(Top Banner Ad)
austere lifestyle
C1
Adjective C1 Lối sống, Xã hội

austere lifestyle

UK: /ɒˈstɪə(r)/ • US: /ɔːˈstɪr/

Nghĩa tiếng Việt

lối sống khắc khổ cuộc sống giản dị lối sống đạm bạc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Strict in manner or appearance; severely simple and without luxury.

Vietnamese Meaning

Nghiêm khắc trong cách cư xử hoặc vẻ ngoài; khắc khổ, giản dị và không có sự xa hoa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They lived an austere lifestyle, with no luxuries."

    "Họ sống một lối sống khắc khổ, không có sự xa hoa."

  • "The monks lived an austere lifestyle, dedicating their lives to prayer and meditation."

    "Các nhà sư sống một lối sống khắc khổ, cống hiến cuộc đời họ cho việc cầu nguyện và thiền định."

  • "After losing his job, he was forced to adopt an austere lifestyle."

    "Sau khi mất việc, anh ấy buộc phải chấp nhận một lối sống khắc khổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective austere khắc khổ, mộc mạc, giản dị, không trang trí
Noun austerity sự khắc khổ, sự giản dị; chính sách thắt lưng buộc bụng (kinh tế)
Adverb austerely một cách khắc khổ, một cách mộc mạc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lối sống, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂sews-
Ancient Greek
αὐστηρός (austērós)
Latin
austerus
Old French
austere
Middle English
austere

Từ Vị 'Chát' Đến Lối Sống 'Khắc Khổ'

Từ 'austere' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'austērós', ban đầu có nghĩa là 'khô, chát', dùng để miêu tả vị của hoa quả chưa chín hoặc rượu vang gắt. Dần dần, nghĩa của từ này được mở rộng để chỉ tính cách của một người – nghiêm nghị, khó tính. Cuối cùng, nó được dùng để mô tả một lối sống đơn giản, không trang trí, không xa hoa, tức là 'khắc khổ' hoặc 'giản dị' như ngày nay.

Usage Note

Từ 'austere' nhấn mạnh sự đơn giản đến mức khắc khổ, thiếu những thú vui, sự thoải mái vật chất. Nó có thể ám chỉ một sự lựa chọn có ý thức hoặc một hoàn cảnh bắt buộc. So với 'simple', 'austere' mạnh mẽ hơn và mang sắc thái khắc khổ rõ rệt. Ví dụ, 'a simple life' có thể chỉ một cuộc sống giản dị nhưng vẫn thoải mái, trong khi 'an austere life' ngụ ý sự thiếu thốn.
Lifestyle dùng để chỉ phong cách sống, cách sống của một người hoặc một nhóm người, bao gồm các thói quen, sở thích, giá trị, và các hoạt động hàng ngày. Nó rộng hơn so với 'daily routine' (thói quen hàng ngày) và bao hàm cả các yếu tố văn hóa, xã hội, và kinh tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + austere lifestyle
  • lead an austere lifestyle
    (sống một lối sống khắc khổ)
  • live an austere lifestyle
    (sống một cuộc đời khắc khổ/giản dị)
  • adopt an austere lifestyle
    (chọn theo một lối sống khắc khổ)
  • embrace an austere lifestyle
    (đón nhận/chấp nhận một lối sống khắc khổ)
Adjective + austere lifestyle
  • relatively austere lifestyle
    (lối sống tương đối khắc khổ)
  • deliberately austere lifestyle
    (lối sống khắc khổ một cách có chủ đích)
  • surprisingly austere lifestyle
    (lối sống khắc khổ đến đáng ngạc nhiên)
Noun + of + austere lifestyle
  • a period of austere lifestyle
    (một giai đoạn sống khắc khổ)
  • a philosophy of austere lifestyle
    (một triết lý về lối sống khắc khổ)

Idioms

  • to live an austere lifestyle

    Sống một cuộc đời rất đơn giản, không có những thứ xa xỉ, thường là do lựa chọn hoặc hoàn cảnh.

    "After retiring, the couple chose to live an austere lifestyle in the countryside."

    (Sau khi nghỉ hưu, cặp đôi đã chọn sống một cuộc đời giản dị ở miền quê.)

  • an austere lifestyle by choice, not by chance

    Một lối sống khắc khổ do tự nguyện lựa chọn (vì mục đích triết học, tôn giáo, v.v.) chứ không phải do hoàn cảnh nghèo khó bắt buộc.

    "The monk's austere lifestyle was by choice, not by chance, as he sought spiritual enlightenment."

    (Lối sống khắc khổ của nhà sư là do tự nguyện, chứ không phải do hoàn cảnh, vì ông tìm kiếm sự giác ngộ tâm linh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

austere lifestyle

Adjective
Lật mặt

Nghiêm khắc trong cách cư xử hoặc vẻ ngoài; khắc khổ, giản dị và không có sự xa hoa.

"They lived an austere lifestyle, with no luxuries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "austere lifestyle".

Chủ Nghĩa Tối Giản (Minimalism) và Chủ Nghĩa Khắc Kỷ (Stoicism)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'austere lifestyle' không chỉ có nghĩa là nghèo khó. Nó thường gắn liền với các triết lý sống như Chủ nghĩa Tối giản, tức là chủ động loại bỏ những thứ không cần thiết để tập trung vào điều quan trọng. Nó cũng tương đồng với Chủ nghĩa Khắc kỷ của Hy Lạp cổ đại, vốn đề cao việc tìm kiếm hạnh phúc từ nội tâm và đạo đức thay vì vật chất bên ngoài.

Đời Sống Tu Viện (Monasticism)

Lối sống khắc khổ là một phần cốt lõi của đời sống tu viện trong nhiều tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo. Các tu sĩ (monks) và nữ tu (nuns) tự nguyện sống một cuộc đời giản dị, cầu nguyện, và lao động chân tay. Họ từ bỏ tài sản cá nhân và những tiện nghi hiện đại để tập trung hoàn toàn vào sự tận hiến cho đức tin.