key-value pair
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A set of two linked data items: a key, which is a unique identifier for some item of data, and a value, which is either the data that is identified or a pointer to the location of that data.
Vietnamese Meaning
Một tập hợp gồm hai mục dữ liệu được liên kết: một khóa (key), là một định danh duy nhất cho một mục dữ liệu nào đó, và một giá trị (value), là dữ liệu được xác định hoặc một con trỏ đến vị trí của dữ liệu đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many configuration files use key-value pairs to store settings."
"Nhiều tệp cấu hình sử dụng các cặp key-value để lưu trữ cài đặt."
-
"The database stores information as key-value pairs."
"Cơ sở dữ liệu lưu trữ thông tin dưới dạng các cặp key-value."
-
"In JSON format, data is organized into key-value pairs."
"Trong định dạng JSON, dữ liệu được tổ chức thành các cặp key-value."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | key | (Trong tin học) một định danh duy nhất hoặc chỉ mục dùng để truy xuất dữ liệu. |
| Noun | value | (Trong tin học) dữ liệu thực tế được liên kết với một khóa cụ thể. |
| Noun | key-value store | Một loại cơ sở dữ liệu lưu trữ dữ liệu dưới dạng các cặp khóa-giá trị. |
| Noun | key-value database | Cơ sở dữ liệu khóa-giá trị; một hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu NoSQL chuyên dùng cho cấu trúc này. |
| Noun | key-value mapping | Ánh xạ khóa-giá trị; quá trình hoặc cấu trúc liên kết một khóa với một giá trị. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cặp key-value là một cấu trúc dữ liệu cơ bản trong lập trình và khoa học máy tính, được sử dụng rộng rãi để lưu trữ và truy xuất dữ liệu một cách hiệu quả. Khóa (key) đóng vai trò như một 'địa chỉ' để tìm đến giá trị (value) tương ứng. Nó thường được sử dụng trong các cấu trúc dữ liệu như từ điển (dictionaries) hoặc bảng băm (hash tables). Không giống như mảng, nơi bạn truy cập các phần tử bằng chỉ số số, bạn truy cập các giá trị trong cặp key-value bằng khóa của chúng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
store store a key-value pair (lưu trữ một cặp khóa-giá trị)
-
retrieve retrieve a key-value pair (truy xuất một cặp khóa-giá trị)
-
associate associate key-value pairs (liên kết các cặp khóa-giá trị)
-
manage manage key-value pairs (quản lý các cặp khóa-giá trị)
-
use use key-value pairs (sử dụng các cặp khóa-giá trị)
-
unique unique key-value pair (cặp khóa-giá trị duy nhất)
-
simple simple key-value pair (cặp khóa-giá trị đơn giản)
-
individual individual key-value pair (một cặp khóa-giá trị riêng lẻ)
Idioms
-
Store data as key-value pairs.
Lưu trữ dữ liệu dưới dạng các cặp khóa-giá trị. (Đây là một cách diễn đạt thông dụng trong lĩnh vực kỹ thuật, không phải thành ngữ theo nghĩa đen.)
"Many NoSQL databases are designed to store data as key-value pairs for faster retrieval."
(Nhiều cơ sở dữ liệu NoSQL được thiết kế để lưu trữ dữ liệu dưới dạng các cặp khóa-giá trị nhằm truy xuất nhanh hơn.)
-
Access information using key-value pairs.
Truy cập thông tin bằng cách sử dụng các cặp khóa-giá trị. (Đây là một cách diễn đạt thông dụng trong lĩnh vực kỹ thuật, không phải thành ngữ theo nghĩa đen.)
"The configuration system allows users to access specific settings using key-value pairs."
(Hệ thống cấu hình cho phép người dùng truy cập các cài đặt cụ thể bằng cách sử dụng các cặp khóa-giá trị.)
-
Represent data in key-value pair format.
Biểu diễn dữ liệu theo định dạng cặp khóa-giá trị. (Đây là một cách diễn đạt thông dụng trong lĩnh vực kỹ thuật, không phải thành ngữ theo nghĩa đen.)
"JSON objects commonly represent data in key-value pair format, making them easy to read."
(Các đối tượng JSON thường biểu diễn dữ liệu theo định dạng cặp khóa-giá trị, giúp chúng dễ đọc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
key-value pair
Danh từMột tập hợp gồm hai mục dữ liệu được liên kết: một khóa (key), là một định danh duy nhất cho một mục dữ liệu nào đó, và một giá trị (value), là dữ liệu được xác định hoặc một con trỏ đến vị trí của dữ liệu đó.
"Many configuration files use key-value pairs to store settings."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "key-value pair".
