(Top Banner Ad)
asset bubble
C1
Danh từ C1 Kinh tế

asset bubble

UK: /ˈæsˌset ˈbʌbəl/ • US: /ˈæsˌset ˈbʌbəl/

Nghĩa tiếng Việt

bong bóng tài sản bong bóng đầu cơ tài sản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which the price of an asset, such as stocks, real estate, or commodities, rises to levels unsustainable by underlying fundamental factors, often driven by speculation and investor exuberance.

Vietnamese Meaning

Một tình huống trong đó giá của một tài sản, chẳng hạn như cổ phiếu, bất động sản hoặc hàng hóa, tăng lên mức không bền vững do các yếu tố cơ bản, thường được thúc đẩy bởi đầu cơ và sự hưng phấn của nhà đầu tư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rapid increase in house prices led many to believe that an asset bubble was forming."

    "Sự tăng nhanh chóng của giá nhà đất đã khiến nhiều người tin rằng một bong bóng tài sản đang hình thành."

  • "The dot-com bubble of the late 1990s was a classic example of an asset bubble."

    "Bong bóng dot-com vào cuối những năm 1990 là một ví dụ điển hình về bong bóng tài sản."

  • "Central banks often try to prevent asset bubbles from forming by adjusting interest rates."

    "Các ngân hàng trung ương thường cố gắng ngăn chặn sự hình thành của bong bóng tài sản bằng cách điều chỉnh lãi suất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun asset tài sản
Noun speculation sự đầu cơ
Noun speculator nhà đầu cơ
Verb inflate / deflate thổi phồng / làm xẹp (giá cả)
Adjective bubbly (thị trường) sôi động, có dấu hiệu bong bóng
Adjective overvalued được định giá quá cao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad satis ('to enough')
Old French
asez ('enough') -> assetz
Middle English
assets
Middle Dutch/Germanic
bobbel ('bubble')
Modern English (Economics)
asset bubble

Nguồn gốc từ 'Asset' (Tài sản)

Từ 'asset' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'asez', có nghĩa là 'đủ'. Ban đầu, trong luật pháp, 'assets' là tài sản đủ để trả hết các khoản nợ của một người đã qua đời. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ bất cứ thứ gì có giá trị mà một cá nhân hay công ty sở hữu.

Tại sao lại gọi là 'Bubble' (Bong bóng)?

Thuật ngữ 'bubble' trong tài chính dùng để chỉ một thứ gì đó được thổi phồng quá mức và có thể 'vỡ' bất cứ lúc nào, giống như một quả bong bóng xà phòng. Một trong những ví dụ lịch sử nổi tiếng nhất là 'South Sea Bubble' ở Anh vào thế kỷ 18, khi giá cổ phiếu của công ty South Sea tăng vọt một cách phi lý rồi sụp đổ, gây ra khủng hoảng tài chính.

Usage Note

Thuật ngữ 'asset bubble' mô tả một hiện tượng kinh tế trong đó giá tài sản tăng vọt vượt quá giá trị nội tại của chúng. Bong bóng hình thành khi sự lạc quan quá mức và tâm lý đám đông thúc đẩy nhu cầu đầu cơ, đẩy giá lên cao. Khi bong bóng vỡ, giá giảm mạnh, gây ra tổn thất tài chính đáng kể. Khái niệm này liên quan đến các thuật ngữ như 'market bubble' (bong bóng thị trường) và 'speculative bubble' (bong bóng đầu cơ), nhưng tập trung cụ thể vào loại tài sản bị thổi phồng giá trị.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'an asset bubble in real estate' (bong bóng tài sản trong bất động sản) chỉ ra loại tài sản cụ thể. 'the bursting of an asset bubble' (sự vỡ bong bóng tài sản) mô tả sự kiện giá giảm đột ngột.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + asset bubble
  • huge / massive huge / massive asset bubble
    (bong bóng tài sản khổng lồ / cực lớn)
  • speculative speculative asset bubble
    (bong bóng tài sản mang tính đầu cơ)
  • housing / property housing / property asset bubble
    (bong bóng tài sản nhà đất / bất động sản)
  • financial financial asset bubble
    (bong bóng tài sản tài chính)
Verb + asset bubble
  • create / inflate create / inflate an asset bubble
    (tạo ra / thổi phồng một bong bóng tài sản)
  • fuel fuel an asset bubble
    (tiếp tay / thúc đẩy một bong bóng tài sản)
  • prick / burst prick / burst an asset bubble
    (làm vỡ / (bong bóng) bị vỡ)
  • prevent prevent an asset bubble
    (ngăn chặn một bong bóng tài sản)
Noun + asset bubble
  • risk the risk of an asset bubble
    (nguy cơ về một bong bóng tài sản)
  • bursting the bursting of an asset bubble
    (sự đổ vỡ của một bong bóng tài sản)
  • formation the formation of an asset bubble
    (sự hình thành của một bong bóng tài sản)

Idioms

  • the bubble bursts

    Bong bóng vỡ (sự sụp đổ đột ngột của giá cả sau một thời gian tăng trưởng phi mã).

    "Many investors lost their life savings when the housing bubble burst in 2008."

    (Nhiều nhà đầu tư đã mất hết tiền tiết kiệm cả đời khi bong bóng nhà đất vỡ vào năm 2008.)

  • to be in a bubble

    Ở trong một bong bóng (tình trạng giá của một tài sản đang được thổi phồng quá mức, không bền vững).

    "Some economists argue that the stock market is in a bubble and a correction is inevitable."

    (Một số nhà kinh tế cho rằng thị trường chứng khoán đang ở trong một bong bóng và một đợt điều chỉnh là không thể tránh khỏi.)

  • to ride the bubble

    Cưỡi trên bong bóng (tận dụng giai đoạn tăng giá để kiếm lời, bất chấp rủi ro sụp đổ).

    "He made a fortune by riding the tech bubble, selling everything just before it burst."

    (Anh ấy đã kiếm được cả gia tài bằng cách cưỡi trên bong bóng công nghệ, bán hết mọi thứ ngay trước khi nó vỡ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

asset bubble

Danh từ
Lật mặt

Một tình huống trong đó giá của một tài sản, chẳng hạn như cổ phiếu, bất động sản hoặc hàng hóa, tăng lên mức không bền vững do các yếu tố cơ bản, thường được thúc đẩy bởi đầu cơ và sự hưng phấn của nhà đầu tư.

"The rapid increase in house prices led many to believe that an asset bubble was forming."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "asset bubble".

Hội chứng hoa Tulip (Tulip Mania)

Vào thế kỷ 17 ở Hà Lan, giá của những củ hoa tulip đột nhiên tăng lên mức không tưởng, có lúc giá một củ hoa hiếm còn đắt hơn một ngôi nhà ở Amsterdam. Đây được coi là một trong những bong bóng đầu cơ được ghi nhận đầu tiên trong lịch sử. Khi bong bóng vỡ, nó đã khiến nền kinh tế Hà Lan rơi vào khủng hoảng.

Bong bóng Dot-com (The Dot-com Bubble)

Vào cuối những năm 1990, các nhà đầu tư đổ xô vào các công ty liên quan đến Internet ('dot-com'). Giá cổ phiếu của các công ty này, kể cả những công ty chưa hề có lợi nhuận, đã tăng vọt. Bong bóng vỡ vào năm 2000-2002, xóa sổ hàng nghìn tỷ đô la giá trị thị trường và là một bài học đắt giá về sự hưng phấn phi lý trí trong đầu tư.