(Top Banner Ad)
infantry
B2
danh từ B2 Quân sự

infantry

UK: /ˈɪnfəntri/ • US: /ˈɪnfəntri/

Nghĩa tiếng Việt

bộ binh lực lượng bộ binh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Soldiers marching or fighting on foot; foot soldiers collectively.

Vietnamese Meaning

Bộ binh; binh lính chiến đấu trên bộ; lực lượng lính bộ binh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The infantry advanced across the field."

    "Bộ binh tiến quân qua cánh đồng."

  • "The infantry suffered heavy losses during the battle."

    "Bộ binh chịu tổn thất nặng nề trong trận chiến."

  • "Modern infantry units are often equipped with advanced weaponry."

    "Các đơn vị bộ binh hiện đại thường được trang bị vũ khí tiên tiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun infantry Bộ binh (lực lượng); lính bộ binh (nói chung)
Noun infantryman Lính bộ binh (một người lính cụ thể)
Noun infantrywoman Nữ lính bộ binh (một người lính nữ cụ thể)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
infans
Italian
infante
Italian
infanteria
Old French
infanterie
Middle English
infantry

Nguồn gốc thú vị từ 'đứa trẻ' đến 'lính bộ binh'

Ban đầu, từ 'infans' trong tiếng Latin có nghĩa là 'đứa trẻ' hoặc 'người không thể nói'. Ở Ý, 'infante' sau đó được dùng để chỉ những người trẻ tuổi, chưa có kinh nghiệm, hoặc người hầu đi bộ. Sau này, nó phát triển thành 'infanteria' để chỉ một nhóm binh lính đi bộ, đặt nền móng cho từ 'infantry' trong tiếng Anh hiện đại, ám chỉ lực lượng lính bộ binh.

Usage Note

Từ 'infantry' đề cập đến một nhánh quân sự, đặc trưng bởi việc chiến đấu trên bộ. Nó khác với các nhánh như kỵ binh (cưỡi ngựa), pháo binh (sử dụng pháo) hoặc không quân. Infantry thường là lực lượng chính trong các cuộc chiến trên bộ.

Prepositions

in of

'In' thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc vai trò trong lực lượng bộ binh (ví dụ: 'He served in the infantry'). 'Of' thường được sử dụng để chỉ một phần của lực lượng bộ binh (ví dụ: 'A regiment of infantry').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + infantry
  • heavy heavy infantry
    (bộ binh hạng nặng)
  • light light infantry
    (bộ binh hạng nhẹ)
  • mechanized mechanized infantry
    (bộ binh cơ giới)
  • airborne airborne infantry
    (bộ binh dù/nhảy dù)
  • marine marine infantry
    (thủy quân lục chiến/bộ binh hải quân)
  • elite elite infantry
    (bộ binh tinh nhuệ)
Verb + infantry
  • deploy deploy infantry
    (triển khai bộ binh)
  • support support infantry
    (yểm trợ bộ binh)
  • train train infantry
    (huấn luyện bộ binh)
Noun + infantry
  • infantry infantry commander
    (chỉ huy bộ binh)
  • infantry infantry regiment
    (trung đoàn bộ binh)
  • infantry infantry division
    (sư đoàn bộ binh)

Idioms

  • The Queen of Battle

    Nữ hoàng của các trận chiến (một biệt danh tôn vinh bộ binh)

    "The infantry, often called 'the Queen of Battle', still holds strategic importance."

    (Bộ binh, thường được gọi là 'Nữ hoàng của các trận chiến', vẫn giữ tầm quan trọng chiến lược.)

  • To serve in the infantry

    Phục vụ trong lực lượng bộ binh

    "My grandfather served in the infantry during the war."

    (Ông tôi đã phục vụ trong lực lượng bộ binh trong chiến tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

infantry

danh từ
Lật mặt

Bộ binh; binh lính chiến đấu trên bộ; lực lượng lính bộ binh.

