(Top Banner Ad)
references
B2
Danh từ (số nhiều) B2 Tổng quát (có thể dùng trong học thuật, công việc, đời sống)

references

UK: /ˈrefrəns/ • US: /ˈrefrəns/

Nghĩa tiếng Việt

tài liệu tham khảo thư giới thiệu nguồn trích dẫn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sources of information used for research or to support a statement.

Vietnamese Meaning

Các nguồn thông tin được sử dụng để nghiên cứu hoặc hỗ trợ một tuyên bố.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The paper contains a comprehensive list of references."

    "Bài báo chứa một danh sách đầy đủ các tài liệu tham khảo."

  • "The book has a list of references at the end."

    "Cuốn sách có một danh sách tài liệu tham khảo ở cuối."

  • "The company asked for references from her former colleagues."

    "Công ty đã yêu cầu thư giới thiệu từ các đồng nghiệp cũ của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb refer đề cập đến, tham chiếu đến, giới thiệu
Noun reference sự tham chiếu, tài liệu tham khảo, thư giới thiệu, người giới thiệu
Noun referee trọng tài (trong thể thao), người giới thiệu (cho công việc)
Adjective referential có tính tham chiếu, liên quan đến
Adverb referentially một cách tham chiếu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong học thuật, công việc, đời sống)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰer-
Latin
ferre
Latin
referre
Latin
referentia
Old French
référence
English
reference

Nguồn gốc từ 'references'

Từ 'references' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'referre', nghĩa là 'mang trở lại' hoặc 'liên quan đến'. Nó được hình thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'trở lại' hoặc 'một lần nữa') và động từ 'ferre' (nghĩa là 'mang' hoặc 'chở'). Ban đầu, nó đề cập đến hành động giới thiệu một điều gì đó quay trở lại một nguồn hoặc một điểm tham chiếu. Qua tiếng Pháp cổ 'référence', từ này đã đi vào tiếng Anh với nhiều nghĩa phong phú như chúng ta dùng ngày nay, từ việc trích dẫn nguồn tài liệu đến việc giới thiệu người cho công việc.

Usage Note

Khi 'references' được sử dụng như một danh từ số nhiều, nó thường đề cập đến danh sách các nguồn tài liệu (sách, bài báo, trang web, v.v.) được trích dẫn hoặc đề cập đến trong một bài viết, bài nghiên cứu, hoặc một tài liệu học thuật khác. Nó nhấn mạnh tính chất danh sách các nguồn đã sử dụng.

Prepositions

in to

Khi sử dụng 'in references', nó thường đề cập đến việc một thông tin nào đó được tìm thấy trong danh sách các nguồn tài liệu. Ví dụ: 'The data can be found in the references'. Khi sử dụng 'to references', thường ám chỉ việc thêm hoặc đề cập đến các nguồn tài liệu, ví dụ: 'Please add more details to the references'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + references
  • academic academic references
    (tài liệu tham khảo học thuật)
  • strong strong references
    (những thư giới thiệu mạnh mẽ, có sức thuyết phục)
  • detailed detailed references
    (các tham chiếu chi tiết)
  • reliable reliable references
    (nguồn tham khảo đáng tin cậy)
  • cross- cross-references
    (các tham chiếu chéo (liên kết giữa các phần trong văn bản))
Verb + references
  • check check references
    (kiểm tra thư giới thiệu / tài liệu tham khảo)
  • provide provide references
    (cung cấp thư giới thiệu / tài liệu tham khảo)
  • cite cite references
    (trích dẫn tài liệu tham khảo)
  • make make references to
    (đề cập đến, nhắc đến)
  • include include references
    (bao gồm tài liệu tham khảo)
references + Noun
  • references references section
    (mục tài liệu tham khảo)
  • references references list
    (danh sách tài liệu tham khảo)
  • references references department
    (phòng tham khảo (trong thư viện))

Idioms

  • for future reference

    để tiện tham khảo sau này, để dành dùng về sau

    "Please keep this document for future reference."

    (Xin hãy giữ tài liệu này để tiện tham khảo sau này.)

  • in / with reference to

    liên quan đến, đề cập đến

    "In reference to your email, we are pleased to confirm your appointment."

    (Liên quan đến email của bạn, chúng tôi vui mừng xác nhận cuộc hẹn của bạn.)

  • without reference to

    mà không cần tham khảo, không liên quan đến

    "The decision was made without reference to the previous guidelines."

    (Quyết định được đưa ra mà không cần tham khảo các hướng dẫn trước đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

references

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Các nguồn thông tin được sử dụng để nghiên cứu hoặc hỗ trợ một tuyên bố.

"The paper contains a comprehensive list of references."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To refer to the author's previous work is important for context.
Việc tham khảo công trình trước đây của tác giả là quan trọng để hiểu ngữ cảnh.
Phủ định
It's better not to refer to sensitive topics in the meeting.
Tốt hơn là không nên đề cập đến các chủ đề nhạy cảm trong cuộc họp.
Nghi vấn
Why do you need to reference that particular study?
Tại sao bạn cần tham khảo nghiên cứu cụ thể đó?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The speaker will refer to his notes during the presentation.
Người diễn giả sẽ tham khảo ghi chú của mình trong suốt bài thuyết trình.
Phủ định
She didn't refer to any specific studies in her report.
Cô ấy đã không tham khảo bất kỳ nghiên cứu cụ thể nào trong báo cáo của mình.
Nghi vấn
Did you refer to the manual before troubleshooting the problem?
Bạn đã tham khảo hướng dẫn sử dụng trước khi khắc phục sự cố phải không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The employee's references were carefully checked by the hiring manager last week.
Những thông tin tham khảo của nhân viên đã được người quản lý tuyển dụng kiểm tra cẩn thận vào tuần trước.
Phủ định
His past employment history will not be referred to during the interview process.
Lịch sử làm việc trước đây của anh ấy sẽ không được tham khảo trong quá trình phỏng vấn.
Nghi vấn
Are these documents referential to the previous case?
Những tài liệu này có liên quan đến vụ án trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "references".

Tính liêm chính học thuật và đạo văn

Trong môi trường học thuật phương Tây, việc trích dẫn (citing) và liệt kê tài liệu tham khảo (references) là cực kỳ quan trọng để thể hiện tính liêm chính học thuật. Nó công nhận công lao của các tác giả gốc và tránh đạo văn – hành vi sử dụng ý tưởng hoặc từ ngữ của người khác mà không ghi nguồn, được coi là một lỗi nghiêm trọng.

Thư giới thiệu trong tuyển dụng

Khi nộp đơn xin việc ở các nước phương Tây, ứng viên thường được yêu cầu cung cấp 'references' (người giới thiệu). Đây là những người có thể chứng thực về kỹ năng, kinh nghiệm và tính cách của ứng viên, giúp nhà tuyển dụng có cái nhìn khách quan hơn. Các 'references' thường là sếp cũ, giáo sư hoặc đồng nghiệp.