and
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Used to connect words of the same part of speech, clauses, or sentences, that are to be taken jointly.
Vietnamese Meaning
Được sử dụng để nối các từ cùng loại từ, các mệnh đề hoặc câu, được hiểu là cùng nhau, kết hợp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I like to read books and watch movies."
"Tôi thích đọc sách và xem phim."
-
"She is intelligent and beautiful."
"Cô ấy thông minh và xinh đẹp."
-
"They sell fruits and vegetables."
"Họ bán trái cây và rau quả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | and | Danh từ chỉ chính từ liên từ 'và' (ví dụ: 'Không có and, buts, or ifs—chỉ cần làm thôi'). |
| Phrase (Noun substitute) | ifs ands or buts | Sự chần chừ, điều kiện hoặc lý do biện minh (Thường dùng trong phủ định: No ifs, ands, or buts). |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Liên từ 'and' là một trong những liên từ phổ biến nhất trong tiếng Anh. Nó được sử dụng để thêm thông tin, kết nối các ý tưởng tương tự hoặc liên quan, và tạo ra một danh sách. 'And' thể hiện sự bổ sung, chứ không phải sự đối lập hay lựa chọn. Nó thường đứng giữa hai thành phần được nối, nhưng có thể được lặp lại trước mỗi thành phần trong một danh sách (đặc biệt là trong văn phong trang trọng). 'And' cần được phân biệt với 'but' (thể hiện sự đối lập) và 'or' (thể hiện sự lựa chọn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Salt and pepper (Muối và tiêu (một cặp gia vị luôn đi kèm nhau))
-
Bread and butter (Bánh mì và bơ (chỉ những nhu cầu cơ bản, hoặc nguồn thu nhập chính))
-
Fish and chips (Món cá chiên và khoai tây chiên (món ăn truyền thống của Anh))
-
Come and see (Đến và xem (thường dùng để mời mọc, rủ rê))
-
Try and help (Cố gắng và giúp đỡ (dạng rút gọn của 'try to help'))
-
Sit and wait (Ngồi và chờ đợi)
-
More and more (Ngày càng nhiều (chỉ sự gia tăng liên tục))
-
Slowly and surely (Chậm mà chắc chắn)
-
Up and down (Lên xuống; dao động)
-
Back and forth (Qua lại, tới lui (chỉ sự di chuyển liên tục giữa hai điểm))
Idioms
-
Time and time again
Hết lần này đến lần khác; lặp đi lặp lại
"I told him time and time again not to touch that switch."
(Tôi đã nói với anh ta hết lần này đến lần khác là đừng chạm vào cái công tắc đó.)
-
Ups and downs
Những thăng trầm (trong cuộc sống, công việc)
"Every marriage has its ups and downs, but we stayed together."
(Mối quan hệ hôn nhân nào cũng có thăng trầm, nhưng chúng tôi vẫn ở bên nhau.)
-
Odds and ends
Những thứ lặt vặt; tạp nham
"I spent the morning cleaning out the garage and throwing away old odds and ends."
(Tôi đã dành cả buổi sáng để dọn dẹp nhà xe và vứt đi những món đồ lặt vặt cũ kỹ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
and
Liên từĐược sử dụng để nối các từ cùng loại từ, các mệnh đề hoặc câu, được hiểu là cùng nhau, kết hợp.
"I like to read books and watch movies."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They went to the store and bought some milk. |
Họ đã đi đến cửa hàng và mua một ít sữa. |
| Phủ định | Neither of them wanted to go, and I didn't force them. |
Không ai trong số họ muốn đi, và tôi đã không ép họ. |
| Nghi vấn | Did anyone see him and her at the party? |
Có ai thấy anh ấy và cô ấy tại bữa tiệc không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My favorite fruits are: apples, bananas, and oranges. |
Các loại trái cây yêu thích của tôi là: táo, chuối và cam. |
| Phủ định | He doesn't like many sports: not soccer, not basketball, and certainly not tennis. |
Anh ấy không thích nhiều môn thể thao: không phải bóng đá, không phải bóng rổ và chắc chắn không phải quần vợt. |
| Nghi vấn | Does she need anything from the store: milk, bread, and eggs? |
Cô ấy có cần gì từ cửa hàng không: sữa, bánh mì và trứng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "and".