"The infantry advanced across the field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The infantry should advance cautiously.
Bộ binh nên tiến lên một cách thận trọng.
Phủ định
The infantry must not retreat under any circumstances.
Bộ binh không được phép rút lui trong bất kỳ hoàn cảnh nào.
Nghi vấn
Could the infantry secure the bridge by dawn?
Liệu bộ binh có thể chiếm được cây cầu trước bình minh không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The infantry advanced through the dense forest.
Bộ binh tiến quân qua khu rừng rậm.
Phủ định
The infantry did not engage the enemy until reinforcements arrived.
Bộ binh đã không giao chiến với kẻ thù cho đến khi quân tiếp viện đến.
Nghi vấn
Did the infantry secure the bridge before nightfall?
Bộ binh có bảo vệ được cây cầu trước khi trời tối không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The army deployed the infantry: foot soldiers ready for ground combat.
Quân đội triển khai bộ binh: những người lính bộ hành sẵn sàng cho chiến đấu trên bộ.
Phủ định
That battle plan didn't account for the infantry's limitations: they were unable to advance quickly through the dense forest.
Kế hoạch tác chiến đó đã không tính đến những hạn chế của bộ binh: họ không thể tiến quân nhanh chóng qua khu rừng rậm rạp.
Nghi vấn
Was the infantry adequately equipped: did they have sufficient supplies and weapons?
Bộ binh đã được trang bị đầy đủ chưa: họ có đủ vật tư và vũ khí không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The infantry advanced towards the enemy lines.
Bộ binh tiến lên về phía hàng ngũ quân địch.
Phủ định
The infantry did not retreat despite heavy fire.
Bộ binh đã không rút lui mặc dù bị bắn dữ dội.
Nghi vấn
Did the infantry secure the bridge?
Bộ binh đã bảo vệ được cây cầu phải không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the general had deployed the infantry more strategically, we would have won the battle more easily.
Nếu vị tướng đã triển khai bộ binh một cách chiến lược hơn, chúng ta đã có thể thắng trận dễ dàng hơn.
Phủ định
If they hadn't relied so heavily on the infantry, they might have had more success in the campaign.
Nếu họ không dựa dẫm quá nhiều vào bộ binh, họ có lẽ đã thành công hơn trong chiến dịch.
Nghi vấn
If we had provided the infantry with better support, would they have been able to advance further?
Nếu chúng ta cung cấp cho bộ binh sự hỗ trợ tốt hơn, liệu họ có thể tiến xa hơn không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the infantry had received air support, they would have captured the hill.
Nếu bộ binh đã nhận được sự hỗ trợ từ không quân, họ đã có thể chiếm được ngọn đồi.
Phủ định
If the infantry had not advanced so quickly, they might not have suffered so many casualties.
Nếu bộ binh không tiến quân quá nhanh, họ có lẽ đã không chịu nhiều thương vong đến vậy.
Nghi vấn
Would the infantry have succeeded if they had had better intelligence?
Liệu bộ binh có thành công nếu họ có thông tin tình báo tốt hơn không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The infantry will be advancing towards the enemy lines tomorrow morning.
Bộ binh sẽ tiến về phía phòng tuyến của địch vào sáng ngày mai.
Phủ định
The infantry will not be engaging in combat until further orders are given.
Bộ binh sẽ không tham gia chiến đấu cho đến khi có lệnh tiếp theo.
Nghi vấn
Will the infantry be receiving reinforcements before the battle begins?
Liệu bộ binh có nhận được quân tiếp viện trước khi trận chiến bắt đầu không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The infantry advanced quickly across the field yesterday.
Hôm qua, bộ binh đã tiến nhanh qua cánh đồng.
Phủ định
The infantry did not retreat despite heavy fire.
Bộ binh đã không rút lui mặc dù bị hỏa lực mạnh.
Nghi vấn
Did the infantry secure the bridgehead last night?
Đêm qua bộ binh có bảo vệ được đầu cầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "infantry".

Vai trò lịch sử cốt lõi của Bộ binh

Trong suốt hàng ngàn năm lịch sử quân sự, bộ binh luôn là xương sống của mọi đội quân. Từ các đội hình hoplite Hy Lạp cổ đại đến lính lê dương La Mã và quân đội hiện đại, lính bộ binh là những người trực tiếp chiếm giữ và kiểm soát lãnh thổ, là lực lượng không thể thiếu trên chiến trường.

Tinh thần kiên cường của 'lính bộ binh'

Hình ảnh lính bộ binh thường gắn liền với sự kiên cường, dũng cảm và khả năng chịu đựng gian khổ. Họ là những người 'đặt chân lên mặt đất', đối mặt trực tiếp với kẻ thù và thực hiện các nhiệm vụ khó khăn nhất, thường được xem là biểu tượng của ý chí chiến đấu.