(Top Banner Ad)
rocket fire
B2
Noun B2 Quân sự/Chính trị

rocket fire

UK: /ˈrɒkɪt faɪər/ • US: /ˈrɑːkɪt faɪər/

Nghĩa tiếng Việt

hỏa lực tên lửa tấn công bằng tên lửa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of launching rockets, especially in an attack.

Vietnamese Meaning

Hành động phóng tên lửa, đặc biệt là trong một cuộc tấn công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city was under heavy rocket fire for several days."

    "Thành phố đã hứng chịu hỏa lực tên lửa dữ dội trong nhiều ngày."

  • "The ceasefire was broken by rocket fire."

    "Lệnh ngừng bắn đã bị phá vỡ bởi hỏa lực tên lửa."

  • "Intelligence reports indicated an imminent rocket fire."

    "Báo cáo tình báo cho thấy một cuộc tấn công bằng tên lửa sắp xảy ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rocket Tên lửa; pháo hoa
Verb rocket Phóng lên, bắn vọt lên; tăng vọt nhanh chóng (về giá cả, mức độ)
Noun rocketry Ngành khoa học về tên lửa
Noun fire Lửa; vụ cháy; hỏa lực (súng đạn); sự bắn súng
Verb fire Bắn (súng, tên lửa); đốt; sa thải (ai đó)
Adjective fiery Bốc lửa, rực lửa; nồng nhiệt, hừng hực
Noun firepower Hỏa lực (khả năng gây sát thương bằng vũ khí)

Synonyms

rocket attack (cuộc tấn công bằng tên lửa)missile strike (cuộc tấn công bằng tên lửa (đạn đạo))

Related Words

Subject Area

Quân sự/Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peh₂wōr
Proto-Germanic
*fōr
Old English
fȳr
Old Italian
rocchetto
Italian
rocchetto
English
fire
English
rocket
English
rocket fire

Nguồn gốc 'rocket'

Từ 'rocket' (tên lửa) có một nguồn gốc khá thú vị từ tiếng Ý cổ 'rocchetto', có nghĩa là 'con suốt nhỏ' hoặc 'cuộn chỉ'. Điều này ám chỉ hình dạng trụ nhỏ, thon dài của những quả pháo hoa đầu tiên vào thế kỷ 16. Khi công nghệ phát triển, từ này được dùng để chỉ các loại vật thể tự đẩy, từ pháo hoa giải trí cho đến tên lửa quân sự và tên lửa không gian hiện đại.

Sự kết hợp của 'rocket fire'

Trong khi 'rocket' và 'fire' có lịch sử riêng biệt ('fire' bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu cổ đại), sự kết hợp 'rocket fire' là một thuật ngữ tương đối hiện đại, thường xuất hiện trong ngữ cảnh quân sự hoặc xung đột. Nó miêu tả hành động phóng nhiều tên lửa hoặc đạn rocket, tạo ra một đợt tấn công bằng hỏa lực mạnh mẽ. Đây không phải là một thành ngữ mà là một cụm từ mô tả trực tiếp hành động và kết quả.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các cuộc tấn công bằng tên lửa có thể gây ra thiệt hại lớn. Cần phân biệt với các hoạt động phóng tên lửa mang tính chất thử nghiệm hoặc nghiên cứu.

Prepositions

against on

‘rocket fire against’: Tên lửa được bắn vào mục tiêu cụ thể. ‘rocket fire on’: Tên lửa được bắn vào một khu vực nói chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rocket fire
  • heavy heavy rocket fire
    (hỏa lực tên lửa dữ dội/nặng nề)
  • intense intense rocket fire
    (hỏa lực tên lửa cường độ cao)
  • sustained sustained rocket fire
    (hỏa lực tên lửa liên tục/kéo dài)
  • incoming incoming rocket fire
    (tên lửa bắn tới/đạn rocket đang bay đến)
  • indiscriminate indiscriminate rocket fire
    (hỏa lực tên lửa bừa bãi/không phân biệt mục tiêu)
Verb + rocket fire
  • face face rocket fire
    (đối mặt với hỏa lực tên lửa)
  • come under come under rocket fire
    (bị tấn công bằng tên lửa, hứng chịu hỏa lực tên lửa)
  • respond to respond to rocket fire
    (đáp trả hỏa lực tên lửa)
  • suffer suffer rocket fire
    (chịu đựng/gánh chịu hỏa lực tên lửa)
  • unleash unleash rocket fire
    (tung ra/phóng ra hỏa lực tên lửa)
Noun phrase with rocket fire
  • a barrage of a barrage of rocket fire
    (một đợt bắn phá tên lửa dữ dội)
  • a volley of a volley of rocket fire
    (một loạt tên lửa bắn ra)

Idioms

  • under rocket fire

    Đang bị tấn công bằng tên lửa; đang trong tầm bắn của tên lửa.

    "The city has been under rocket fire for three consecutive nights."

    (Thành phố đã bị tấn công bằng tên lửa trong ba đêm liên tiếp.)

  • come under rocket fire

    Bị tấn công bất ngờ bởi tên lửa; hứng chịu hỏa lực tên lửa.

    "Our convoy came under rocket fire just outside the capital."

    (Đoàn xe của chúng tôi đã bị tấn công bằng tên lửa ngay bên ngoài thủ đô.)

  • exchange rocket fire

    Hai bên bắn tên lửa đáp trả lẫn nhau trong một cuộc giao tranh.

    "The two warring factions exchanged rocket fire across the border for hours."

    (Hai phe phái đối địch đã bắn tên lửa đáp trả nhau qua biên giới hàng giờ liền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rocket fire

Noun
Lật mặt

Hành động phóng tên lửa, đặc biệt là trong một cuộc tấn công.

"The city was under heavy rocket fire for several days."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rocket fire".

Đối lập: Vui chơi và Chiến tranh

Tên lửa (rockets) mang hai ý nghĩa đối lập sâu sắc trong văn hóa. Một mặt, chúng là biểu tượng của niềm vui, sự kiện đặc biệt và lễ hội khi xuất hiện dưới dạng pháo hoa rực rỡ, thắp sáng bầu trời đêm. Mặt khác, 'rocket fire' lại gắn liền với chiến tranh, xung đột và sự hủy diệt, gợi lên hình ảnh về sự sợ hãi, mất mát và đổ nát. Sự đối lập này cho thấy cách một công nghệ có thể được sử dụng cho cả mục đích giải trí lẫn quân sự, phản ánh khía cạnh đa diện của phát minh con người.

Tác động đến đời sống dân thường

Hỏa lực tên lửa thường xuyên là tâm điểm tin tức từ các khu vực xung đột trên thế giới. Nó không chỉ gây ra thiệt hại về vật chất và sinh mạng mà còn để lại nỗi sợ hãi, căng thẳng tâm lý lâu dài cho người dân. Việc một khu vực thường xuyên 'under rocket fire' (bị tấn công bằng tên lửa) làm thay đổi hoàn toàn cuộc sống hàng ngày, buộc người dân phải sống trong tình trạng cảnh giác cao độ và tìm kiếm nơi trú ẩn thường xuyên.