(Top Banner Ad)
nonsexuality
C1
Noun C1 Xã hội học, Tôn giáo, Tâm lý học

nonsexuality

UK: /ˌnɒnsekʃuˈæləti/ • US: /ˌnɑːnsekʃuˈæləti/

Nghĩa tiếng Việt

sự phi tính dục trạng thái không tình dục tình trạng không tình dục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of not involving or relating to sexual activity, desire, or characteristics; a lack of sexuality; sometimes used as a synonym for asexuality but this is not always accurate.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất không liên quan đến hoạt động, ham muốn hoặc đặc điểm tình dục; sự thiếu vắng tính dục; đôi khi được sử dụng như một từ đồng nghĩa với vô tính luyến ái nhưng điều này không phải lúc nào cũng chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The vows of celibacy represent a commitment to nonsexuality."

    "Lời thề độc thân thể hiện cam kết đối với sự phi tính dục."

  • "The novel explored themes of love and companionship without explicitly focusing on sexuality or nonsexuality."

    "Cuốn tiểu thuyết khám phá các chủ đề về tình yêu và tình bạn đồng hành mà không tập trung rõ ràng vào tính dục hay phi tính dục."

  • "Some religious orders require a vow of nonsexuality as part of their commitment."

    "Một số dòng tu tôn giáo yêu cầu lời thề phi tính dục như một phần trong cam kết của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nonsexuality sự phi tính dục, tình trạng không có tính dục
Adjective nonsexual phi tính dục, không có tính dục
Noun sexuality tính dục, xu hướng tính dục
Adjective sexual thuộc về tính dục, có tính dục
Adverb sexually một cách tính dục, về mặt tính dục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tôn giáo, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
English
non-
Latin
sexus
English
sexual
English
sexuality
English
nonsexuality

Nguồn Gốc Của 'Nonsexuality'

Từ 'nonsexuality' là sự kết hợp của tiền tố 'non-' (nghĩa là 'không', từ tiếng Latin) và danh từ 'sexuality' (tính dục). Vì vậy, nghĩa đen của nó là 'tình trạng không có tính dục' hoặc 'phi tính dục'. Đây là một từ tương đối hiện đại để mô tả sự vắng mặt hoặc thiếu hụt ham muốn/hấp dẫn tình dục.

Usage Note

Thuật ngữ 'nonsexuality' nhấn mạnh sự thiếu vắng hoặc không liên quan đến tình dục trong một bối cảnh cụ thể. Nó có thể khác với 'asexuality' (vô tính luyến ái), là một xu hướng tính dục cụ thể. Trong khi asexuality là một bản dạng, nonsexuality có thể là một trạng thái hoặc đặc điểm tạm thời hoặc theo hoàn cảnh, ví dụ, một mối quan hệ không có quan hệ tình dục hoặc một giai đoạn kiêng khem.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + nonsexuality
  • explore explore nonsexuality
    (khám phá sự phi tính dục)
  • understand understand nonsexuality
    (hiểu về sự phi tính dục)
  • embrace embrace nonsexuality
    (chấp nhận/ôm lấy sự phi tính dục)
Adjective + nonsexuality
  • complete complete nonsexuality
    (sự phi tính dục hoàn toàn)
  • personal personal nonsexuality
    (sự phi tính dục cá nhân)
Noun + of + nonsexuality
  • spectrum the spectrum of nonsexuality
    (phổ/dải của sự phi tính dục)
  • aspects aspects of nonsexuality
    (các khía cạnh của sự phi tính dục)

Idioms

  • on the nonsexuality spectrum

    trong phổ/dải của sự phi tính dục (ám chỉ các dạng khác nhau của việc không có hoặc ít có ham muốn/hấp dẫn tính dục)

    "Some individuals identify as being on the nonsexuality spectrum."

    (Một số cá nhân nhận diện bản thân thuộc phổ phi tính dục.)

  • embrace one's nonsexuality

    chấp nhận/thừa nhận sự phi tính dục của bản thân

    "Learning to embrace one's nonsexuality can be a journey of self-discovery."

    (Học cách chấp nhận sự phi tính dục của bản thân có thể là một hành trình khám phá bản thân.)

  • a life of nonsexuality

    một cuộc sống phi tính dục (cuộc sống không có yếu tố tình dục)

    "For some, choosing a life of nonsexuality is a deeply personal decision."

    (Đối với một số người, chọn một cuộc sống phi tính dục là một quyết định cá nhân sâu sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nonsexuality

Noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất không liên quan đến hoạt động, ham muốn hoặc đặc điểm tình dục; sự thiếu vắng tính dục; đôi khi được sử dụng như một từ đồng nghĩa với vô tính luyến ái nhưng điều này không phải lúc nào cũng chính xác.

"The vows of celibacy represent a commitment to nonsexuality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the study concludes, scientists will have investigated how widespread nonsexuality will have become in the population.
Vào thời điểm nghiên cứu kết thúc, các nhà khoa học sẽ đã điều tra mức độ lan rộng của việc không có quan hệ tình dục trong dân số.
Phủ định
By 2050, many cultures won't have accepted nonsexual relationships as standard, regardless of societal changes.
Đến năm 2050, nhiều nền văn hóa sẽ vẫn chưa chấp nhận các mối quan hệ phi tình dục như một tiêu chuẩn, bất kể những thay đổi của xã hội.
Nghi vấn
Will the new law have addressed nonsexual discrimination by the end of the year?
Liệu luật mới sẽ đã giải quyết vấn đề phân biệt đối xử phi tình dục vào cuối năm nay?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nonsexuality".

Hiểu về Vô Tính (Asexuality)

Nonsexuality thường được dùng để mô tả tình trạng vô tính hoặc một phần của phổ vô tính (asexual spectrum), nơi một người ít hoặc không cảm thấy hấp dẫn tình dục đối với người khác. Đây là một bản dạng giới tính được công nhận và ngày càng được thảo luận rộng rãi hơn trong xã hội hiện đại.

Các Mối Quan Hệ Đa Dạng

Sự phi tính dục không có nghĩa là không có khả năng yêu hay có các mối quan hệ sâu sắc. Nhiều người phi tính dục vẫn có các mối quan hệ lãng mạn (romantic relationships) hoặc thân thiết theo kiểu tình bạn (platonic relationships) nhưng không bao gồm yếu tố tình dục. Điều này thách thức quan niệm rằng tình dục là một phần thiết yếu của mọi mối quan hệ thân mật.