natural organism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A living thing that occurs in nature and is not artificial or man-made.
Vietnamese Meaning
Một sinh vật sống tồn tại trong tự nhiên, không phải nhân tạo hoặc do con người tạo ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A tree is a natural organism that plays a vital role in the ecosystem."
"Một cái cây là một sinh vật tự nhiên đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái."
-
"The study focuses on the behavior of natural organisms in their habitat."
"Nghiên cứu tập trung vào hành vi của các sinh vật tự nhiên trong môi trường sống của chúng."
-
"Protecting natural organisms is crucial for maintaining ecological balance."
"Bảo vệ các sinh vật tự nhiên là rất quan trọng để duy trì sự cân bằng sinh thái."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, đặc biệt là sinh học và sinh thái học, để phân biệt sinh vật tự nhiên với các hệ thống hoặc thực thể nhân tạo. 'Natural' nhấn mạnh nguồn gốc tự nhiên, trong khi 'organism' ám chỉ một hệ thống sống phức tạp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
complex complex natural organism (sinh vật tự nhiên phức tạp)
-
microscopic microscopic natural organism (sinh vật tự nhiên siêu nhỏ)
-
single-celled single-celled natural organism (sinh vật tự nhiên đơn bào)
-
multicellular multicellular natural organism (sinh vật tự nhiên đa bào)
-
study study natural organisms (nghiên cứu các sinh vật tự nhiên)
-
protect protect natural organisms (bảo vệ các sinh vật tự nhiên)
-
observe observe natural organisms (quan sát các sinh vật tự nhiên)
-
diversity diversity of natural organisms (sự đa dạng của các sinh vật tự nhiên)
-
ecology ecology of natural organisms (hệ sinh thái của các sinh vật tự nhiên)
Idioms
-
The intricate web of natural organisms
Mạng lưới sinh vật tự nhiên phức tạp
"Ecologists emphasize the delicate balance within the intricate web of natural organisms."
(Các nhà sinh thái học nhấn mạnh sự cân bằng tinh tế trong mạng lưới sinh vật tự nhiên phức tạp.)
-
Biodiversity of natural organisms
Đa dạng sinh học của các sinh vật tự nhiên
"Protecting the biodiversity of natural organisms is crucial for ecosystem health."
(Bảo vệ sự đa dạng sinh học của các sinh vật tự nhiên là rất quan trọng đối với sức khỏe hệ sinh thái.)
-
Indigenous natural organisms
Các sinh vật tự nhiên bản địa
"Conservation efforts often focus on preserving indigenous natural organisms in their habitats."
(Nỗ lực bảo tồn thường tập trung vào việc bảo vệ các sinh vật tự nhiên bản địa trong môi trường sống của chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
natural organism
Danh từMột sinh vật sống tồn tại trong tự nhiên, không phải nhân tạo hoặc do con người tạo ra.
"A tree is a natural organism that plays a vital role in the ecosystem."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That a natural organism adapts to its environment is a testament to its resilience. |
Việc một sinh vật tự nhiên thích nghi với môi trường của nó là một minh chứng cho khả năng phục hồi của nó. |
| Phủ định | Whether a creature is a natural organism or not isn't always easy to determine. |
Việc một sinh vật có phải là một sinh vật tự nhiên hay không không phải lúc nào cũng dễ dàng xác định. |
| Nghi vấn | Why natural organisms develop resistance to antibiotics is a complex question. |
Tại sao các sinh vật tự nhiên phát triển khả năng kháng kháng sinh là một câu hỏi phức tạp. |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the scientists had not interfered with the natural organism's habitat, it would thrive now. |
Nếu các nhà khoa học không can thiệp vào môi trường sống của sinh vật tự nhiên, nó đã phát triển mạnh mẽ rồi. |
| Phủ định | If the pollution wasn't so severe, the natural organisms might not have died out. |
Nếu ô nhiễm không quá nghiêm trọng, các sinh vật tự nhiên có lẽ đã không tuyệt chủng. |
| Nghi vấn | If we had protected the natural organism, would the ecosystem be healthier now? |
Nếu chúng ta đã bảo vệ sinh vật tự nhiên, hệ sinh thái có khỏe mạnh hơn bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natural organism".
