(Top Banner Ad)
key-value pair
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

key-value pair

UK: /ˈkiː ˈvæljuː peə(r)/ • US: /ˈkiː ˈvæljuː per/

Nghĩa tiếng Việt

cặp khóa-giá trị cặp giá trị khóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of two linked data items: a key, which is a unique identifier for some item of data, and a value, which is either the data that is identified or a pointer to the location of that data.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp gồm hai mục dữ liệu được liên kết: một khóa (key), là một định danh duy nhất cho một mục dữ liệu nào đó, và một giá trị (value), là dữ liệu được xác định hoặc một con trỏ đến vị trí của dữ liệu đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many configuration files use key-value pairs to store settings."

    "Nhiều tệp cấu hình sử dụng các cặp key-value để lưu trữ cài đặt."

  • "The database stores information as key-value pairs."

    "Cơ sở dữ liệu lưu trữ thông tin dưới dạng các cặp key-value."

  • "In JSON format, data is organized into key-value pairs."

    "Trong định dạng JSON, dữ liệu được tổ chức thành các cặp key-value."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun key (Trong tin học) một định danh duy nhất hoặc chỉ mục dùng để truy xuất dữ liệu.
Noun value (Trong tin học) dữ liệu thực tế được liên kết với một khóa cụ thể.
Noun key-value store Một loại cơ sở dữ liệu lưu trữ dữ liệu dưới dạng các cặp khóa-giá trị.
Noun key-value database Cơ sở dữ liệu khóa-giá trị; một hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu NoSQL chuyên dùng cho cấu trúc này.
Noun key-value mapping Ánh xạ khóa-giá trị; quá trình hoặc cấu trúc liên kết một khóa với một giá trị.

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cæg
Old French
value
Old French
paire
Modern English (Computing)
key-value pair

Nguồn gốc kỹ thuật

Cụm từ "key-value pair" (cặp khóa-giá trị) là một thuật ngữ hiện đại trong lĩnh vực khoa học máy tính. Nó mô tả một cách cơ bản để tổ chức dữ liệu, nơi mỗi "khóa" (key) là một định danh duy nhất dùng để truy cập một "giá trị" (value) cụ thể. Giống như một chiếc chìa khóa mở một cánh cửa hoặc một mục lục chỉ đến một trang sách, khóa giúp bạn tìm thấy giá trị tương ứng một cách nhanh chóng và hiệu quả. Các thành phần của cụm từ này ("key", "value", "pair") có nguồn gốc riêng biệt từ tiếng Anh cổ và tiếng Pháp cổ, nhưng sự kết hợp của chúng để tạo ra thuật ngữ này là một phát triển tương đối gần đây trong ngành công nghệ.

Usage Note

Cặp key-value là một cấu trúc dữ liệu cơ bản trong lập trình và khoa học máy tính, được sử dụng rộng rãi để lưu trữ và truy xuất dữ liệu một cách hiệu quả. Khóa (key) đóng vai trò như một 'địa chỉ' để tìm đến giá trị (value) tương ứng. Nó thường được sử dụng trong các cấu trúc dữ liệu như từ điển (dictionaries) hoặc bảng băm (hash tables). Không giống như mảng, nơi bạn truy cập các phần tử bằng chỉ số số, bạn truy cập các giá trị trong cặp key-value bằng khóa của chúng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + key-value pair
  • store store a key-value pair
    (lưu trữ một cặp khóa-giá trị)
  • retrieve retrieve a key-value pair
    (truy xuất một cặp khóa-giá trị)
  • associate associate key-value pairs
    (liên kết các cặp khóa-giá trị)
  • manage manage key-value pairs
    (quản lý các cặp khóa-giá trị)
  • use use key-value pairs
    (sử dụng các cặp khóa-giá trị)
Adjective + key-value pair
  • unique unique key-value pair
    (cặp khóa-giá trị duy nhất)
  • simple simple key-value pair
    (cặp khóa-giá trị đơn giản)
  • individual individual key-value pair
    (một cặp khóa-giá trị riêng lẻ)

Idioms

  • Store data as key-value pairs.

    Lưu trữ dữ liệu dưới dạng các cặp khóa-giá trị. (Đây là một cách diễn đạt thông dụng trong lĩnh vực kỹ thuật, không phải thành ngữ theo nghĩa đen.)

    "Many NoSQL databases are designed to store data as key-value pairs for faster retrieval."

    (Nhiều cơ sở dữ liệu NoSQL được thiết kế để lưu trữ dữ liệu dưới dạng các cặp khóa-giá trị nhằm truy xuất nhanh hơn.)

  • Access information using key-value pairs.

    Truy cập thông tin bằng cách sử dụng các cặp khóa-giá trị. (Đây là một cách diễn đạt thông dụng trong lĩnh vực kỹ thuật, không phải thành ngữ theo nghĩa đen.)

    "The configuration system allows users to access specific settings using key-value pairs."

    (Hệ thống cấu hình cho phép người dùng truy cập các cài đặt cụ thể bằng cách sử dụng các cặp khóa-giá trị.)

  • Represent data in key-value pair format.

    Biểu diễn dữ liệu theo định dạng cặp khóa-giá trị. (Đây là một cách diễn đạt thông dụng trong lĩnh vực kỹ thuật, không phải thành ngữ theo nghĩa đen.)

    "JSON objects commonly represent data in key-value pair format, making them easy to read."

    (Các đối tượng JSON thường biểu diễn dữ liệu theo định dạng cặp khóa-giá trị, giúp chúng dễ đọc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

key-value pair

Danh từ
Lật mặt

Một tập hợp gồm hai mục dữ liệu được liên kết: một khóa (key), là một định danh duy nhất cho một mục dữ liệu nào đó, và một giá trị (value), là dữ liệu được xác định hoặc một con trỏ đến vị trí của dữ liệu đó.

"Many configuration files use key-value pairs to store settings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "key-value pair".

Chìa khóa và Giá trị

Trong nhiều nền văn hóa, "chìa khóa" (key) là một biểu tượng mạnh mẽ của sự truy cập, mở khóa, hoặc kiểm soát. Nó gợi ý rằng một "khóa" cụ thể cho phép chúng ta tiếp cận hoặc khám phá một "giá trị" (value) hoặc thông tin quan trọng nào đó. Khái niệm này có thể được liên hệ với việc chìa khóa mở một cánh cửa kho báu, hoặc chìa khóa giải mã một thông điệp bí ẩn. Trong công nghệ, "key-value pair" phản ánh ý tưởng này, nơi khóa là cơ chế để mở khóa và truy cập dữ liệu (giá trị) cần thiết.

Tổ chức kiến thức như từ điển

Cách chúng ta tổ chức thông tin trong cuộc sống hàng ngày thường tuân theo nguyên tắc "khóa-giá trị" một cách vô thức. Ví dụ, một cuốn từ điển là tập hợp các cặp "từ" (khóa) và "định nghĩa" (giá trị) tương ứng. Tương tự, một thư viện dùng số mục lục (khóa) để chỉ ra vị trí của một cuốn sách (giá trị), hoặc một danh bạ điện thoại dùng tên (khóa) để tìm số điện thoại (giá trị). Đây là một phương pháp cơ bản mà con người dùng để lập chỉ mục và truy xuất thông tin một cách hiệu quả từ rất lâu, trước khi máy tính ra đời.