(Top Banner Ad)
ascend to power
C1
Động từ (cụm động từ) C1 Chính trị

ascend to power

UK: /əˈsend tuː ˈpaʊər/ • US: /əˈsend tuː ˈpaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

lên nắm quyền nắm quyền lên ngôi trở thành người đứng đầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To rise to a position of authority or influence.

Vietnamese Meaning

Lên nắm quyền lực; đạt được vị trí có thẩm quyền hoặc ảnh hưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He ascended to power through a series of strategic alliances."

    "Ông ta lên nắm quyền lực thông qua một loạt các liên minh chiến lược."

  • "The party ascended to power after winning the general election."

    "Đảng này đã lên nắm quyền sau khi thắng cử trong cuộc tổng tuyển cử."

  • "His ambition was to ascend to power and reform the country."

    "Tham vọng của ông ta là lên nắm quyền và cải cách đất nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ascend đi lên, trèo lên, thăng tiến
Noun ascension sự đi lên, sự thăng chức, sự lên ngôi
Noun ascent sự đi lên, con đường dốc lên
Noun ascendancy / ascendency uy thế, địa vị, quyền lực
Adjective ascendant / ascendent đang lên, có ưu thế, có ảnh hưởng lớn

Synonyms

come to power (lên nắm quyền)rise to power (vươn lên nắm quyền)gain power (đạt được quyền lực)

Antonyms

fall from power (mất quyền lực)lose power (đánh mất quyền lực)

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ascendere ('ad' + 'scandere')
Old French
ascendre
Middle English
ascenden

Hành Trình Leo Lên Đỉnh Cao

Từ 'ascend' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ascendere', có nghĩa là 'leo lên'. Nó được ghép từ 'ad' (tới) và 'scandere' (leo). Hãy hình dung một người leo lên một ngọn núi để đạt đến đỉnh cao. Tương tự, 'ascend to power' mang ý nghĩa ẩn dụ về việc một người 'leo lên' bậc thang xã hội để đạt được vị trí quyền lực cao nhất.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả quá trình một cá nhân hoặc một nhóm người dần dần đạt được quyền kiểm soát chính trị hoặc xã hội. Nó nhấn mạnh sự leo thang từng bước và nỗ lực để đạt được vị trí quyền lực. Nó mang sắc thái trang trọng và thường được dùng trong bối cảnh chính trị, lịch sử hoặc kinh doanh.

Prepositions

to

Giới từ 'to' chỉ hướng đến mục tiêu cuối cùng, tức là 'power' (quyền lực). Nó kết nối hành động 'ascend' (leo lên) với kết quả mong muốn là 'power'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + ascend to power
  • rapidly ascend to power
    (nhanh chóng lên nắm quyền)
  • peacefully ascend to power
    (lên nắm quyền một cách hòa bình)
  • unexpectedly ascend to power
    (bất ngờ lên nắm quyền)
  • gradually ascend to power
    (dần dần lên nắm quyền)
How someone ascends to power
  • ascend to power through democratic elections
    (lên nắm quyền thông qua bầu cử dân chủ)
  • ascend to power by forming a coalition
    (lên nắm quyền bằng cách thành lập một liên minh)
  • ascend to power as the new leader
    (lên nắm quyền với tư cách là nhà lãnh đạo mới)

Idioms

  • ascend to the throne

    Lên ngôi, kế vị ngai vàng.

    "After the king's long reign, his eldest daughter ascended to the throne."

    (Sau thời gian trị vì lâu dài của nhà vua, trưởng công chúa của ông đã lên ngôi.)

  • a meteoric ascent to power

    Sự thăng tiến quyền lực nhanh như sao băng; lên nắm quyền một cách cực kỳ nhanh chóng và ngoạn mục.

    "The young senator's meteoric ascent to power was the talk of the nation."

    (Sự thăng tiến quyền lực nhanh như sao băng của vị thượng nghị sĩ trẻ là chủ đề bàn tán của cả quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ascend to power

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Lên nắm quyền lực; đạt được vị trí có thẩm quyền hoặc ảnh hưởng.

"He ascended to power through a series of strategic alliances."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ascend to power".

Quyền Trưởng Nam (Primogeniture) ở Châu Âu

Trong lịch sử nhiều chế độ quân chủ ở phương Tây, 'quyền trưởng nam' là một nguyên tắc phổ biến. Theo đó, người con trai cả sẽ tự động kế vị ngai vàng khi vua cha qua đời. Đây là một cách 'ascend to power' (lên nắm quyền) được xác định bởi dòng dõi và thứ tự sinh, nhằm đảm bảo sự kế vị rõ ràng và tránh tranh chấp.

Chuyển Giao Quyền Lực Trong Hòa Bình

Trong các nền dân chủ phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, 'sự chuyển giao quyền lực trong hòa bình' là một khái niệm nền tảng. Khi một nhà lãnh đạo mới được bầu, người tiền nhiệm sẽ hợp tác để đảm bảo người kế nhiệm có thể 'ascend to power' một cách suôn sẻ. Đây được coi là một dấu hiệu của một nền dân chủ vững mạnh và ổn định.