(Top Banner Ad)
ascetic lifestyle
C1
noun phrase C1 Triết học, Tôn giáo, Lối sống

ascetic lifestyle

UK: /əˈsetɪk ˈlaɪfˌstaɪl/ • US: /əˈsetɪk ˈlaɪfˌstaɪl/

Nghĩa tiếng Việt

lối sống khổ hạnh lối sống tu hành cuộc sống khắc khổ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A way of life characterized by severe self-discipline and abstention from all forms of indulgence, typically for religious reasons.

Vietnamese Meaning

Một lối sống đặc trưng bởi sự tự kỷ luật nghiêm khắc và kiêng khem mọi hình thức hưởng thụ, thường là vì lý do tôn giáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He chose an ascetic lifestyle, living in a small cabin and dedicating his time to meditation."

    "Anh ấy đã chọn một lối sống khổ hạnh, sống trong một túp lều nhỏ và dành thời gian cho việc thiền định."

  • "The monk adopted an ascetic lifestyle, renouncing all worldly possessions."

    "Nhà sư đã chấp nhận một lối sống khổ hạnh, từ bỏ mọi tài sản thế tục."

  • "Her ascetic lifestyle was a source of inspiration to many."

    "Lối sống khổ hạnh của cô ấy là nguồn cảm hứng cho nhiều người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ascetic người khổ hạnh, người tu hành
Adjective ascetic khổ hạnh, khắc khổ
Adverb ascetically một cách khổ hạnh
Noun asceticism chủ nghĩa khổ hạnh

Synonyms

austere lifestyle (lối sống khắc khổ)self-denying lifestyle (lối sống tự chối bỏ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tôn giáo, Lối sống

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
askētikos (ἀσκητικός)
Greek
askēsis (ἄσκησις)
English
ascetic

Nguồn gốc từ 'askēsis'

Từ 'ascetic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'askēsis', có nghĩa là 'luyện tập' hoặc 'rèn luyện'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ các vận động viên luyện tập cho các cuộc thi đấu. Sau đó, nó được các triết gia và tu sĩ sử dụng để mô tả sự rèn luyện về tinh thần và thể xác để đạt được sự giác ngộ.

Usage Note

Cụm từ 'ascetic lifestyle' miêu tả một cách sống khắc khổ, tập trung vào tinh thần hơn là vật chất. Nó thường liên quan đến việc từ bỏ các tiện nghi, thú vui và sự thoải mái để đạt được sự giác ngộ, rèn luyện bản thân hoặc chứng minh sự sùng đạo. Sự khác biệt chính với 'simple lifestyle' là mục đích. 'Simple lifestyle' có thể đơn giản là một lựa chọn để giảm căng thẳng và sống bền vững hơn, trong khi 'ascetic lifestyle' thường mang mục đích tôn giáo hoặc triết học sâu sắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ascetic lifestyle
  • strict strict ascetic lifestyle
    (lối sống khổ hạnh nghiêm ngặt)
  • simple simple ascetic lifestyle
    (lối sống khổ hạnh giản dị)
  • traditional traditional ascetic lifestyle
    (lối sống khổ hạnh truyền thống)
Verb + ascetic lifestyle
  • lead lead an ascetic lifestyle
    (sống một lối sống khổ hạnh)
  • adopt adopt an ascetic lifestyle
    (áp dụng một lối sống khổ hạnh)
  • maintain maintain an ascetic lifestyle
    (duy trì một lối sống khổ hạnh)

Idioms

  • live like a hermit

    sống ẩn dật, sống như người tu hành

    "After losing his job, he started living like a hermit, avoiding all social contact and embracing an ascetic lifestyle."

    (Sau khi mất việc, anh ấy bắt đầu sống ẩn dật, tránh mọi giao tiếp xã hội và theo đuổi một lối sống khổ hạnh.)

  • turn one's back on the world

    quay lưng lại với thế giới

    "Some people turn their back on the world and adopt an ascetic lifestyle in search of spiritual enlightenment."

    (Một số người quay lưng lại với thế giới và áp dụng một lối sống khổ hạnh để tìm kiếm sự giác ngộ tinh thần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ascetic lifestyle

noun phrase
Lật mặt

Một lối sống đặc trưng bởi sự tự kỷ luật nghiêm khắc và kiêng khem mọi hình thức hưởng thụ, thường là vì lý do tôn giáo.

"He chose an ascetic lifestyle, living in a small cabin and dedicating his time to meditation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ascetic lifestyle".

Phật giáo và Khổ hạnh

Trong Phật giáo, Đức Phật Thích Ca Mâu Ni đã thực hành khổ hạnh trong một thời gian dài trước khi đạt được giác ngộ. Tuy nhiên, Ngài nhận ra rằng khổ hạnh cực đoan không phải là con đường dẫn đến giải thoát, và Ngài đã tìm ra con đường trung đạo.

Các dòng tu khổ hạnh

Trong nhiều tôn giáo, có những dòng tu hoặc nhóm người theo đuổi lối sống khổ hạnh, từ bỏ những thú vui vật chất và tập trung vào đời sống tinh thần. Ví dụ, các tu sĩ dòng Xitô (Cistercians) nổi tiếng với lối sống giản dị và làm việc chăm chỉ.