artillery piece
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một khẩu pháo; một loại súng lớn, lựu pháo, súng cối hoặc bệ phóng tên lửa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The artillery piece was carefully aimed before firing."
"Khẩu pháo được ngắm cẩn thận trước khi khai hỏa."
-
"The museum displayed a rare artillery piece from the Civil War."
"Bảo tàng trưng bày một khẩu pháo hiếm có từ thời Nội chiến."
-
"Each artillery piece in the battery had a designated crew."
"Mỗi khẩu pháo trong khẩu đội đều có một đội ngũ được chỉ định."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'artillery piece' thường được dùng để chỉ một đơn vị riêng lẻ của pháo binh, nhấn mạnh vào từng khẩu súng riêng biệt trong một tập hợp hoặc đơn vị pháo binh. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh quân sự chính thức hoặc khi cần sự chính xác về mặt kỹ thuật. Nó phân biệt với 'artillery' nói chung, có thể ám chỉ toàn bộ nhánh pháo binh hoặc các loại vũ khí pháo binh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy heavy artillery piece (khẩu pháo hạng nặng)
-
mobile mobile artillery piece (khẩu pháo tự hành/di động)
-
long-range long-range artillery piece (khẩu pháo tầm xa)
-
fire fire an artillery piece (khai hỏa một khẩu pháo)
-
deploy deploy an artillery piece (triển khai một khẩu pháo)
-
capture capture an artillery piece (chiếm được một khẩu pháo)
Idioms
-
Bring out the heavy artillery
Sử dụng những phương án mạnh mẽ nhất hoặc những người có tầm ảnh hưởng lớn nhất để giải quyết vấn đề.
"When the negotiations stalled, the company decided to bring out the heavy artillery by sending their top lawyers."
(Khi các cuộc đàm phán bị đình trệ, công ty quyết định tung ra những quân bài chủ lực bằng cách cử những luật sư hàng đầu của họ đến.)
-
A piece of artillery
Một cách gọi trang trọng cho một khẩu pháo hoặc vũ khí hạng nặng.
"The museum displays a massive piece of artillery from the Napoleonic Wars."
(Bảo tàng trưng bày một khẩu pháo khổng lồ từ thời các cuộc chiến tranh của Napoléon.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
artillery piece
danh từMột khẩu pháo; một loại súng lớn, lựu pháo, súng cối hoặc bệ phóng tên lửa.
"The artillery piece was carefully aimed before firing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artillery piece".
