(Top Banner Ad)
heavy guns
C1
Danh từ C1 Quân sự, Chính trị, Kinh doanh

heavy guns

UK: /ˌhɛvi ˈɡʌnz/ • US: /ˌhɛvi ˈɡʌnz/

Nghĩa tiếng Việt

vũ khí hạng nặng nguồn lực mạnh mẽ biện pháp mạnh nhân vật chủ chốt át chủ bài
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Powerful resources or arguments that can be used to achieve a particular goal.

Vietnamese Meaning

Những nguồn lực hoặc luận điểm mạnh mẽ có thể được sử dụng để đạt được một mục tiêu cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is bringing out the heavy guns to fight off the hostile takeover."

    "Công ty đang tung ra những nguồn lực mạnh mẽ nhất để chống lại vụ thâu tóm thù địch."

  • "They are using heavy guns to negotiate a better deal."

    "Họ đang sử dụng những biện pháp mạnh để đàm phán một thỏa thuận tốt hơn."

  • "The politician brought out the heavy guns in the final debate."

    "Chính trị gia đã sử dụng những luận điểm mạnh mẽ nhất trong cuộc tranh luận cuối cùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heaviness Độ nặng, tính chất nặng nề
Adjective heavy Nặng, có trọng lượng lớn; nghiêm trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Chính trị, Kinh doanh

Nguồn gốc của 'heavy guns'

Cụm từ 'heavy guns' ban đầu dùng để chỉ những khẩu pháo lớn, mạnh mẽ trong quân sự. Sau này, nó được dùng một cách ẩn dụ để chỉ những người hoặc thứ có ảnh hưởng lớn, quyền lực mạnh mẽ trong một lĩnh vực nào đó. Ví dụ, trong kinh doanh, 'heavy guns' có thể là những nhà quản lý cấp cao hoặc những chiến lược quan trọng.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa về sức mạnh áp đảo, có khả năng gây ảnh hưởng lớn. Trong quân sự, nó chỉ các loại pháo hạng nặng. Khi dùng ẩn dụ, nó ám chỉ những người, đội nhóm, hoặc nguồn lực quan trọng có thể thay đổi cục diện. Khác với 'strong arguments' (luận điểm mạnh), 'heavy guns' nhấn mạnh vào sức mạnh tuyệt đối và khả năng áp đảo đối thủ.

Prepositions

bring out wheel out

'Bring out' heavy guns: Đưa ra, sử dụng những nguồn lực mạnh mẽ. 'Wheel out' heavy guns: Tương tự, nhưng có thể ám chỉ việc sử dụng một cách phô trương, gây ấn tượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heavy guns
  • Real heavy guns
    (Pháo hạng nặng thật sự)
  • Literal heavy guns
    (Pháo hạng nặng đúng nghĩa đen)
Verb + heavy guns
  • Bring out the heavy guns
    (Đưa ra những biện pháp mạnh, sử dụng những nguồn lực lớn)
  • Wheel out the heavy guns
    (Triển khai các biện pháp mạnh mẽ, sử dụng những người hoặc công cụ có ảnh hưởng lớn)

Idioms

  • Bring out the heavy guns

    Sử dụng những biện pháp mạnh mẽ nhất, huy động những nguồn lực quan trọng nhất để giải quyết một vấn đề.

    "When sales started to decline, they brought out the heavy guns with a new marketing campaign."

    (Khi doanh số bắt đầu giảm, họ đã sử dụng những biện pháp mạnh mẽ nhất bằng một chiến dịch marketing mới.)

  • Wheel out the heavy guns

    Tương tự như 'bring out the heavy guns', ám chỉ việc đưa ra những người hoặc công cụ có ảnh hưởng lớn, có sức mạnh để thay đổi tình hình.

    "The company wheeled out the heavy guns in the form of its CEO to address the crisis."

    (Công ty đã đưa ra những nhân vật chủ chốt dưới hình thức CEO của mình để giải quyết cuộc khủng hoảng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heavy guns

Danh từ
Lật mặt

Những nguồn lực hoặc luận điểm mạnh mẽ có thể được sử dụng để đạt được một mục tiêu cụ thể.

"The company is bringing out the heavy guns to fight off the hostile takeover."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heavy guns".

Sử dụng ẩn dụ trong chính trị và kinh doanh

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'heavy guns' thường được sử dụng như một phép ẩn dụ trong chính trị và kinh doanh để mô tả việc sử dụng các nguồn lực mạnh mẽ hoặc những nhân vật có ảnh hưởng lớn để đạt được mục tiêu. Điều này cho thấy tầm quan trọng của sức mạnh và quyền lực trong các lĩnh vực này.