(Top Banner Ad)
associative array
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

associative array

UK: /əˈsəʊʃiətɪv əˈreɪ/ • US: /əˈsoʊʃiˌeɪtɪv əˈreɪ/

Nghĩa tiếng Việt

mảng kết hợp mảng liên kết từ điển (trong Python) map (trong Java) bảng băm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A data structure that stores a collection of key-value pairs, where each key is unique and maps to a specific value. Unlike a regular array, the indices are not necessarily sequential integers but can be of any data type (e.g., strings, numbers). Also known as a map, dictionary, or hash table.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc dữ liệu lưu trữ một tập hợp các cặp khóa-giá trị, trong đó mỗi khóa là duy nhất và ánh xạ tới một giá trị cụ thể. Không giống như một mảng thông thường, các chỉ số không nhất thiết phải là các số nguyên liên tiếp mà có thể thuộc bất kỳ kiểu dữ liệu nào (ví dụ: chuỗi, số). Còn được gọi là map, dictionary, hoặc hash table.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In PHP, associative arrays are a fundamental data structure for storing and manipulating data."

    "Trong PHP, mảng kết hợp là một cấu trúc dữ liệu cơ bản để lưu trữ và thao tác dữ liệu."

  • "Many programming languages provide built-in support for associative arrays, making them easy to use."

    "Nhiều ngôn ngữ lập trình cung cấp hỗ trợ tích hợp cho mảng kết hợp, giúp chúng dễ sử dụng."

  • "Associative arrays are useful for storing configuration settings."

    "Mảng kết hợp rất hữu ích để lưu trữ các thiết lập cấu hình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun association Sự liên kết, sự kết hợp
Verb associate Liên kết, kết hợp
Adjective associative Có tính liên kết, kết hợp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
associative array

Nguồn gốc của 'Associative Array'

Thuật ngữ 'associative array' xuất hiện trong lĩnh vực khoa học máy tính để mô tả một cấu trúc dữ liệu cho phép lưu trữ và truy xuất dữ liệu bằng cách sử dụng các khóa (keys) thay vì chỉ số số (numerical indices). Nó giống như một cuốn từ điển, nơi bạn tìm một định nghĩa bằng cách sử dụng từ (khóa) chứ không phải số trang.

Usage Note

Thuật ngữ 'associative array' nhấn mạnh sự liên kết (association) giữa khóa và giá trị. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh lập trình, đặc biệt khi cần truy cập dữ liệu bằng các khóa có ý nghĩa thay vì chỉ số số. 'Dictionary' thường được sử dụng trong Python, 'Map' trong Java và 'Hash Table' là một thuật ngữ chung hơn cho cấu trúc dữ liệu này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + associative array
  • simple associative array
    (mảng kết hợp đơn giản)
  • complex associative array
    (mảng kết hợp phức tạp)
  • large associative array
    (mảng kết hợp lớn)
Verb + associative array
  • create an associative array
    (tạo một mảng kết hợp)
  • access an associative array
    (truy cập một mảng kết hợp)
  • implement an associative array
    (triển khai một mảng kết hợp)

Idioms

  • think of something as an associative array

    coi cái gì đó như một mảng kết hợp (sắp xếp và liên kết thông tin một cách có cấu trúc)

    "I think of my brain as an associative array; I can retrieve information based on keywords."

    (Tôi nghĩ bộ não của mình như một mảng kết hợp; tôi có thể truy xuất thông tin dựa trên các từ khóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

associative array

Danh từ
Lật mặt

Một cấu trúc dữ liệu lưu trữ một tập hợp các cặp khóa-giá trị, trong đó mỗi khóa là duy nhất và ánh xạ tới một giá trị cụ thể. Không giống như một mảng thông thường, các chỉ số không nhất thiết phải là các số nguyên liên tiếp mà có thể thuộc bất kỳ kiểu dữ liệu nào (ví dụ: chuỗi, số). Còn được gọi là map, dictionary, hoặc hash table.

"In PHP, associative arrays are a fundamental data structure for storing and manipulating data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the associative array stores data in key-value pairs is very useful.
Việc mảng kết hợp lưu trữ dữ liệu theo cặp khóa-giá trị rất hữu ích.
Phủ định
That an associative array can be easily modified doesn't mean it's always the best choice.
Việc một mảng kết hợp có thể dễ dàng sửa đổi không có nghĩa là nó luôn là lựa chọn tốt nhất.
Nghi vấn
Whether the associative array is the right data structure depends on the specific problem.
Liệu mảng kết hợp có phải là cấu trúc dữ liệu phù hợp hay không phụ thuộc vào vấn đề cụ thể.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "associative array".

Ứng dụng của 'Associative Array' trong đời sống

Trong lập trình, 'associative array' được sử dụng rộng rãi để biểu diễn các cấu trúc dữ liệu phức tạp như cấu hình ứng dụng, dữ liệu người dùng và kết quả tìm kiếm. Nó giúp tổ chức và truy cập dữ liệu một cách hiệu quả.