(Top Banner Ad)
ashen-faced
C1
adjective C1 Mô tả ngoại hình/Cảm xúc

ashen-faced

UK: /ˈæʃən feɪst/ • US: /ˈæʃən feɪst/

Nghĩa tiếng Việt

tái mét mặt mày mặt mày xám xịt mặt cắt không còn giọt máu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a pale gray face, usually due to shock, fear, illness, or death; looking extremely pale.

Vietnamese Meaning

Có khuôn mặt tái mét, xám xịt, thường là do sốc, sợ hãi, bệnh tật hoặc cái chết; trông cực kỳ nhợt nhạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She looked ashen-faced after hearing the news."

    "Cô ấy trông tái mét sau khi nghe tin."

  • "The survivors were ashen-faced and trembling."

    "Những người sống sót mặt mày tái mét và run rẩy."

  • "He went ashen-faced when he saw the accident."

    "Anh ấy tái mét mặt mày khi nhìn thấy vụ tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ash / ashes tro, tro tàn (phần còn lại sau khi thứ gì đó bị đốt cháy).
Adjective ashen tái mét, trắng bệch (dùng để miêu tả sắc mặt); có màu xám tro.
Adjective ashy phủ đầy tro; có màu giống tro (thường dùng cho da khô hoặc màu sắc).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả ngoại hình/Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
æscen (made of ash-wood, ash-colored)
Middle English
asshen
Modern English
ashen + faced (compound adjective)

Tro Tàn và Sắc Mặt

Từ 'ashen' có nghĩa là 'giống như tro tàn'. Khi một ngọn lửa tắt, thứ còn lại là tro, có màu xám, nhợt nhạt và vô hồn. Người xưa đã dùng hình ảnh này để miêu tả một gương mặt mất hết sắc máu vì sợ hãi, sốc hoặc bệnh tật, trông nhợt nhạt, tái mét như tro tàn.

Màu của Cái Chết và Bệnh Tật

Trong lịch sử, làn da cực kỳ nhợt nhạt thường gắn liền với sức khỏe yếu, bệnh tật hiểm nghèo hoặc thậm chí là cái chết. Do đó, 'ashen-faced' trở thành một cách nói mạnh mẽ để mô tả vẻ ngoài thiếu sức sống, như thể sự sống đã bị rút cạn khỏi cơ thể.

Usage Note

Từ 'ashen' (màu tro) mô tả sắc thái nhợt nhạt, thiếu sức sống của khuôn mặt. 'Ashen-faced' thường dùng để diễn tả trạng thái tinh thần hoặc thể chất tiêu cực, mạnh hơn so với 'pale' (nhợt nhạt) thông thường. Nó gợi cảm giác về một sự thay đổi đột ngột và đáng lo ngại. Không nên nhầm lẫn với các sắc thái da tự nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ashen-faced
  • looked ashen-faced
    (trông tái mét, mặt mày thất sắc)
  • was ashen-faced
    (có vẻ mặt tái mét)
  • became ashen-faced
    (trở nên tái mét)
  • remained ashen-faced and silent
    (vẫn giữ vẻ mặt tái mét và im lặng)
ashen-faced + Noun
  • ashen-faced survivor
    (người sống sót với gương mặt thất thần)
  • ashen-faced patient
    (bệnh nhân mặt mày trắng bệch)
  • ashen-faced crowd
    (đám đông mặt mày tái mét (vì sợ hãi, sốc))

Idioms

  • to go/turn ashen-faced

    Mặt bỗng trở nên tái mét, trắng bệch (thường do một cảm xúc mạnh như sợ hãi hoặc sốc).

    "She went ashen-faced when she heard the terrible news."

    (Mặt cô ấy bỗng tái mét đi khi nghe tin dữ.)

  • ashen-faced with fear/shock/horror

    Tái mét mặt vì sợ hãi/sốc/kinh hoàng.

    "The witness stood ashen-faced with horror, unable to describe what he had seen."

    (Người nhân chứng đứng đó, mặt tái mét vì kinh hoàng, không thể mô tả những gì anh ta đã thấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ashen-faced

adjective
Lật mặt

Có khuôn mặt tái mét, xám xịt, thường là do sốc, sợ hãi, bệnh tật hoặc cái chết; trông cực kỳ nhợt nhạt.

"She looked ashen-faced after hearing the news."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She looked ashen-faced after she heard the shocking news.
Cô ấy trông tái mét sau khi nghe tin sốc.
Phủ định
He didn't appear ashen-faced even though the car accident was serious.
Anh ấy không hề tái mét mặc dù vụ tai nạn xe hơi rất nghiêm trọng.
Nghi vấn
Did he become ashen-faced when he saw the ghost?
Anh ấy có trở nên tái mét khi nhìn thấy con ma không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To appear ashen-faced after hearing the news would be understandable.
Việc trông mặt mày tái mét sau khi nghe tin là điều dễ hiểu.
Phủ định
It's better not to look ashen-faced when presenting your ideas, as it might convey a lack of confidence.
Tốt hơn là không nên trông mặt mày tái mét khi trình bày ý tưởng của bạn, vì nó có thể truyền tải sự thiếu tự tin.
Nghi vấn
Why did he suddenly want to look ashen-faced when she mentioned the debt?
Tại sao anh ta đột nhiên muốn trông mặt mày tái mét khi cô ấy nhắc đến khoản nợ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ashen-faced".

Phản ứng 'Chiến hay Biến'

Trong văn hóa phương Tây, hiện tượng 'mặt tái mét' thường được liên kết với phản ứng sinh học 'chiến hay biến' (fight-or-flight). Khi đối mặt với nguy hiểm, cơ thể sẽ dồn máu từ da mặt đến các cơ bắp chính để chuẩn bị chiến đấu hoặc bỏ chạy. Điều này giải thích tại sao mặt một người lại tái đi khi họ cực kỳ sợ hãi.

Hình tượng trong Văn học Gothic

Trong văn học kinh dị và Gothic, 'ashen-faced' là một hình ảnh kinh điển. Nó được dùng để miêu tả các nhân vật khi họ chứng kiến ma quỷ, cái chết, hoặc những sự kiện siêu nhiên. Sắc mặt như tro tàn nhấn mạnh sự kinh hoàng tột độ, cảm giác sự sống bị rút cạn khỏi cơ thể.