(Top Banner Ad)
as a reward
B1
Cụm giới từ B1 Chung

as a reward

Nghĩa tiếng Việt

như một phần thưởng để thưởng cho để đền đáp để ghi nhận
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

As something given in return for good behavior or good work.

Vietnamese Meaning

Như một phần thưởng, để đáp lại hành vi tốt hoặc công việc tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "As a reward for winning the competition, she received a scholarship."

    "Để thưởng cho việc thắng cuộc thi, cô ấy đã nhận được một học bổng."

  • "The company gave bonuses as a reward for increased sales."

    "Công ty đã trao tiền thưởng như một phần thưởng cho việc tăng doanh số."

  • "He treated himself to a vacation as a reward for completing the project."

    "Anh ấy tự thưởng cho mình một kỳ nghỉ như một phần thưởng cho việc hoàn thành dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reward phần thưởng, sự thưởng, tiền thưởng
Verb reward thưởng, ban thưởng, đền đáp
Adjective rewarding bổ ích, đáng làm, mang lại cảm giác thỏa mãn
Adjective unrewarding không bổ ích, không đáng làm, không mang lại kết quả tốt
Adjective unrewarded không được thưởng, không được đền đáp

Synonyms

in return for (để đáp lại)in recognition of (để ghi nhận)as a prize (như một giải thưởng)

Antonyms

as a punishment (như một sự trừng phạt)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old North French
rewarder
Middle English
rewarden (verb), reward (noun)
Modern English
reward

Từ 'Nhìn Lại' đến 'Phần Thưởng'

Từ 'reward' (phần thưởng) có một gốc gác rất thú vị. Nó bắt nguồn từ một từ tiếng Pháp cổ là 'rewarder', có nghĩa gốc là 'regard' (nhìn, coi) hoặc 'to look at' (nhìn vào). Ban đầu, nó mang ý nghĩa là 'nhìn nhận' hoặc 'để ý' đến hành động của ai đó. Dần dần, ý nghĩa này phát triển thành 'nhìn nhận một cách ưu ái' và cuối cùng là 'trao một vật gì đó để ghi nhận' hành động tốt. Vì vậy, khi bạn nhận được một 'reward', về cơ bản là ai đó đang 'nhìn nhận' và đánh giá cao những gì bạn đã làm.

Usage Note

Cụm từ 'as a reward' được sử dụng để giới thiệu lý do hoặc mục đích của một hành động, thường là để trao tặng hoặc ghi nhận một điều gì đó xứng đáng. Nó nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả giữa hành động và phần thưởng. Nó tương đương với các cụm từ như 'in return for', 'in recognition of', hoặc 'to show appreciation for'. Tuy nhiên, 'as a reward' thường được sử dụng trong bối cảnh tích cực, thể hiện sự đánh giá cao và khích lệ.

Prepositions

for

Giới từ 'for' thường được sử dụng sau 'as a reward' để chỉ rõ điều gì đang được thưởng. Ví dụ: 'As a reward for your hard work...'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + as a reward
  • give something as a reward
    (trao/tặng cái gì đó như một phần thưởng)
  • offer something as a reward
    (đề nghị/trao tặng cái gì đó như một phần thưởng)
  • receive something as a reward
    (nhận được cái gì đó như một phần thưởng)
  • get something as a reward
    (có được/nhận được cái gì đó như một phần thưởng)
Noun + as a reward
  • a treat as a reward
    (một món quà nhỏ/một bữa ăn ngon như một phần thưởng)
  • a bonus as a reward
    (một khoản tiền thưởng như một phần thưởng)
  • a day off as a reward
    (một ngày nghỉ như một phần thưởng)

Idioms

  • as a reward for one's troubles

    để đền đáp lại công sức/sự vất vả của ai đó

    "I helped my neighbor move her furniture, and she gave me $50 as a reward for my troubles."

    (Tôi đã giúp hàng xóm chuyển đồ đạc, và cô ấy đưa tôi 50 đô la để đền đáp công sức của tôi.)

  • do something as a reward to oneself

    tự thưởng cho bản thân

    "After passing the exam, I bought myself a new pair of shoes as a reward to myself."

    (Sau khi thi đỗ, tôi đã mua cho mình một đôi giày mới để tự thưởng cho bản thân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

as a reward

Cụm giới từ
Lật mặt

Như một phần thưởng, để đáp lại hành vi tốt hoặc công việc tốt.

"As a reward for winning the competition, she received a scholarship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "as a reward".

Nhân viên của Tháng (Employee of the Month)

Ở nhiều công ty phương Tây, việc trao danh hiệu 'Nhân viên của Tháng' là một truyền thống phổ biến. Đây là một hình thức công nhận và khen thưởng công khai cho nhân viên có thành tích xuất sắc. Phần thưởng (reward) thường là một tấm bằng khen, một khoản tiền thưởng nhỏ, một vị trí đỗ xe đặc biệt, hoặc hình ảnh được treo ở nơi trang trọng trong công ty.

Tiền Tiêu Vặt và Việc Nhà (Allowance and Chores)

Trong nhiều gia đình phương Tây, trẻ em thường được nhận tiền tiêu vặt (allowance) hàng tuần hoặc hàng tháng. Khoản tiền này thường được trao 'as a reward' (như một phần thưởng) cho việc hoàn thành các công việc nhà (chores) được giao, ví dụ như dọn phòng, rửa bát, hay chăm sóc thú cưng. Điều này giúp trẻ học về giá trị của lao động và cách quản lý tiền bạc từ khi còn nhỏ.