ascend to power
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To rise to a position of authority or influence.
Vietnamese Meaning
Lên nắm quyền lực; đạt được vị trí có thẩm quyền hoặc ảnh hưởng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He ascended to power through a series of strategic alliances."
"Ông ta lên nắm quyền lực thông qua một loạt các liên minh chiến lược."
-
"The party ascended to power after winning the general election."
"Đảng này đã lên nắm quyền sau khi thắng cử trong cuộc tổng tuyển cử."
-
"His ambition was to ascend to power and reform the country."
"Tham vọng của ông ta là lên nắm quyền và cải cách đất nước."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả quá trình một cá nhân hoặc một nhóm người dần dần đạt được quyền kiểm soát chính trị hoặc xã hội. Nó nhấn mạnh sự leo thang từng bước và nỗ lực để đạt được vị trí quyền lực. Nó mang sắc thái trang trọng và thường được dùng trong bối cảnh chính trị, lịch sử hoặc kinh doanh.
Prepositions
Giới từ 'to' chỉ hướng đến mục tiêu cuối cùng, tức là 'power' (quyền lực). Nó kết nối hành động 'ascend' (leo lên) với kết quả mong muốn là 'power'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rapidly ascend to power (nhanh chóng lên nắm quyền)
-
peacefully ascend to power (lên nắm quyền một cách hòa bình)
-
unexpectedly ascend to power (bất ngờ lên nắm quyền)
-
gradually ascend to power (dần dần lên nắm quyền)
-
ascend to power through democratic elections (lên nắm quyền thông qua bầu cử dân chủ)
-
ascend to power by forming a coalition (lên nắm quyền bằng cách thành lập một liên minh)
-
ascend to power as the new leader (lên nắm quyền với tư cách là nhà lãnh đạo mới)
Idioms
-
ascend to the throne
Lên ngôi, kế vị ngai vàng.
"After the king's long reign, his eldest daughter ascended to the throne."
(Sau thời gian trị vì lâu dài của nhà vua, trưởng công chúa của ông đã lên ngôi.)
-
a meteoric ascent to power
Sự thăng tiến quyền lực nhanh như sao băng; lên nắm quyền một cách cực kỳ nhanh chóng và ngoạn mục.
"The young senator's meteoric ascent to power was the talk of the nation."
(Sự thăng tiến quyền lực nhanh như sao băng của vị thượng nghị sĩ trẻ là chủ đề bàn tán của cả quốc gia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ascend to power
Động từ (cụm động từ)Lên nắm quyền lực; đạt được vị trí có thẩm quyền hoặc ảnh hưởng.
"He ascended to power through a series of strategic alliances."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ascend to power".
