(Top Banner Ad)
fontina
B1
noun B1 Ẩm thực

fontina

UK: /fɒnˈtiːnə/ • US: /fɑːnˈtiːnə/

Nghĩa tiếng Việt

phô mai Fontina
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of cow's milk cheese, typically from the Aosta Valley in the Italian Alps, known for its rich, nutty flavor and smooth, creamy texture.

Vietnamese Meaning

Một loại pho mát làm từ sữa bò, điển hình từ Thung lũng Aosta ở dãy Alps của Ý, nổi tiếng với hương vị đậm đà, thơm ngon như hạt dẻ và kết cấu mịn màng, béo ngậy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chef used fontina cheese to create a creamy and flavorful risotto."

    "Đầu bếp đã sử dụng phô mai fontina để tạo ra một món risotto béo ngậy và đậm đà hương vị."

  • "I added fontina to my grilled cheese sandwich for a richer flavor."

    "Tôi đã thêm fontina vào bánh mì nướng phô mai của mình để có hương vị đậm đà hơn."

  • "Fontina is a key ingredient in many fondue recipes."

    "Fontina là một thành phần quan trọng trong nhiều công thức nấu món fondue."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
Fontina

Nguồn Gốc Phô Mai Fontina

Phô mai Fontina có nguồn gốc từ vùng thung lũng Aosta (Valle d'Aosta) của Ý từ thế kỷ 12. Tên gọi 'Fontina' có thể xuất phát từ làng Fontin, núi Fontin hoặc một gia đình sản xuất phô mai cổ xưa có tên Fontin. Đây là một loại phô mai có Chỉ dẫn Địa lý Được bảo hộ (PDO), nghĩa là chỉ những sản phẩm sản xuất tại Aosta theo quy trình truyền thống mới được gọi là Fontina.

Usage Note

Fontina thường được sử dụng trong nấu ăn, đặc biệt là trong các món nướng, súp và nước sốt vì nó tan chảy tốt. Nó cũng có thể được thưởng thức như một loại pho mát ăn trực tiếp.

Prepositions

with

Fontina goes well *with* fruits, nuts, and crusty bread. Nó thường được ăn kèm *với* trái cây, các loại hạt và bánh mì giòn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fontina
  • creamy creamy fontina
    (phô mai fontina béo ngậy)
  • mild mild fontina
    (phô mai fontina dịu nhẹ)
  • aged aged fontina
    (phô mai fontina ủ lâu năm)
  • melted melted fontina
    (phô mai fontina tan chảy)
Verb + fontina
  • grate grate fontina
    (mài phô mai fontina)
  • melt melt fontina
    (làm tan chảy phô mai fontina)
  • serve serve fontina
    (phục vụ phô mai fontina)
Noun + fontina (or fontina + Noun)
  • fontina fontina cheese
    (phô mai fontina)
  • fontina fontina sauce
    (nước sốt fontina)
  • fontina fontina fondue
    (lẩu phô mai (fondue) fontina)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fontina

noun
Lật mặt

Một loại pho mát làm từ sữa bò, điển hình từ Thung lũng Aosta ở dãy Alps của Ý, nổi tiếng với hương vị đậm đà, thơm ngon như hạt dẻ và kết cấu mịn màng, béo ngậy.

"The chef used fontina cheese to create a creamy and flavorful risotto."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fontina".

Chỉ Dẫn Địa Lý Được Bảo Hộ (PDO)

Fontina là một trong những loại phô mai đầu tiên của Ý nhận được chứng nhận DOP (Denominazione d'Origine Protetta) hoặc PDO (Protected Designation of Origin) từ Liên minh Châu Âu. Điều này đảm bảo rằng phô mai Fontina phải được sản xuất tại vùng Aosta Valley, sử dụng sữa từ bò địa phương và tuân thủ các phương pháp truyền thống nghiêm ngặt để giữ gìn hương vị và chất lượng đặc trưng.

Công Dụng Trong Ẩm Thực

Fontina là nguyên liệu chính trong món 'fonduta' truyền thống của vùng Aosta Valley, một loại lẩu phô mai béo ngậy thường được ăn kèm với bánh mì hoặc rau củ. Với hương vị hạt dẻ nhẹ, đất và một chút nấm, cùng kết cấu mềm mại tan chảy tốt, Fontina rất được ưa chuộng trong các món nướng, sandwich, pasta và pizza.