(Top Banner Ad)
asiago
B1
Danh từ B1 Ẩm thực

asiago

UK: /ɑːˈsjaːɡoʊ/ • US: /ɑːˈsjaːɡoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

phô mai Asiago
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cow's milk cheese that is produced in the Asiago region of Italy.

Vietnamese Meaning

Một loại phô mai làm từ sữa bò được sản xuất tại vùng Asiago của Ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I love to eat asiago with crackers."

    "Tôi thích ăn phô mai asiago với bánh quy giòn."

  • "The chef grated asiago over the pasta."

    "Đầu bếp bào phô mai asiago lên mì ống."

  • "We ordered a sandwich with asiago cheese."

    "Chúng tôi đã gọi một bánh sandwich với phô mai asiago."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun asiago Một loại phô mai cứng của Ý, có vị hạt dẻ, được đặt tên theo vùng sản xuất.
Adjective asiago Mô tả một món ăn được làm bằng hoặc có hương vị của phô mai Asiago (ví dụ: bánh mì bagel Asiago).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
Asiago (place name)
English
asiago

Phô mai từ núi

Tên 'Asiago' bắt nguồn từ cao nguyên Asiago ở vùng núi Alps, phía đông bắc nước Ý. Đây là nơi loại phô mai này đã được sản xuất từ hơn một nghìn năm trước. Tên gọi này được bảo hộ, nghĩa là chỉ phô mai sản xuất tại vùng này mới được gọi là Asiago chính gốc.

Usage Note

Asiago có hai loại chính: Asiago tươi (Asiago Pressato) có vị nhẹ và mềm, và Asiago già (Asiago d'Allevo) có vị đậm đà hơn, cứng hơn và có thể để lâu hơn. Tùy thuộc vào độ tuổi, Asiago có thể được dùng trong nhiều món ăn khác nhau, từ salad đến bánh mì sandwich và các món nướng. Nó thường được so sánh với phô mai Gruyère hoặc Parmesan về hương vị và kết cấu.

Prepositions

with in on

Khi dùng 'with' thường để chỉ món ăn đi kèm với phô mai Asiago. 'In' được dùng để chỉ Asiago là một thành phần của món ăn. 'On' thường dùng khi phô mai được đặt lên trên một món ăn nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + asiago
  • fresh asiago
    (phô mai Asiago tươi (mềm, có vị sữa))
  • aged asiago
    (phô mai Asiago ủ lâu năm (cứng, vị đậm))
  • shredded asiago
    (phô mai Asiago bào sợi)
  • grated asiago
    (phô mai Asiago bào vụn)
Asiago + Noun
  • asiago bagel
    (bánh mì vòng Asiago)
  • asiago bread
    (bánh mì Asiago)
  • asiago sauce
    (sốt phô mai Asiago)
  • asiago crisps
    (bánh quy giòn phô mai Asiago)
Verb + asiago
  • sprinkle asiago over a salad
    (rắc phô mai Asiago lên salad)
  • grate asiago
    (bào phô mai Asiago)
  • melt asiago on toast
    (làm tan chảy phô mai Asiago trên bánh mì nướng)
  • serve asiago with crackers
    (dọn phô mai Asiago ăn kèm bánh quy mặn)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

asiago

Danh từ
Lật mặt

Một loại phô mai làm từ sữa bò được sản xuất tại vùng Asiago của Ý.

"I love to eat asiago with crackers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The asiago, which I bought at the farmer's market, is perfect for grilling.
Phô mai asiago, mà tôi đã mua ở chợ nông sản, rất hoàn hảo để nướng.
Phủ định
The asiago, which should have been mild, wasn't to my liking because of its strong flavor.
Phô mai asiago, đáng lẽ phải có vị dịu nhẹ, lại không hợp khẩu vị của tôi vì hương vị đậm đà của nó.
Nghi vấn
Is this asiago, which comes from Italy, the one you recommended?
Có phải phô mai asiago này, đến từ Ý, là loại bạn đã giới thiệu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "asiago".

D.O.P. - Dấu Hiệu Của Chất Lượng

Asiago là một sản phẩm 'Protected Designation of Origin' (PDO), hay 'Denominazione di Origine Protetta' (DOP) trong tiếng Ý. Đây là một chứng nhận của Liên minh Châu Âu đảm bảo rằng phô mai được sản xuất hoàn toàn tại vùng Asiago theo phương pháp truyền thống, bảo vệ tên tuổi và chất lượng của sản phẩm.

Hai Sắc Thái Của Asiago

Có hai loại phô mai Asiago chính. 'Asiago Pressato' (tươi) có kết cấu mềm và vị sữa nhẹ, được ủ trong khoảng 20-40 ngày. Trong khi đó, 'Asiago d'Allevo' (ủ lâu năm) thì cứng hơn, có vị đậm đà, được ủ từ 3 tháng đến hơn một năm. Mỗi loại phù hợp với các món ăn khác nhau.