'sinh vật tự nhiên' đóng vai trò trung tâm trong các phong trào bảo tồn và môi trường ở phương Tây. Nó nhấn mạnh giá trị nội tại của sự sống hoang dã và tầm quan trọng của việc bảo vệ đa dạng sinh học khỏi tác động của con người, thúc đẩy ý thức trách nhiệm đối với thiên nhiên.

Tiến bộ Khoa học và Y học

Việc nghiên cứu 'sinh vật tự nhiên' là nền tảng cho sự phát triển của sinh học, y học và dược học. Nhiều khám phá quan trọng về cấu trúc tế bào, gen di truyền, hệ miễn dịch và các hợp chất dược liệu đã được thực hiện thông qua việc tìm hiểu các sinh vật sống trong môi trường tự nhiên, từ vi khuẩn đến động vật và thực vật.