(Top Banner Ad)
artist's brush
B1
Danh từ B1 Nghệ thuật

artist's brush

UK: /ˈɑːtɪsts brʌʃ/ • US: /ˈɑːrtɪsts brʌʃ/

Nghĩa tiếng Việt

cọ vẽ của họa sĩ cọ vẽ của nghệ sĩ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A brush used by an artist for painting.

Vietnamese Meaning

Một cây cọ được sử dụng bởi một nghệ sĩ để vẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist carefully selected a fine artist's brush for the delicate details."

    "Người nghệ sĩ cẩn thận chọn một cây cọ vẽ tốt cho những chi tiết tinh xảo."

  • "She cleaned her artist's brush thoroughly after finishing the painting."

    "Cô ấy lau chùi kỹ lưỡng cây cọ vẽ của mình sau khi hoàn thành bức tranh."

  • "He prefers to use a flat artist's brush for broad strokes."

    "Anh ấy thích sử dụng một cây cọ vẽ dẹt cho những nét vẽ rộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brush cọ vẽ
Verb brush quét, chải
Adjective brushlike giống như cọ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
brush
Old French
brosse
Germanic
*bruskiz

Nguồn gốc của 'brush'

Từ 'brush' có một lịch sử thú vị! Nó bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'brosse', có nghĩa là 'bàn chải'. Từ này sau đó được du nhập vào tiếng Anh trung đại và trở thành từ 'brush' mà chúng ta biết ngày nay. Ý tưởng về một dụng cụ để quét hoặc tô vẽ đã có từ rất lâu, với những phiên bản thô sơ được làm từ lông động vật hoặc thực vật.

Usage Note

Cụm từ này đề cập cụ thể đến loại cọ dùng trong hội họa. Nó thường ám chỉ một cây cọ có lông mềm, được thiết kế để chứa và phân phối sơn một cách chính xác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + artist's brush
  • fine a fine artist's brush
    (một cây cọ vẽ mảnh)
  • new a new artist's brush
    (một cây cọ vẽ mới)
  • used a used artist's brush
    (một cây cọ vẽ đã qua sử dụng)
Verb + artist's brush
  • hold hold an artist's brush
    (cầm một cây cọ vẽ)
  • clean clean an artist's brush
    (rửa một cây cọ vẽ)
  • use use an artist's brush
    (sử dụng một cây cọ vẽ)

Idioms

  • with a broad brush

    một cách khái quát, không đi vào chi tiết

    "The article painted the whole generation with a broad brush."

    (Bài báo đã mô tả cả một thế hệ một cách khái quát.)

  • a stroke of the artist's brush

    một nét vẽ tài tình, một sự tinh tế

    "The sunset was like a stroke of the artist's brush across the sky."

    (Hoàng hôn giống như một nét vẽ tài tình của người họa sĩ trên bầu trời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

artist's brush

Danh từ
Lật mặt

Một cây cọ được sử dụng bởi một nghệ sĩ để vẽ.

"The artist carefully selected a fine artist's brush for the delicate details."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artist's brush".

Giá trị của cọ vẽ trong nghệ thuật

Cọ vẽ không chỉ là công cụ, mà còn là một phần mở rộng của tâm hồn người nghệ sĩ. Mỗi loại cọ, mỗi nét vẽ đều mang một ý nghĩa và cảm xúc riêng. Việc lựa chọn và sử dụng cọ vẽ thể hiện sự tinh tế và cá tính của người họa sĩ. Ở nhiều nền văn hóa, cọ vẽ được xem là vật linh thiêng, biểu tượng cho sự sáng tạo và tài năng.