(Top Banner Ad)
asset management
C1
Danh từ C1 Kinh tế

asset management

UK: /ˈæsˌet ˈmænɪdʒmənt/ • US: /ˈæsˌɛt ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý tài sản dịch vụ quản lý tài sản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The professional management of investments on behalf of individuals or organizations.

Vietnamese Meaning

Quản lý tài sản là việc quản lý chuyên nghiệp các khoản đầu tư thay mặt cho cá nhân hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective asset management is crucial for the long-term financial health of any organization."

    "Quản lý tài sản hiệu quả là rất quan trọng đối với sức khỏe tài chính lâu dài của bất kỳ tổ chức nào."

  • "The company's asset management division has consistently outperformed the market."

    "Bộ phận quản lý tài sản của công ty liên tục hoạt động tốt hơn thị trường."

  • "They provide asset management services to high-net-worth individuals."

    "Họ cung cấp dịch vụ quản lý tài sản cho các cá nhân có giá trị tài sản ròng cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun asset tài sản
Verb manage quản lý, xoay xở
Noun manager người quản lý
Noun management sự quản lý, ban quản lý
Adjective managerial thuộc về quản lý
Adjective manageable có thể quản lý được, dễ kiểm soát

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad satis ('to enough')
Old French
asez ('enough')
Anglo-Norman French
assets (legal term for 'sufficient estate')
English
asset
Latin
manus ('hand')
Italian
maneggiare ('to handle, train a horse')
French
ménagement ('art of conducting, directing')
English
management

Tài sản (Asset): Từ 'Đủ' đến Của Cải

Từ 'asset' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'asez', nghĩa là 'đủ'. Trong luật pháp Anh-Norman, 'assets' là thuật ngữ chỉ một di sản 'đủ' để trả các khoản nợ. Dần dần, ý nghĩa này phát triển từ việc có 'đủ' tiền thành sở hữu bất kỳ tài sản có giá trị nào.

Quản lý (Management): Từ Thuần Ngựa đến Điều Hành

Từ 'management' có gốc từ tiếng Ý 'maneggiare', ban đầu có nghĩa là 'thuần hóa một con ngựa'. Hình ảnh việc điều khiển một con ngựa mạnh mẽ dần được áp dụng cho việc chỉ đạo, kiểm soát và điều hành các tổ chức phức tạp và các nguồn lực tài chính.

Usage Note

Cụm từ này bao gồm việc đầu tư vào nhiều loại tài sản khác nhau như cổ phiếu, trái phiếu, bất động sản và các tài sản thay thế khác. Nó tập trung vào việc tối đa hóa lợi nhuận trong khi vẫn tuân thủ các mức độ rủi ro được chấp nhận. Khác với 'wealth management' (quản lý tài sản cá nhân), asset management thường liên quan đến việc quản lý các quỹ lớn hơn, bao gồm quỹ hưu trí và quỹ phòng hộ.

Prepositions

in for of

‘In’ thường được dùng khi nói đến đầu tư vào một lĩnh vực cụ thể (e.g., ‘asset management in real estate’). ‘For’ thường chỉ mục đích (e.g., ‘asset management for retirement’). ‘Of’ thường dùng để chỉ bản chất của hoạt động quản lý (e.g., ‘the principles of asset management’).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + asset management
  • strategic asset management
    (quản lý tài sản chiến lược)
  • effective asset management
    (quản lý tài sản hiệu quả)
  • global asset management
    (quản lý tài sản toàn cầu)
  • financial asset management
    (quản lý tài sản tài chính)
Verb + asset management
  • provide asset management services
    (cung cấp dịch vụ quản lý tài sản)
  • specialize in asset management
    (chuyên về quản lý tài sản)
  • implement asset management strategies
    (triển khai chiến lược quản lý tài sản)
Noun + asset management
  • asset management firm
    (công ty quản lý tài sản)
  • asset management industry
    (ngành quản lý tài sản)
  • asset management software
    (phần mềm quản lý tài sản)

Idioms

  • in the asset management game

    tham gia vào ngành hoặc lĩnh vực quản lý tài sản (cách nói thân mật).

    "After ten years in banking, he decided to get into the asset management game."

    (Sau mười năm làm trong ngành ngân hàng, anh ấy quyết định dấn thân vào lĩnh vực quản lý tài sản.)

  • a holistic approach to asset management

    một phương pháp tiếp cận toàn diện đối với việc quản lý tài sản, xem xét tất cả các khía cạnh liên quan.

    "Our firm promotes a holistic approach to asset management, considering a client's entire financial picture."

    (Công ty chúng tôi đề cao phương pháp tiếp cận toàn diện trong quản lý tài sản, xem xét toàn bộ bức tranh tài chính của khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

asset management

Danh từ
Lật mặt

Quản lý tài sản là việc quản lý chuyên nghiệp các khoản đầu tư thay mặt cho cá nhân hoặc tổ chức.

"Effective asset management is crucial for the long-term financial health of any organization."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This asset management strategy is proving successful.
Chiến lược quản lý tài sản này đang chứng tỏ thành công.
Phủ định
That asset management firm doesn't understand our needs.
Công ty quản lý tài sản đó không hiểu nhu cầu của chúng tôi.
Nghi vấn
Whose asset management portfolio is outperforming the market?
Danh mục quản lý tài sản của ai đang hoạt động tốt hơn thị trường?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If companies prioritize asset management, they often see improved financial performance.
Nếu các công ty ưu tiên quản lý tài sản, họ thường thấy hiệu quả tài chính được cải thiện.
Phủ định
When a company neglects asset management, its assets don't generate the expected returns.
Khi một công ty bỏ bê việc quản lý tài sản, tài sản của nó không tạo ra lợi nhuận như mong đợi.
Nghi vấn
If a firm experiences declining profitability, does it review its asset management strategies?
Nếu một công ty trải qua sự suy giảm lợi nhuận, liệu nó có xem xét lại các chiến lược quản lý tài sản của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "asset management".

Kế hoạch 401(k) và sự 'Dân chủ hóa' Đầu tư ở Mỹ

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, sự ra đời của các kế hoạch hưu trí như 401(k) đã làm thay đổi bộ mặt của ngành quản lý tài sản. Nó cho phép hàng triệu người lao động bình thường có thể đầu tư vào thị trường chứng khoán thông qua các quỹ tương hỗ chuyên nghiệp, biến quản lý tài sản từ một dịch vụ dành riêng cho giới siêu giàu trở thành một phần thiết yếu trong kế hoạch tài chính của nhiều gia đình.

Chủ động vs. Bị động: Cuộc Tranh Luận Lớn trong Giới Đầu Tư

Trong văn hóa đầu tư phương Tây, có một cuộc tranh luận lớn giữa hai trường phái: quản lý tài sản 'chủ động' (active) và 'bị động' (passive). Quản lý chủ động cố gắng 'đánh bại thị trường' bằng cách lựa chọn cổ phiếu, trong khi quản lý bị động chỉ đơn giản là mua và nắm giữ một rổ cổ phiếu theo chỉ số thị trường (ví dụ: S&P 500). Sự phổ biến của các quỹ chỉ số chi phí thấp đã khiến trường phái bị động ngày càng được ưa chuộng.