rocket fire
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of launching rockets, especially in an attack.
Vietnamese Meaning
Hành động phóng tên lửa, đặc biệt là trong một cuộc tấn công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city was under heavy rocket fire for several days."
"Thành phố đã hứng chịu hỏa lực tên lửa dữ dội trong nhiều ngày."
-
"The ceasefire was broken by rocket fire."
"Lệnh ngừng bắn đã bị phá vỡ bởi hỏa lực tên lửa."
-
"Intelligence reports indicated an imminent rocket fire."
"Báo cáo tình báo cho thấy một cuộc tấn công bằng tên lửa sắp xảy ra."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rocket | Tên lửa; pháo hoa |
| Verb | rocket | Phóng lên, bắn vọt lên; tăng vọt nhanh chóng (về giá cả, mức độ) |
| Noun | rocketry | Ngành khoa học về tên lửa |
| Noun | fire | Lửa; vụ cháy; hỏa lực (súng đạn); sự bắn súng |
| Verb | fire | Bắn (súng, tên lửa); đốt; sa thải (ai đó) |
| Adjective | fiery | Bốc lửa, rực lửa; nồng nhiệt, hừng hực |
| Noun | firepower | Hỏa lực (khả năng gây sát thương bằng vũ khí) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các cuộc tấn công bằng tên lửa có thể gây ra thiệt hại lớn. Cần phân biệt với các hoạt động phóng tên lửa mang tính chất thử nghiệm hoặc nghiên cứu.
Prepositions
‘rocket fire against’: Tên lửa được bắn vào mục tiêu cụ thể. ‘rocket fire on’: Tên lửa được bắn vào một khu vực nói chung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy heavy rocket fire (hỏa lực tên lửa dữ dội/nặng nề)
-
intense intense rocket fire (hỏa lực tên lửa cường độ cao)
-
sustained sustained rocket fire (hỏa lực tên lửa liên tục/kéo dài)
-
incoming incoming rocket fire (tên lửa bắn tới/đạn rocket đang bay đến)
-
indiscriminate indiscriminate rocket fire (hỏa lực tên lửa bừa bãi/không phân biệt mục tiêu)
-
face face rocket fire (đối mặt với hỏa lực tên lửa)
-
come under come under rocket fire (bị tấn công bằng tên lửa, hứng chịu hỏa lực tên lửa)
-
respond to respond to rocket fire (đáp trả hỏa lực tên lửa)
-
suffer suffer rocket fire (chịu đựng/gánh chịu hỏa lực tên lửa)
-
unleash unleash rocket fire (tung ra/phóng ra hỏa lực tên lửa)
-
a barrage of a barrage of rocket fire (một đợt bắn phá tên lửa dữ dội)
-
a volley of a volley of rocket fire (một loạt tên lửa bắn ra)
Idioms
-
under rocket fire
Đang bị tấn công bằng tên lửa; đang trong tầm bắn của tên lửa.
"The city has been under rocket fire for three consecutive nights."
(Thành phố đã bị tấn công bằng tên lửa trong ba đêm liên tiếp.)
-
come under rocket fire
Bị tấn công bất ngờ bởi tên lửa; hứng chịu hỏa lực tên lửa.
"Our convoy came under rocket fire just outside the capital."
(Đoàn xe của chúng tôi đã bị tấn công bằng tên lửa ngay bên ngoài thủ đô.)
-
exchange rocket fire
Hai bên bắn tên lửa đáp trả lẫn nhau trong một cuộc giao tranh.
"The two warring factions exchanged rocket fire across the border for hours."
(Hai phe phái đối địch đã bắn tên lửa đáp trả nhau qua biên giới hàng giờ liền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rocket fire
NounHành động phóng tên lửa, đặc biệt là trong một cuộc tấn công.
"The city was under heavy rocket fire for several days."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rocket fire".
