asiago
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại phô mai làm từ sữa bò được sản xuất tại vùng Asiago của Ý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I love to eat asiago with crackers."
"Tôi thích ăn phô mai asiago với bánh quy giòn."
-
"The chef grated asiago over the pasta."
"Đầu bếp bào phô mai asiago lên mì ống."
-
"We ordered a sandwich with asiago cheese."
"Chúng tôi đã gọi một bánh sandwich với phô mai asiago."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Asiago có hai loại chính: Asiago tươi (Asiago Pressato) có vị nhẹ và mềm, và Asiago già (Asiago d'Allevo) có vị đậm đà hơn, cứng hơn và có thể để lâu hơn. Tùy thuộc vào độ tuổi, Asiago có thể được dùng trong nhiều món ăn khác nhau, từ salad đến bánh mì sandwich và các món nướng. Nó thường được so sánh với phô mai Gruyère hoặc Parmesan về hương vị và kết cấu.
Prepositions
Khi dùng 'with' thường để chỉ món ăn đi kèm với phô mai Asiago. 'In' được dùng để chỉ Asiago là một thành phần của món ăn. 'On' thường dùng khi phô mai được đặt lên trên một món ăn nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh asiago (phô mai Asiago tươi (mềm, có vị sữa))
-
aged asiago (phô mai Asiago ủ lâu năm (cứng, vị đậm))
-
shredded asiago (phô mai Asiago bào sợi)
-
grated asiago (phô mai Asiago bào vụn)
-
asiago bagel (bánh mì vòng Asiago)
-
asiago bread (bánh mì Asiago)
-
asiago sauce (sốt phô mai Asiago)
-
asiago crisps (bánh quy giòn phô mai Asiago)
-
sprinkle asiago over a salad (rắc phô mai Asiago lên salad)
-
grate asiago (bào phô mai Asiago)
-
melt asiago on toast (làm tan chảy phô mai Asiago trên bánh mì nướng)
-
serve asiago with crackers (dọn phô mai Asiago ăn kèm bánh quy mặn)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
asiago
Danh từMột loại phô mai làm từ sữa bò được sản xuất tại vùng Asiago của Ý.
"I love to eat asiago with crackers."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The asiago, which I bought at the farmer's market, is perfect for grilling. |
Phô mai asiago, mà tôi đã mua ở chợ nông sản, rất hoàn hảo để nướng. |
| Phủ định | The asiago, which should have been mild, wasn't to my liking because of its strong flavor. |
Phô mai asiago, đáng lẽ phải có vị dịu nhẹ, lại không hợp khẩu vị của tôi vì hương vị đậm đà của nó. |
| Nghi vấn | Is this asiago, which comes from Italy, the one you recommended? |
Có phải phô mai asiago này, đến từ Ý, là loại bạn đã giới thiệu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "asiago".
