(Top Banner Ad)
carbon monoxide
B2
noun B2 Hóa học, Khoa học môi trường, Y học

carbon monoxide

UK: /ˌkɑːbən məˈnɒksaɪd/ • US: /ˌkɑːrbən məˈnɑːksaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

cacbon mônôxít khí CO
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A colorless, odorless, and poisonous gas formed by incomplete combustion of carbon.

Vietnamese Meaning

Một chất khí không màu, không mùi và độc hại được tạo ra do sự đốt cháy không hoàn toàn của cacbon.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Exposure to carbon monoxide can be fatal."

    "Tiếp xúc với carbon monoxide có thể gây tử vong."

  • "Carbon monoxide detectors are essential in homes with gas appliances."

    "Máy dò carbon monoxide là rất cần thiết trong các gia đình có thiết bị dùng gas."

  • "Poor ventilation can lead to a buildup of carbon monoxide indoors."

    "Thông gió kém có thể dẫn đến sự tích tụ carbon monoxide trong nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun carbon Nguyên tố cacbon (C)
Noun dioxide Hợp chất chứa hai nguyên tử oxy (ví dụ: carbon dioxide - CO₂)
Noun Phrase carbon monoxide poisoning Tình trạng ngộ độc khí carbon monoxide
Noun monoxide Hợp chất chứa một nguyên tử oxy duy nhất

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Khoa học môi trường, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carbo (coal)
Greek
monos (single)
English (19th C.)
Carbon Monoxide

Cấu tạo Tên gọi Hóa học

Từ 'carbon monoxide' là một tên gọi khoa học ghép từ hai thành phần. 'Carbon' xuất phát từ tiếng Latinh là 'carbo' (nghĩa là than). 'Mono' là tiền tố Hy Lạp nghĩa là 'một' hoặc 'duy nhất'. Cuối cùng, 'oxide' chỉ hợp chất có chứa oxy. Do đó, Carbon Monoxide (CO) nghĩa đen là một nguyên tử Carbon liên kết với một nguyên tử Oxy.

Usage Note

Carbon monoxide (CO) là một loại khí rất nguy hiểm vì nó không thể được phát hiện bằng các giác quan thông thường. Nó gây độc bằng cách liên kết với hemoglobin trong máu, ngăn chặn sự vận chuyển oxy. Sự ngộ độc carbon monoxide có thể gây ra các triệu chứng như nhức đầu, chóng mặt, buồn nôn, và trong trường hợp nghiêm trọng, có thể dẫn đến bất tỉnh và tử vong. Không nên nhầm lẫn với carbon dioxide (CO2), mặc dù cả hai đều chứa carbon và oxygen, CO2 ít độc hại hơn nhiều và là một sản phẩm tự nhiên của hô hấp.

Prepositions

of from

* of: Dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần. Ví dụ: 'The dangers of carbon monoxide.' (Sự nguy hiểm của carbon monoxide). * from: Dùng để chỉ nguồn phát ra. Ví dụ: 'Carbon monoxide emissions from vehicles.' (Khí thải carbon monoxide từ xe cộ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + carbon monoxide
  • deadly deadly carbon monoxide gas
    (khí carbon monoxide gây chết người)
  • high levels of high levels of carbon monoxide
    (nồng độ carbon monoxide cao)
  • odorless odorless carbon monoxide
    (carbon monoxide không mùi (đặc tính nguy hiểm))
Verb + carbon monoxide
  • emit to emit carbon monoxide
    (thải ra/phát ra khí carbon monoxide)
  • detect to detect carbon monoxide
    (phát hiện khí carbon monoxide)
  • inhale to inhale carbon monoxide
    (hít phải khí carbon monoxide)
carbon monoxide + Noun
  • detector a carbon monoxide detector
    (máy dò/báo động khí carbon monoxide)
  • source the source of carbon monoxide
    (nguồn phát ra carbon monoxide)

Idioms

  • Carbon monoxide alarm

    Thiết bị báo động khí CO

    "You should install a carbon monoxide alarm near your furnace."

    (Bạn nên lắp đặt một thiết bị báo động CO gần lò sưởi của mình.)

  • Exposure to carbon monoxide

    Phơi nhiễm/tiếp xúc với khí carbon monoxide

    "Prolonged exposure to carbon monoxide can cause severe brain damage."

    (Tiếp xúc kéo dài với carbon monoxide có thể gây tổn thương não nghiêm trọng.)

  • The Silent Killer (referring to CO)

    Kẻ giết người thầm lặng (ám chỉ khí CO)

    "Because it is odorless and colorless, carbon monoxide is often called 'The Silent Killer'."

    (Vì không màu và không mùi, carbon monoxide thường được gọi là 'Kẻ giết người thầm lặng'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carbon monoxide

noun
Lật mặt

Một chất khí không màu, không mùi và độc hại được tạo ra do sự đốt cháy không hoàn toàn của cacbon.

"Exposure to carbon monoxide can be fatal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the car was left running in the garage, carbon monoxide quickly filled the space.
Vì xe bị bỏ chạy trong gara, carbon monoxide nhanh chóng lấp đầy không gian.
Phủ định
Unless the ventilation system is functioning correctly, carbon monoxide will not dissipate quickly.
Trừ khi hệ thống thông gió hoạt động chính xác, carbon monoxide sẽ không tan nhanh chóng.
Nghi vấn
If the alarm goes off, is it possible that carbon monoxide is present?
Nếu chuông báo động kêu, có khả năng là có carbon monoxide không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said that carbon monoxide poisoning was a serious threat to public health.
Bác sĩ nói rằng ngộ độc khí carbon monoxide là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với sức khỏe cộng đồng.
Phủ định
She said that she did not know carbon monoxide was odorless.
Cô ấy nói rằng cô ấy không biết khí carbon monoxide không có mùi.
Nghi vấn
He asked if carbon monoxide detectors were mandatory in all new homes.
Anh ấy hỏi liệu máy dò carbon monoxide có bắt buộc trong tất cả các ngôi nhà mới hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carbon monoxide".

Kẻ giết người Thầm lặng

Trong văn hóa phương Tây và các chiến dịch an toàn công cộng, carbon monoxide thường được gọi là 'The Silent Killer' (Kẻ giết người thầm lặng). Sở dĩ như vậy vì khí CO không có màu, không mùi, và không gây cảm giác khó chịu ngay lập tức, khiến nạn nhân dễ dàng bị ngộ độc trong khi ngủ hoặc không hề hay biết.

Thiết bị an toàn trong nhà

Ở nhiều quốc gia phát triển, việc lắp đặt máy dò carbon monoxide (carbon monoxide detector) trong nhà, đặc biệt là gần khu vực bếp và phòng ngủ, được coi là một biện pháp an toàn bắt buộc hoặc rất được khuyến khích, tương tự như máy báo cháy.