(Top Banner Ad)
speculative bubble
C1
Danh từ C1 Kinh tế

speculative bubble

UK: /ˈspɛkjʊlətɪv ˈbʌbəl/ • US: /ˈspɛkjələtɪv ˈbʌbəl/

Nghĩa tiếng Việt

bong bóng đầu cơ bong bóng tài chính bong bóng kinh tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which asset prices rise far above their intrinsic value, driven by irrational exuberance and speculation, eventually leading to a crash.

Vietnamese Meaning

Một tình huống trong đó giá tài sản tăng cao hơn nhiều so với giá trị nội tại của chúng, được thúc đẩy bởi sự hưng phấn phi lý và đầu cơ, cuối cùng dẫn đến sự sụp đổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dot-com boom of the late 1990s was a classic example of a speculative bubble."

    "Sự bùng nổ dot-com vào cuối những năm 1990 là một ví dụ điển hình của một bong bóng đầu cơ."

  • "Many economists believe that the housing market in the early 2000s was a speculative bubble."

    "Nhiều nhà kinh tế tin rằng thị trường nhà đất vào đầu những năm 2000 là một bong bóng đầu cơ."

  • "The government is taking measures to prevent a speculative bubble in the stock market."

    "Chính phủ đang thực hiện các biện pháp để ngăn chặn một bong bóng đầu cơ trên thị trường chứng khoán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb speculate đầu cơ, suy đoán
Noun speculation sự đầu cơ, sự suy đoán
Noun speculator nhà đầu cơ
Verb bubble (up) hình thành bong bóng (kinh tế), tăng trưởng nhanh
Adjective bubbly nhiều bong bóng, sủi bọt; vui vẻ, tràn đầy sức sống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
speculari
Late Latin
speculativus
English
speculative
Old French
boule
Middle English
bobel
English
bubble
English
speculative bubble

Nguồn gốc của 'Bong bóng đầu cơ'

Từ 'speculative' (đầu cơ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'speculari', nghĩa là 'quan sát, theo dõi', sau đó phát triển thành 'speculativus' nghĩa là 'có tính lý thuyết, phỏng đoán'. Nó gợi lên ý nghĩa về việc nhìn về tương lai và chấp nhận rủi ro. Từ 'bubble' (bong bóng) có thể xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'boule' (quả bóng) hoặc từ âm thanh tượng thanh. Bong bóng trong nghĩa đen là một lớp màng lỏng mỏng manh chứa đầy khí, dễ dàng vỡ tan. Khi kết hợp lại, 'speculative bubble' vẽ nên một bức tranh sinh động về một tình huống kinh tế được xây dựng dựa trên những dự đoán không chắc chắn và sự cường điệu, định sẵn sẽ vỡ.

Usage Note

‘Speculative bubble’ nhấn mạnh vào yếu tố đầu cơ, tức là việc mua bán tài sản không dựa trên giá trị thực mà dựa trên kỳ vọng giá sẽ tiếp tục tăng. Khác với 'economic bubble' có thể do nhiều yếu tố, 'speculative bubble' đặc biệt ám chỉ yếu tố đầu cơ quá mức. Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, cảnh báo về sự bất ổn tài chính.

Prepositions

in of

* 'In a speculative bubble': Diễn tả sự tồn tại của một bong bóng đầu cơ trong một thị trường hoặc lĩnh vực cụ thể.
* 'Bubble of speculation': Nhấn mạnh yếu tố đầu cơ tạo ra bong bóng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + speculative bubble
  • financial a financial speculative bubble
    (một bong bóng đầu cơ tài chính)
  • housing a housing speculative bubble
    (một bong bóng đầu cơ bất động sản)
  • dot-com the dot-com speculative bubble
    (bong bóng đầu cơ dot-com)
  • massive a massive speculative bubble
    (một bong bóng đầu cơ khổng lồ)
Verb + speculative bubble
  • burst the speculative bubble burst
    (bong bóng đầu cơ vỡ)
  • inflate inflate a speculative bubble
    (thổi phồng một bong bóng đầu cơ)
  • form a speculative bubble forms
    (một bong bóng đầu cơ hình thành)
  • fuel fuel a speculative bubble
    (thúc đẩy/châm ngòi một bong bóng đầu cơ)
Speculative bubble + Verb
  • collapses the speculative bubble collapses
    (bong bóng đầu cơ sụp đổ)
  • pops the speculative bubble eventually pops
    (bong bóng đầu cơ cuối cùng vỡ)

