associative array
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A data structure that stores a collection of key-value pairs, where each key is unique and maps to a specific value. Unlike a regular array, the indices are not necessarily sequential integers but can be of any data type (e.g., strings, numbers). Also known as a map, dictionary, or hash table.
Vietnamese Meaning
Một cấu trúc dữ liệu lưu trữ một tập hợp các cặp khóa-giá trị, trong đó mỗi khóa là duy nhất và ánh xạ tới một giá trị cụ thể. Không giống như một mảng thông thường, các chỉ số không nhất thiết phải là các số nguyên liên tiếp mà có thể thuộc bất kỳ kiểu dữ liệu nào (ví dụ: chuỗi, số). Còn được gọi là map, dictionary, hoặc hash table.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In PHP, associative arrays are a fundamental data structure for storing and manipulating data."
"Trong PHP, mảng kết hợp là một cấu trúc dữ liệu cơ bản để lưu trữ và thao tác dữ liệu."
-
"Many programming languages provide built-in support for associative arrays, making them easy to use."
"Nhiều ngôn ngữ lập trình cung cấp hỗ trợ tích hợp cho mảng kết hợp, giúp chúng dễ sử dụng."
-
"Associative arrays are useful for storing configuration settings."
"Mảng kết hợp rất hữu ích để lưu trữ các thiết lập cấu hình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | association | Sự liên kết, sự kết hợp |
| Verb | associate | Liên kết, kết hợp |
| Adjective | associative | Có tính liên kết, kết hợp |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'associative array' nhấn mạnh sự liên kết (association) giữa khóa và giá trị. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh lập trình, đặc biệt khi cần truy cập dữ liệu bằng các khóa có ý nghĩa thay vì chỉ số số. 'Dictionary' thường được sử dụng trong Python, 'Map' trong Java và 'Hash Table' là một thuật ngữ chung hơn cho cấu trúc dữ liệu này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
simple associative array (mảng kết hợp đơn giản)
-
complex associative array (mảng kết hợp phức tạp)
-
large associative array (mảng kết hợp lớn)
-
create an associative array (tạo một mảng kết hợp)
-
access an associative array (truy cập một mảng kết hợp)
-
implement an associative array (triển khai một mảng kết hợp)
Idioms
-
think of something as an associative array
coi cái gì đó như một mảng kết hợp (sắp xếp và liên kết thông tin một cách có cấu trúc)
"I think of my brain as an associative array; I can retrieve information based on keywords."
(Tôi nghĩ bộ não của mình như một mảng kết hợp; tôi có thể truy xuất thông tin dựa trên các từ khóa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
associative array
Danh từMột cấu trúc dữ liệu lưu trữ một tập hợp các cặp khóa-giá trị, trong đó mỗi khóa là duy nhất và ánh xạ tới một giá trị cụ thể. Không giống như một mảng thông thường, các chỉ số không nhất thiết phải là các số nguyên liên tiếp mà có thể thuộc bất kỳ kiểu dữ liệu nào (ví dụ: chuỗi, số). Còn được gọi là map, dictionary, hoặc hash table.
"In PHP, associative arrays are a fundamental data structure for storing and manipulating data."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the associative array stores data in key-value pairs is very useful. |
Việc mảng kết hợp lưu trữ dữ liệu theo cặp khóa-giá trị rất hữu ích. |
| Phủ định | That an associative array can be easily modified doesn't mean it's always the best choice. |
Việc một mảng kết hợp có thể dễ dàng sửa đổi không có nghĩa là nó luôn là lựa chọn tốt nhất. |
| Nghi vấn | Whether the associative array is the right data structure depends on the specific problem. |
Liệu mảng kết hợp có phải là cấu trúc dữ liệu phù hợp hay không phụ thuộc vào vấn đề cụ thể. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "associative array".
