as a reward
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Như một phần thưởng, để đáp lại hành vi tốt hoặc công việc tốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"As a reward for winning the competition, she received a scholarship."
"Để thưởng cho việc thắng cuộc thi, cô ấy đã nhận được một học bổng."
-
"The company gave bonuses as a reward for increased sales."
"Công ty đã trao tiền thưởng như một phần thưởng cho việc tăng doanh số."
-
"He treated himself to a vacation as a reward for completing the project."
"Anh ấy tự thưởng cho mình một kỳ nghỉ như một phần thưởng cho việc hoàn thành dự án."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | reward | phần thưởng, sự thưởng, tiền thưởng |
| Verb | reward | thưởng, ban thưởng, đền đáp |
| Adjective | rewarding | bổ ích, đáng làm, mang lại cảm giác thỏa mãn |
| Adjective | unrewarding | không bổ ích, không đáng làm, không mang lại kết quả tốt |
| Adjective | unrewarded | không được thưởng, không được đền đáp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'as a reward' được sử dụng để giới thiệu lý do hoặc mục đích của một hành động, thường là để trao tặng hoặc ghi nhận một điều gì đó xứng đáng. Nó nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả giữa hành động và phần thưởng. Nó tương đương với các cụm từ như 'in return for', 'in recognition of', hoặc 'to show appreciation for'. Tuy nhiên, 'as a reward' thường được sử dụng trong bối cảnh tích cực, thể hiện sự đánh giá cao và khích lệ.
Prepositions
Giới từ 'for' thường được sử dụng sau 'as a reward' để chỉ rõ điều gì đang được thưởng. Ví dụ: 'As a reward for your hard work...'
Collocations (Từ đi kèm)
-
give something as a reward (trao/tặng cái gì đó như một phần thưởng)
-
offer something as a reward (đề nghị/trao tặng cái gì đó như một phần thưởng)
-
receive something as a reward (nhận được cái gì đó như một phần thưởng)
-
get something as a reward (có được/nhận được cái gì đó như một phần thưởng)
-
a treat as a reward (một món quà nhỏ/một bữa ăn ngon như một phần thưởng)
-
a bonus as a reward (một khoản tiền thưởng như một phần thưởng)
-
a day off as a reward (một ngày nghỉ như một phần thưởng)
Idioms
-
as a reward for one's troubles
để đền đáp lại công sức/sự vất vả của ai đó
"I helped my neighbor move her furniture, and she gave me $50 as a reward for my troubles."
(Tôi đã giúp hàng xóm chuyển đồ đạc, và cô ấy đưa tôi 50 đô la để đền đáp công sức của tôi.)
-
do something as a reward to oneself
tự thưởng cho bản thân
"After passing the exam, I bought myself a new pair of shoes as a reward to myself."
(Sau khi thi đỗ, tôi đã mua cho mình một đôi giày mới để tự thưởng cho bản thân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
as a reward
Cụm giới từNhư một phần thưởng, để đáp lại hành vi tốt hoặc công việc tốt.
"As a reward for winning the competition, she received a scholarship."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "as a reward".