Idioms

  • the speculative bubble bursts

    bong bóng đầu cơ vỡ (chỉ sự sụp đổ của một thị trường hoặc giá trị tài sản)

    "When the dot-com speculative bubble burst, many technology companies went bankrupt."

    (Khi bong bóng đầu cơ dot-com vỡ, nhiều công ty công nghệ đã phá sản.)

  • inflate a speculative bubble

    thổi phồng một bong bóng đầu cơ (làm cho giá trị tăng một cách phi thực tế và không bền vững)

    "Easy credit policies can inflate a speculative bubble in the real estate market."

    (Các chính sách tín dụng dễ dãi có thể thổi phồng bong bóng đầu cơ trên thị trường bất động sản.)

  • prick a speculative bubble

    chọc thủng một bong bóng đầu cơ (làm nó vỡ, thường là thông qua các biện pháp can thiệp kinh tế)

    "Central banks sometimes raise interest rates to prick a speculative bubble before it causes greater damage."

    (Các ngân hàng trung ương đôi khi tăng lãi suất để chọc thủng một bong bóng đầu cơ trước khi nó gây ra thiệt hại lớn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

speculative bubble

Danh từ
Lật mặt

Một tình huống trong đó giá tài sản tăng cao hơn nhiều so với giá trị nội tại của chúng, được thúc đẩy bởi sự hưng phấn phi lý và đầu cơ, cuối cùng dẫn đến sự sụp đổ.

"The dot-com boom of the late 1990s was a classic example of a speculative bubble."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the government had regulated the market more carefully before the speculative bubble burst.
Tôi ước chính phủ đã điều chỉnh thị trường cẩn thận hơn trước khi bong bóng đầu cơ vỡ.
Phủ định
If only investors hadn't been so speculative, we wouldn't have experienced such a severe economic downturn.
Giá mà các nhà đầu tư không quá đầu cơ, chúng ta đã không phải trải qua một cuộc suy thoái kinh tế nghiêm trọng như vậy.
Nghi vấn
I wish someone would have warned us about the dangers of the speculative bubble; would we have listened?
Tôi ước có ai đó đã cảnh báo chúng ta về những nguy hiểm của bong bóng đầu cơ; liệu chúng ta có lắng nghe không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speculative bubble".

Bong bóng hoa tulip (Tulip Mania)

Một trong những bong bóng đầu cơ nổi tiếng nhất lịch sử là 'Bong bóng hoa tulip' ở Hà Lan vào thế kỷ 17. Giá hoa tulip, đặc biệt là những củ hoa quý hiếm, tăng vọt lên mức phi lý, thậm chí cao hơn cả giá nhà cửa. Cuối cùng, thị trường sụp đổ đột ngột, khiến nhiều nhà đầu tư mất trắng, trở thành một câu chuyện cảnh báo kinh điển về sự điên rồ của đám đông.

Bong bóng Dot-com

Vào cuối những năm 1990, đầu những năm 2000, thế giới chứng kiến 'Bong bóng Dot-com'. Các nhà đầu tư đổ xô vào các công ty internet mới thành lập, đẩy giá trị cổ phiếu lên cao ngất ngưởng mặc dù nhiều công ty không có lợi nhuận. Khi bong bóng vỡ vào năm 2000-2001, hàng loạt công ty công nghệ phá sản, gây thiệt hại lớn cho thị trường chứng khoán toàn cầu.