(Top Banner Ad)
market bubble
C1
Danh từ C1 Kinh tế

market bubble

UK: /ˈmɑːkɪt ˈbʌbl̩/ • US: /ˈmɑːrkɪt ˈbʌbl̩/

Nghĩa tiếng Việt

bong bóng thị trường bong bóng kinh tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which asset prices rise to levels unsustainable by underlying fundamentals, leading to a rapid price decline.

Vietnamese Meaning

Tình huống trong đó giá tài sản tăng lên mức không bền vững so với các yếu tố cơ bản, dẫn đến sự sụt giảm giá nhanh chóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tech sector experienced a market bubble in the late 1990s."

    "Ngành công nghệ đã trải qua một bong bóng thị trường vào cuối những năm 1990."

  • "Many analysts believe that we are currently in a market bubble."

    "Nhiều nhà phân tích tin rằng chúng ta hiện đang ở trong một bong bóng thị trường."

  • "The market bubble burst, causing significant losses for investors."

    "Bong bóng thị trường vỡ, gây ra những tổn thất đáng kể cho các nhà đầu tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun market thị trường, chợ
Verb market tiếp thị, bán hàng
Noun marketing ngành tiếp thị, sự tiếp thị
Noun marketer người làm tiếp thị
Adjective marketable có thể bán được, có giá trị thị trường
Noun bubble bong bóng
Verb bubble sủi bọt, nổi bong bóng
Adjective bubbly sủi bọt, sôi nổi (tính cách)

Synonyms

Antonyms

Related Words

asset price (giá tài sản)financial crisis (khủng hoảng tài chính)irrational exuberance (hưng phấn phi lý)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mercatus
Old French
marchié
Middle English
market
English
market
Middle English
bubbel
English
bubble

Sự Ra Đời của 'Bong Bóng Thị Trường'

Từ 'market' (thị trường) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mercatus', nghĩa là nơi giao dịch, buôn bán. Từ 'bubble' (bong bóng) ban đầu chỉ những quả cầu khí trong nước và sau đó được dùng ẩn dụ để chỉ một thứ gì đó phồng lên nhanh chóng nhưng lại dễ vỡ. Thuật ngữ 'market bubble' (bong bóng thị trường) xuất hiện khi các nhà kinh tế bắt đầu quan sát hiện tượng giá tài sản tăng vọt không bền vững, tách rời khỏi giá trị nội tại, giống như một quả bong bóng căng phồng rồi vỡ tan.

Usage Note

Một 'market bubble' thường hình thành khi nhà đầu tư bị cuốn hút bởi 'momentum' (đà tăng) của thị trường, bỏ qua các chỉ số kinh tế và tài chính hợp lý. Nó khác với một đợt tăng trưởng bền vững vì sự tăng giá không phản ánh giá trị thực tế của tài sản. Sự khác biệt chính là tính bền vững; một đợt tăng trưởng bền vững được hỗ trợ bởi các yếu tố cơ bản mạnh mẽ, trong khi một bong bóng thì không.

Prepositions

in of

* **in** (a market bubble): Được sử dụng để chỉ vị trí của một bong bóng trong một thị trường cụ thể (ví dụ: 'There is a bubble in the housing market').
* **of** (a market bubble): Được sử dụng để chỉ tính chất của một thị trường liên quan đến bong bóng (ví dụ: 'The dangers of a market bubble are significant').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + market bubble
  • speculative speculative market bubble
    (bong bóng thị trường đầu cơ)
  • housing housing market bubble
    (bong bóng thị trường nhà đất)
  • dot-com dot-com market bubble
    (bong bóng thị trường dot-com)
  • asset asset market bubble
    (bong bóng thị trường tài sản)
Verb + market bubble
  • burst the market bubble burst
    (bong bóng thị trường vỡ)
  • prick prick the market bubble
    (chọc thủng bong bóng thị trường)
  • fuel fuel a market bubble
    (thúc đẩy/châm ngòi bong bóng thị trường)
  • warn of warn of a market bubble
    (cảnh báo về bong bóng thị trường)
market bubble + Verb
  • inflates a market bubble inflates rapidly
    (một bong bóng thị trường phồng lên nhanh chóng)
  • collapses the market bubble collapses
    (bong bóng thị trường sụp đổ)

Idioms

  • the market bubble burst

    bong bóng thị trường vỡ (chỉ sự sụp đổ của một thị trường đang tăng giá quá mức)

    "Many investors lost their savings when the housing market bubble burst in 2008."

    (Nhiều nhà đầu tư mất tiền tiết kiệm khi bong bóng thị trường nhà đất vỡ vào năm 2008.)

  • ride the market bubble

    tận dụng sự tăng trưởng của bong bóng thị trường (trước khi nó vỡ để kiếm lợi nhuận)

    "Some experienced traders tried to ride the market bubble, hoping to sell just before the crash."

    (Một số nhà giao dịch có kinh nghiệm đã cố gắng tận dụng bong bóng thị trường, hy vọng bán ra ngay trước khi thị trường sụp đổ.)

  • prick the market bubble

    chọc thủng bong bóng thị trường (ám chỉ hành động hoặc chính sách khiến bong bóng vỡ)

    "Government intervention and new regulations could prick the market bubble, causing prices to fall."

    (Sự can thiệp của chính phủ và các quy định mới có thể chọc thủng bong bóng thị trường, khiến giá cả giảm xuống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

market bubble

Danh từ
Lật mặt

Tình huống trong đó giá tài sản tăng lên mức không bền vững so với các yếu tố cơ bản, dẫn đến sự sụt giảm giá nhanh chóng.

"The tech sector experienced a market bubble in the late 1990s."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market bubble".

Bong Bóng Hoa Tulip (Tulip Mania)

Vào thế kỷ 17, Hà Lan chứng kiến hiện tượng 'Bong bóng Hoa Tulip' nổi tiếng. Giá củ hoa tulip tăng vọt đến mức vô lý rồi đột ngột sụp đổ, khiến nhiều người mất trắng. Đây là một trong những ví dụ kinh điển nhất về bong bóng thị trường, minh họa sự điên rồ của đám đông và việc giá tài sản có thể tách rời khỏi giá trị thực như thế nào.

Bong Bóng Dot-com (Dot-com Bubble)

Cuối những năm 1990 và đầu những năm 2000, sự bùng nổ của internet đã tạo ra 'Bong bóng Dot-com'. Giá cổ phiếu của các công ty công nghệ mới nổi tăng phi mã, bất kể lợi nhuận hay mô hình kinh doanh bền vững. Bong bóng này vỡ vào năm 2000, khiến nhiều công ty phá sản và nhà đầu tư chịu tổn thất nặng nề, trở thành bài học về sự cảnh giác trong đầu tư công nghệ.