shelling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of firing explosive projectiles from large guns; bombardment.
Vietnamese Meaning
Hành động bắn đạn nổ từ súng lớn; pháo kích, oanh tạc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city was under heavy shelling for days."
"Thành phố đã hứng chịu pháo kích dữ dội trong nhiều ngày."
-
"The constant shelling made life unbearable."
"Việc pháo kích liên tục khiến cuộc sống trở nên không thể chịu đựng được."
-
"They were caught in the shelling."
"Họ đã bị mắc kẹt trong cuộc pháo kích."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ việc tấn công bằng pháo binh hoặc các loại vũ khí hạng nặng khác. Nhấn mạnh vào hành động bắn phá liên tục và gây sát thương.
Prepositions
Ví dụ: 'under shelling' (dưới làn pháo kích), 'during the shelling' (trong suốt cuộc pháo kích), 'after the shelling' (sau cuộc pháo kích). Các giới từ này giúp xác định thời điểm hoặc trạng thái liên quan đến hành động pháo kích.
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy heavy shelling (pháo kích dữ dội/nặng nề)
-
indiscriminate indiscriminate shelling (pháo kích bừa bãi/không phân biệt)
-
constant constant shelling (pháo kích liên tục/không ngừng)
-
intense intense shelling (pháo kích mãnh liệt)
-
cross-border cross-border shelling (pháo kích qua biên giới)
-
artillery artillery shelling (pháo kích bằng pháo binh)
-
endure endure shelling (chịu đựng pháo kích)
-
cease cease shelling (ngừng pháo kích)
-
come under come under shelling (bị pháo kích, hứng chịu pháo kích)
-
resume resume shelling (tiếp tục pháo kích trở lại)
Idioms
-
come under shelling
Bị pháo kích, hứng chịu đợt pháo kích
"The village came under heavy shelling last night."
(Ngôi làng đã hứng chịu đợt pháo kích dữ dội đêm qua.)
-
cease shelling
Ngừng pháo kích, chấm dứt bắn phá
"Both sides agreed to cease shelling for humanitarian aid."
(Cả hai bên đã đồng ý ngừng pháo kích để viện trợ nhân đạo.)
-
cross-border shelling
Pháo kích qua biên giới (hành động quân sự)
"Reports of cross-border shelling raised international concerns."
(Các báo cáo về pháo kích qua biên giới đã gây lo ngại quốc tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shelling
Danh từHành động bắn đạn nổ từ súng lớn; pháo kích, oanh tạc.
"The city was under heavy shelling for days."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the continuous shelling sounds terrifying! |
Chà, tiếng pháo kích liên tục nghe thật đáng sợ! |
| Phủ định | Oh no, the shelling isn't stopping anytime soon. |
Ôi không, pháo kích sẽ không dừng lại sớm đâu. |
| Nghi vấn | Good heavens, is that shelling I hear? |
Lạy chúa, có phải tiếng pháo kích tôi nghe thấy không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The army was shelling the city. |
Quân đội đang pháo kích thành phố. |
| Phủ định | Not only was the city being shelled, but also the surrounding villages were under attack. |
Không chỉ thành phố bị pháo kích mà cả các ngôi làng xung quanh cũng bị tấn công. |
| Nghi vấn | Had they been shelling the area, the damage would have been much worse. |
Nếu họ đã pháo kích khu vực này, thiệt hại sẽ còn tồi tệ hơn nhiều. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shelling".
