(Top Banner Ad)
and
A1
Liên từ A1 Ngôn ngữ học

and

UK: /ænd/ • US: /ænd/

Nghĩa tiếng Việt

với lại cùng với
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to connect words of the same part of speech, clauses, or sentences, that are to be taken jointly.

Vietnamese Meaning

Được sử dụng để nối các từ cùng loại từ, các mệnh đề hoặc câu, được hiểu là cùng nhau, kết hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I like to read books and watch movies."

    "Tôi thích đọc sách và xem phim."

  • "She is intelligent and beautiful."

    "Cô ấy thông minh và xinh đẹp."

  • "They sell fruits and vegetables."

    "Họ bán trái cây và rau quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun and Danh từ chỉ chính từ liên từ 'và' (ví dụ: 'Không có and, buts, or ifs—chỉ cần làm thôi').
Phrase (Noun substitute) ifs ands or buts Sự chần chừ, điều kiện hoặc lý do biện minh (Thường dùng trong phủ định: No ifs, ands, or buts).

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*h₂en-
Proto-Germanic
*andi
Old English
and

Nguồn gốc cổ xưa của từ 'and'

Từ 'and' là một trong những từ cổ xưa và cơ bản nhất trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng German cổ (*andi). Ban đầu, gốc từ này có nghĩa là 'ở gần', 'hướng tới', hay 'đối diện'. Theo thời gian, nghĩa này dần chuyển thành 'thêm vào' hoặc 'kết nối', và cuối cùng phát triển thành từ liên từ phổ biến mà chúng ta sử dụng ngày nay.

Usage Note

Liên từ 'and' là một trong những liên từ phổ biến nhất trong tiếng Anh. Nó được sử dụng để thêm thông tin, kết nối các ý tưởng tương tự hoặc liên quan, và tạo ra một danh sách. 'And' thể hiện sự bổ sung, chứ không phải sự đối lập hay lựa chọn. Nó thường đứng giữa hai thành phần được nối, nhưng có thể được lặp lại trước mỗi thành phần trong một danh sách (đặc biệt là trong văn phong trang trọng). 'And' cần được phân biệt với 'but' (thể hiện sự đối lập) và 'or' (thể hiện sự lựa chọn).

Collocations (Từ đi kèm)

N + and + N (Fixed Pairs)
  • Salt and pepper
    (Muối và tiêu (một cặp gia vị luôn đi kèm nhau))
  • Bread and butter
    (Bánh mì và bơ (chỉ những nhu cầu cơ bản, hoặc nguồn thu nhập chính))
  • Fish and chips
    (Món cá chiên và khoai tây chiên (món ăn truyền thống của Anh))
V + and + V (Sequence or Repetition)
  • Come and see
    (Đến và xem (thường dùng để mời mọc, rủ rê))
  • Try and help
    (Cố gắng và giúp đỡ (dạng rút gọn của 'try to help'))
  • Sit and wait
    (Ngồi và chờ đợi)
Adverb + and + Adverb (Intensity or Progression)
  • More and more
    (Ngày càng nhiều (chỉ sự gia tăng liên tục))
  • Slowly and surely
    (Chậm mà chắc chắn)
Fixed Positional Pairs (Direction/State)
  • Up and down
    (Lên xuống; dao động)
  • Back and forth
    (Qua lại, tới lui (chỉ sự di chuyển liên tục giữa hai điểm))

Idioms

  • Time and time again

    Hết lần này đến lần khác; lặp đi lặp lại

    "I told him time and time again not to touch that switch."

    (Tôi đã nói với anh ta hết lần này đến lần khác là đừng chạm vào cái công tắc đó.)

  • Ups and downs

    Những thăng trầm (trong cuộc sống, công việc)

    "Every marriage has its ups and downs, but we stayed together."

    (Mối quan hệ hôn nhân nào cũng có thăng trầm, nhưng chúng tôi vẫn ở bên nhau.)

  • Odds and ends

    Những thứ lặt vặt; tạp nham

    "I spent the morning cleaning out the garage and throwing away old odds and ends."

    (Tôi đã dành cả buổi sáng để dọn dẹp nhà xe và vứt đi những món đồ lặt vặt cũ kỹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

and

Liên từ
Lật mặt

Được sử dụng để nối các từ cùng loại từ, các mệnh đề hoặc câu, được hiểu là cùng nhau, kết hợp.

"I like to read books and watch movies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They went to the store and bought some milk.
Họ đã đi đến cửa hàng và mua một ít sữa.
Phủ định
Neither of them wanted to go, and I didn't force them.
Không ai trong số họ muốn đi, và tôi đã không ép họ.
Nghi vấn
Did anyone see him and her at the party?
Có ai thấy anh ấy và cô ấy tại bữa tiệc không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My favorite fruits are: apples, bananas, and oranges.
Các loại trái cây yêu thích của tôi là: táo, chuối và cam.
Phủ định
He doesn't like many sports: not soccer, not basketball, and certainly not tennis.
Anh ấy không thích nhiều môn thể thao: không phải bóng đá, không phải bóng rổ và chắc chắn không phải quần vợt.
Nghi vấn
Does she need anything from the store: milk, bread, and eggs?
Cô ấy có cần gì từ cửa hàng không: sữa, bánh mì và trứng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "and".

Dấu phẩy Oxford (The Oxford Comma)

Trong tiếng Anh, việc sử dụng dấu phẩy trước từ 'and' cuối cùng trong một danh sách (ví dụ: 'apples, bananas, and oranges') là một chủ đề gây tranh cãi. Dấu phẩy này được gọi là Dấu phẩy Oxford (hoặc Dấu phẩy nối tiếp). Mục đích của nó là giúp người đọc tránh hiểu lầm, đặc biệt khi các mục trong danh sách có thể gộp lại với nhau.

Kết nối đối tác

Từ 'and' được sử dụng rộng rãi trong văn hóa phương Tây để biểu thị sự kết hợp chính thức hoặc quan hệ đối tác. Ví dụ phổ biến nhất là trong văn hóa đám cưới ('X and Y') hoặc trong tên các công ty luật và tài chính ('Smith & Jones'). Nó tượng trưng cho việc hai thực thể riêng biệt hợp nhất thành một đơn vị.