(Top Banner Ad)
synthetic organism
C1
noun C1 Sinh học tổng hợp, Công nghệ sinh học

synthetic organism

UK: /sɪnˈθetɪk ˈɔːɡənɪzəm/ • US: /sɪnˈθɛtɪk ˈɔːrɡənɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

sinh vật tổng hợp sinh vật nhân tạo tổ chức sống tổng hợp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organism that has been artificially designed and constructed, often with novel biological functions not found in nature.

Vietnamese Meaning

Một sinh vật được thiết kế và xây dựng một cách nhân tạo, thường có các chức năng sinh học mới lạ không tìm thấy trong tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scientists are working to create synthetic organisms that can produce biofuels more efficiently."

    "Các nhà khoa học đang nỗ lực tạo ra các sinh vật tổng hợp có thể sản xuất nhiên liệu sinh học hiệu quả hơn."

  • "The development of synthetic organisms holds great promise for various applications, including medicine and environmental remediation."

    "Sự phát triển của các sinh vật tổng hợp hứa hẹn nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm y học và xử lý môi trường."

  • "Ethical considerations surrounding the creation of synthetic organisms are being actively debated."

    "Các cân nhắc về mặt đạo đức liên quan đến việc tạo ra các sinh vật tổng hợp đang được tranh luận sôi nổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun synthesis Sự tổng hợp, sự kết hợp các yếu tố
Verb synthesize Tổng hợp, tạo ra bằng cách kết hợp
Adjective synthetic Thuộc về tổng hợp, nhân tạo
Noun organism Sinh vật, cơ thể sống
Adjective organic Hữu cơ, thuộc về sinh vật

Synonyms

artificial organism (sinh vật nhân tạo)engineered organism (sinh vật được thiết kế)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học tổng hợp, Công nghệ sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
συνθετικός (synthetikos)
Latin
syntheticus
French
synthétique
English
synthetic
Greek
ὄργανον (organon)
Latin
organum
French
organisme
English
organism

Nguồn gốc của 'Synthetic'

Từ 'synthetic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'synthetikos', nghĩa là 'tổng hợp' hoặc 'kết hợp lại'. Nó được tạo thành từ 'syn-' (cùng nhau) và 'thesis' (đặt, sắp xếp). Ban đầu, nó được dùng để chỉ quá trình kết hợp các phần để tạo ra một cái gì đó mới, như trong âm nhạc hay triết học. Ngày nay, nó thường ám chỉ vật liệu hoặc chất được tạo ra nhân tạo, không có sẵn trong tự nhiên.

Nguồn gốc của 'Organism'

Từ 'organism' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'organon', có nghĩa là 'công cụ' hoặc 'dụng cụ'. Từ này sau đó được Latin hóa thành 'organum' và đi vào tiếng Pháp rồi tiếng Anh. Ban đầu, nó chỉ một bộ phận cơ thể hoặc một công cụ. Về sau, nghĩa của nó mở rộng để chỉ một hệ thống sống hoàn chỉnh, có cấu trúc và chức năng cụ thể, từ vi khuẩn nhỏ bé đến cây cối hay động vật lớn.

Usage Note

Cụm từ 'synthetic organism' chỉ một sinh vật sống được tạo ra từ các thành phần nhân tạo, khác với sinh vật biến đổi gen (genetically modified organism - GMO) chỉ chỉnh sửa gen của sinh vật có sẵn. 'Synthetic organism' thường có bộ gen hoàn toàn mới hoặc được chỉnh sửa đáng kể so với các sinh vật tự nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + synthetic organism
  • first the **first** synthetic organism
    (sinh vật tổng hợp đầu tiên)
  • novel a **novel** synthetic organism
    (một sinh vật tổng hợp mới lạ)
  • simple a **simple** synthetic organism
    (một sinh vật tổng hợp đơn giản)
  • complex a **complex** synthetic organism
    (một sinh vật tổng hợp phức tạp)
  • self-replicating a **self-replicating** synthetic organism
    (một sinh vật tổng hợp tự tái tạo)
  • genetically engineered a **genetically engineered** synthetic organism
    (một sinh vật tổng hợp được biến đổi gen)
Verb + synthetic organism
  • create **create** a synthetic organism
    (tạo ra một sinh vật tổng hợp)
  • design **design** synthetic organisms
    (thiết kế các sinh vật tổng hợp)
  • build **build** synthetic organisms
    (xây dựng (tạo ra) các sinh vật tổng hợp)
  • engineer **engineer** synthetic organisms
    (thiết kế/kỹ thuật các sinh vật tổng hợp)
  • study **study** synthetic organisms
    (nghiên cứu các sinh vật tổng hợp)

Idioms

  • the creation of synthetic organisms

    việc tạo ra các sinh vật tổng hợp

    "The ethical implications of **the creation of synthetic organisms** are widely debated."

    (Những tác động đạo đức của **việc tạo ra các sinh vật tổng hợp** đang được tranh luận rộng rãi.)

  • engineering synthetic organisms

    kỹ thuật/thiết kế sinh vật tổng hợp

    "Researchers are focused on **engineering synthetic organisms** for medical applications."

    (Các nhà nghiên cứu đang tập trung vào **kỹ thuật sinh vật tổng hợp** cho các ứng dụng y tế.)

  • the field of synthetic organisms

    lĩnh vực sinh vật tổng hợp

    "Advancements in **the field of synthetic organisms** promise new biotechnological solutions."

    (Những tiến bộ trong **lĩnh vực sinh vật tổng hợp** hứa hẹn các giải pháp công nghệ sinh học mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

synthetic organism

noun
Lật mặt

Một sinh vật được thiết kế và xây dựng một cách nhân tạo, thường có các chức năng sinh học mới lạ không tìm thấy trong tự nhiên.

"Scientists are working to create synthetic organisms that can produce biofuels more efficiently."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "synthetic organism".

Sinh học tổng hợp và tương lai của sự sống

Khái niệm 'synthetic organism' gắn liền với sinh học tổng hợp, một lĩnh vực khoa học mới nổi nhằm thiết kế và xây dựng các hệ thống sinh học mới hoặc biến đổi các hệ thống hiện có. Điều này đặt ra nhiều câu hỏi về đạo đức, định nghĩa sự sống và vai trò của con người trong việc tạo ra sự sống.

Tranh cãi đạo đức và khoa học viễn tưởng

Việc tạo ra sinh vật tổng hợp thường là chủ đề gây tranh cãi về mặt đạo đức, liên quan đến các vấn đề như an toàn sinh học, kiểm soát và mục đích sử dụng. Nó cũng là một nguồn cảm hứng phong phú cho khoa học viễn tưởng, nơi các sinh vật nhân tạo thường xuất hiện với những khả năng đáng kinh ngạc hoặc những mối đe dọa tiềm tàng, phản ánh những lo ngại và hy vọng của con người về công nghệ này.