(Top Banner Ad)
asphyxiant
C1
noun C1 Y học, Hóa học, An toàn lao động

asphyxiant

UK: /æsˈfɪksiənt/ • US: /æsˈfɪksiənt/

Nghĩa tiếng Việt

chất gây ngạt khí gây ngạt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance that can cause asphyxia (suffocation) by depriving the body of oxygen.

Vietnamese Meaning

Một chất có thể gây ngạt thở bằng cách tước đoạt oxy của cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Carbon monoxide is a common asphyxiant found in poorly ventilated areas."

    "Carbon monoxide là một chất gây ngạt phổ biến được tìm thấy ở những khu vực thông gió kém."

  • "Nitrogen, while harmless in normal concentrations, can be an asphyxiant in confined spaces."

    "Nitơ, tuy vô hại ở nồng độ bình thường, có thể là một chất gây ngạt trong không gian kín."

  • "Proper ventilation is crucial to prevent the build-up of asphyxiants."

    "Thông gió thích hợp là rất quan trọng để ngăn chặn sự tích tụ của các chất gây ngạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun asphyxia Tình trạng ngạt thở, thiếu oxy
Verb asphyxiate Làm cho nghẹt thở, gây ngạt
Noun asphyxiation Sự nghẹt thở, sự ngạt

Synonyms

suffocant (chất gây ngạt)

Antonyms

oxygenator (chất cung cấp oxy)

Related Words

Subject Area

Y học, Hóa học, An toàn lao động

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
asphyxia
Neo-Latin
asphyxia
French
asphyxiant
English
asphyxiant

Nguồn gốc từ 'mất mạch'

Từ 'asphyxiant' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'asphyxia', kết hợp từ 'a-' (không) và 'sphyxis' (mạch đập). Ban đầu, nó được dùng để chỉ tình trạng một người trông như đã chết vì mạch không còn đập, do thiếu oxy hoặc ngạt thở.

Usage Note

Asphyxiant ám chỉ các chất ngăn cản việc sử dụng oxy ở cấp độ tế bào hoặc thay thế oxy trong không khí thở, dẫn đến thiếu oxy trong cơ thể. Nó khác với các chất độc khác vì cơ chế gây hại chính của nó là thiếu oxy, chứ không phải là tác động hóa học trực tiếp lên các tế bào.

Prepositions

as in

"As" được sử dụng để chỉ vai trò của chất đó (e.g., "Carbon monoxide acts as an asphyxiant"). "In" có thể sử dụng để chỉ môi trường/khu vực mà asphyxiant tồn tại (e.g., "The mines contained high levels of asphyxiant gases.").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + asphyxiant
  • chemical chemical asphyxiant
    (chất gây ngạt hóa học (ví dụ: carbon monoxide))
  • simple simple asphyxiant
    (chất gây ngạt đơn thuần (ví dụ: khí nitơ))
  • potent potent asphyxiant
    (chất gây ngạt cực mạnh)
Verb + asphyxiant
  • act as act as an asphyxiant
    (đóng vai trò như một chất gây ngạt)
  • inhale inhale an asphyxiant
    (hít phải một chất gây ngạt)

Idioms

  • silent asphyxiant

    Kẻ giết người thầm lặng (chất gây ngạt không mùi, không màu)

    "Carbon monoxide is often called a silent asphyxiant because you can't smell it."

    (Carbon monoxide thường được gọi là kẻ giết người thầm lặng vì bạn không thể ngửi thấy nó.)

  • potential asphyxiant hazard

    Mối nguy hiểm tiềm tàng gây ngạt

    "The safety manual lists nitrogen as a potential asphyxiant hazard in confined spaces."

    (Sách hướng dẫn an toàn liệt kê nitơ là một mối nguy tiềm tàng gây ngạt trong không gian hạn chế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

asphyxiant

noun
Lật mặt

Một chất có thể gây ngạt thở bằng cách tước đoạt oxy của cơ thể.

"Carbon monoxide is a common asphyxiant found in poorly ventilated areas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old factory used to consider carbon monoxide as just another gas, unaware of its asphyxiant properties.
Nhà máy cũ từng coi carbon monoxide chỉ là một loại khí thông thường, không hề biết về tính chất gây ngạt của nó.
Phủ định
They didn't use to label nitrogen as an asphyxiant in the lab, which led to several accidents.
Họ đã không dán nhãn nitrogen là chất gây ngạt trong phòng thí nghiệm, điều này đã dẫn đến một vài tai nạn.
Nghi vấn
Did they use to handle that asphyxiant without proper ventilation back in the day?
Ngày xưa họ có xử lý chất gây ngạt đó mà không có hệ thống thông gió thích hợp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "asphyxiant".

An toàn trong không gian hạn chế

Trong văn hóa an toàn lao động phương Tây (OSHA), 'asphyxiant' là một thuật ngữ cực kỳ quan trọng khi làm việc trong bồn chứa hoặc hầm mỏ. Việc hiểu rõ các chất gây ngạt giúp công nhân phòng tránh các tai nạn thương tâm do thiếu oxy.

Mối nguy từ Carbon Monoxide

Ở các nước ôn đới, việc sử dụng lò sưởi cũ có thể tạo ra khí asphyxiant (CO). Đây là một chủ đề giáo dục cộng đồng phổ biến để nhắc nhở người dân lắp đặt máy dò khí trong nhà.