(Top Banner Ad)
shelling
B2
Danh từ B2 Tổng quát

shelling

UK: /ˈʃelɪŋ/ • US: /ˈʃelɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

pháo kích oanh tạc bắn phá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of firing explosive projectiles from large guns; bombardment.

Vietnamese Meaning

Hành động bắn đạn nổ từ súng lớn; pháo kích, oanh tạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city was under heavy shelling for days."

    "Thành phố đã hứng chịu pháo kích dữ dội trong nhiều ngày."

  • "The constant shelling made life unbearable."

    "Việc pháo kích liên tục khiến cuộc sống trở nên không thể chịu đựng được."

  • "They were caught in the shelling."

    "Họ đã bị mắc kẹt trong cuộc pháo kích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shell Vỏ, mai, đạn pháo
Verb shell Bóc vỏ, pháo kích
Noun sheller Người bóc vỏ, máy bóc vỏ
Adjective shelled Đã bóc vỏ, có vỏ
Adjective shell-less Không vỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*skel-
Proto-Germanic
*skaljo
Old English
sciell
Middle English
schelle
Modern English
shell
Modern English
shelling

Nguồn gốc từ "shell" và "shelling"

Từ 'shell' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'sciell' trong tiếng Anh cổ, và xa hơn nữa là từ gốc Proto-Germanic '*skaljo', có nghĩa là 'vảy' hoặc 'vỏ'. Từ này ban đầu dùng để chỉ lớp vỏ cứng bên ngoài của các vật như trứng, hạt, hoặc động vật thân mềm. Động từ 'shell' phát triển từ đó với hai nghĩa chính: một là bóc vỏ (như bóc vỏ đậu), và hai là bắn đạn pháo (do đạn pháo cũng có vỏ ngoài). Từ 'shelling' là danh từ hoặc thì tiếp diễn của động từ 'shell', diễn tả hành động pháo kích hoặc bóc vỏ.

Usage Note

Thường dùng để chỉ việc tấn công bằng pháo binh hoặc các loại vũ khí hạng nặng khác. Nhấn mạnh vào hành động bắn phá liên tục và gây sát thương.

Prepositions

under during after

Ví dụ: 'under shelling' (dưới làn pháo kích), 'during the shelling' (trong suốt cuộc pháo kích), 'after the shelling' (sau cuộc pháo kích). Các giới từ này giúp xác định thời điểm hoặc trạng thái liên quan đến hành động pháo kích.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shelling
  • heavy heavy shelling
    (pháo kích dữ dội/nặng nề)
  • indiscriminate indiscriminate shelling
    (pháo kích bừa bãi/không phân biệt)
  • constant constant shelling
    (pháo kích liên tục/không ngừng)
  • intense intense shelling
    (pháo kích mãnh liệt)
  • cross-border cross-border shelling
    (pháo kích qua biên giới)
  • artillery artillery shelling
    (pháo kích bằng pháo binh)
Verb + shelling
  • endure endure shelling
    (chịu đựng pháo kích)
  • cease cease shelling
    (ngừng pháo kích)
  • come under come under shelling
    (bị pháo kích, hứng chịu pháo kích)
  • resume resume shelling
    (tiếp tục pháo kích trở lại)

Idioms

  • come under shelling

    Bị pháo kích, hứng chịu đợt pháo kích

    "The village came under heavy shelling last night."

    (Ngôi làng đã hứng chịu đợt pháo kích dữ dội đêm qua.)

  • cease shelling

    Ngừng pháo kích, chấm dứt bắn phá

    "Both sides agreed to cease shelling for humanitarian aid."

    (Cả hai bên đã đồng ý ngừng pháo kích để viện trợ nhân đạo.)

  • cross-border shelling

    Pháo kích qua biên giới (hành động quân sự)

    "Reports of cross-border shelling raised international concerns."

    (Các báo cáo về pháo kích qua biên giới đã gây lo ngại quốc tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shelling

Danh từ
Lật mặt

Hành động bắn đạn nổ từ súng lớn; pháo kích, oanh tạc.

"The city was under heavy shelling for days."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the continuous shelling sounds terrifying!
Chà, tiếng pháo kích liên tục nghe thật đáng sợ!
Phủ định
Oh no, the shelling isn't stopping anytime soon.
Ôi không, pháo kích sẽ không dừng lại sớm đâu.
Nghi vấn
Good heavens, is that shelling I hear?
Lạy chúa, có phải tiếng pháo kích tôi nghe thấy không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The army was shelling the city.
Quân đội đang pháo kích thành phố.
Phủ định
Not only was the city being shelled, but also the surrounding villages were under attack.
Không chỉ thành phố bị pháo kích mà cả các ngôi làng xung quanh cũng bị tấn công.
Nghi vấn
Had they been shelling the area, the damage would have been much worse.
Nếu họ đã pháo kích khu vực này, thiệt hại sẽ còn tồi tệ hơn nhiều.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shelling".

Pháo kích trong xung đột vũ trang

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là những khu vực từng trải qua chiến tranh hoặc xung đột vũ trang, từ 'shelling' (pháo kích) gợi lên hình ảnh về sự hủy diệt, mất mát và nỗi sợ hãi. Nó thường gắn liền với sự cần thiết phải tìm nơi trú ẩn (bomb shelter) và tác động lâu dài lên cuộc sống của dân thường. Các cuộc pháo kích là một phần đáng sợ của chiến tranh, gây ra thương vong và phá hủy cơ sở hạ tầng, để lại những vết sẹo sâu sắc trong ký ức cộng đồng.

Hoạt động bóc vỏ trong đời sống hàng ngày

Ở một khía cạnh khác, 'shelling' cũng chỉ hành động bóc vỏ (ví dụ: bóc vỏ đậu, ngô, hạt). Hoạt động này thường diễn ra trong các bối cảnh gia đình hoặc cộng đồng, đặc biệt là ở các vùng nông thôn, nơi mọi người cùng nhau chuẩn bị thực phẩm. Nó có thể tượng trưng cho sự hợp tác, kiên nhẫn và gắn kết trong công việc nhà, một nét văn hóa đơn giản nhưng ấm cúng ở nhiều nơi trên thế giới.