asphyxiant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A substance that can cause asphyxia (suffocation) by depriving the body of oxygen.
Vietnamese Meaning
Một chất có thể gây ngạt thở bằng cách tước đoạt oxy của cơ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Carbon monoxide is a common asphyxiant found in poorly ventilated areas."
"Carbon monoxide là một chất gây ngạt phổ biến được tìm thấy ở những khu vực thông gió kém."
-
"Nitrogen, while harmless in normal concentrations, can be an asphyxiant in confined spaces."
"Nitơ, tuy vô hại ở nồng độ bình thường, có thể là một chất gây ngạt trong không gian kín."
-
"Proper ventilation is crucial to prevent the build-up of asphyxiants."
"Thông gió thích hợp là rất quan trọng để ngăn chặn sự tích tụ của các chất gây ngạt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | asphyxia | Tình trạng ngạt thở, thiếu oxy |
| Verb | asphyxiate | Làm cho nghẹt thở, gây ngạt |
| Noun | asphyxiation | Sự nghẹt thở, sự ngạt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Asphyxiant ám chỉ các chất ngăn cản việc sử dụng oxy ở cấp độ tế bào hoặc thay thế oxy trong không khí thở, dẫn đến thiếu oxy trong cơ thể. Nó khác với các chất độc khác vì cơ chế gây hại chính của nó là thiếu oxy, chứ không phải là tác động hóa học trực tiếp lên các tế bào.
Prepositions
"As" được sử dụng để chỉ vai trò của chất đó (e.g., "Carbon monoxide acts as an asphyxiant"). "In" có thể sử dụng để chỉ môi trường/khu vực mà asphyxiant tồn tại (e.g., "The mines contained high levels of asphyxiant gases.").
Collocations (Từ đi kèm)
-
chemical chemical asphyxiant (chất gây ngạt hóa học (ví dụ: carbon monoxide))
-
simple simple asphyxiant (chất gây ngạt đơn thuần (ví dụ: khí nitơ))
-
potent potent asphyxiant (chất gây ngạt cực mạnh)
-
act as act as an asphyxiant (đóng vai trò như một chất gây ngạt)
-
inhale inhale an asphyxiant (hít phải một chất gây ngạt)
Idioms
-
silent asphyxiant
Kẻ giết người thầm lặng (chất gây ngạt không mùi, không màu)
"Carbon monoxide is often called a silent asphyxiant because you can't smell it."
(Carbon monoxide thường được gọi là kẻ giết người thầm lặng vì bạn không thể ngửi thấy nó.)
-
potential asphyxiant hazard
Mối nguy hiểm tiềm tàng gây ngạt
"The safety manual lists nitrogen as a potential asphyxiant hazard in confined spaces."
(Sách hướng dẫn an toàn liệt kê nitơ là một mối nguy tiềm tàng gây ngạt trong không gian hạn chế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
asphyxiant
nounMột chất có thể gây ngạt thở bằng cách tước đoạt oxy của cơ thể.
"Carbon monoxide is a common asphyxiant found in poorly ventilated areas."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old factory used to consider carbon monoxide as just another gas, unaware of its asphyxiant properties. |
Nhà máy cũ từng coi carbon monoxide chỉ là một loại khí thông thường, không hề biết về tính chất gây ngạt của nó. |
| Phủ định | They didn't use to label nitrogen as an asphyxiant in the lab, which led to several accidents. |
Họ đã không dán nhãn nitrogen là chất gây ngạt trong phòng thí nghiệm, điều này đã dẫn đến một vài tai nạn. |
| Nghi vấn | Did they use to handle that asphyxiant without proper ventilation back in the day? |
Ngày xưa họ có xử lý chất gây ngạt đó mà không có hệ thống thông gió thích hợp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "asphyxiant".
