(Top Banner Ad)
spacecraft trajectory
C1
noun phrase C1 Astronautics/Aerospace Engineering

spacecraft trajectory

UK: /ˈspeɪs.krɑːft trəˈdʒektəri/ • US: /ˈspeɪs.kræft trəˈdʒektəri/

Nghĩa tiếng Việt

quỹ đạo tàu vũ trụ hành trình tàu vũ trụ lộ trình tàu vũ trụ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The path followed by a spacecraft through space.

Vietnamese Meaning

Quỹ đạo của một tàu vũ trụ trong không gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The spacecraft trajectory was carefully planned to minimize fuel consumption."

    "Quỹ đạo của tàu vũ trụ đã được lên kế hoạch cẩn thận để giảm thiểu mức tiêu thụ nhiên liệu."

  • "Engineers meticulously calculated the spacecraft trajectory to Mars."

    "Các kỹ sư đã tính toán tỉ mỉ quỹ đạo của tàu vũ trụ tới Sao Hỏa."

  • "Changes in the spacecraft trajectory were necessary due to unforeseen solar activity."

    "Những thay đổi trong quỹ đạo của tàu vũ trụ là cần thiết do hoạt động mặt trời không lường trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun space Không gian, vũ trụ; khoảng trống
Noun craft Tàu, thuyền; nghề thủ công; sự khéo léo
Noun spacewalk Hoạt động đi bộ ngoài không gian
Verb project Phóng, chiếu; dự kiến, kế hoạch
Noun projectile Vật phóng, đạn
Adjective spacious Rộng rãi, có nhiều không gian

Synonyms

Related Words

Subject Area

Astronautics/Aerospace Engineering

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spatium
Old English
cræft
Latin
trajicere
English
spacecraft trajectory

Sự ra đời của 'Spacecraft'

Cụm từ 'spacecraft' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'space' (không gian) và 'craft' (phương tiện, tàu). 'Space' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'spatium' nghĩa là 'không gian, khoảng trống'. Trong khi đó, 'craft' từ tiếng Anh cổ 'cræft' ban đầu có nghĩa là 'sức mạnh, kỹ năng', sau này phát triển thành nghĩa 'phương tiện di chuyển' hoặc 'nghề thủ công'. Khi ghép lại, 'spacecraft' mô tả một phương tiện được thiết kế đặc biệt để di chuyển trong không gian vũ trụ, thể hiện khát vọng chinh phục các vì sao của loài người.

Dấu vết từ 'ném qua'

Từ 'trajectory' xuất phát từ tiếng Latin 'trajicere', có nghĩa là 'ném qua' hoặc 'đi qua' (bao gồm 'trans-' nghĩa là 'across' và 'jacere' nghĩa là 'to throw'). Ban đầu, nó được dùng để chỉ đường bay của một vật thể bị ném đi, chẳng hạn như hòn đá hay mũi tên. Về sau, ý nghĩa này được mở rộng để mô tả đường đi của các vật thể chuyển động trong vật lý và thiên văn học, đặc biệt là đường đi chính xác của các thiên thể hoặc tàu vũ trụ trong không gian.

Usage Note

The term 'trajectory' in this context refers to the calculated or actual path a spacecraft takes, influenced by factors such as gravity, propulsion, and atmospheric drag (if applicable). It often involves complex mathematical models and calculations to ensure the spacecraft reaches its intended destination safely and efficiently. Compared to 'orbit', 'trajectory' can be more general, encompassing paths that are not necessarily closed or repeating. It includes maneuvers and corrections along the way.

Prepositions

of along

'Trajectory of' is used to indicate the path that belongs to a specific spacecraft (e.g., 'The trajectory of the Apollo 11 spacecraft'). 'Along' is used to describe movement or actions occurring on the path (e.g., 'Corrections were made along the spacecraft trajectory').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spacecraft trajectory
  • orbital orbital spacecraft trajectory
    (quỹ đạo tàu vũ trụ)
  • ballistic ballistic spacecraft trajectory
    (đường bay đạn đạo của tàu vũ trụ)
  • precise precise spacecraft trajectory
    (quỹ đạo tàu vũ trụ chính xác)
  • interstellar interstellar spacecraft trajectory
    (quỹ đạo tàu vũ trụ liên sao)
Verb + spacecraft trajectory
  • calculate calculate the spacecraft trajectory
    (tính toán quỹ đạo tàu vũ trụ)
  • adjust adjust the spacecraft trajectory
    (điều chỉnh quỹ đạo tàu vũ trụ)
  • monitor monitor the spacecraft trajectory
    (giám sát quỹ đạo tàu vũ trụ)
  • deviate from deviate from its spacecraft trajectory
    (lệch khỏi quỹ đạo tàu vũ trụ của nó)

Idioms

  • map the spacecraft trajectory

    Lập bản đồ/phác thảo đường đi của tàu vũ trụ

    "Engineers worked tirelessly to map the spacecraft trajectory for the Mars mission."

    (Các kỹ sư đã làm việc không ngừng nghỉ để lập bản đồ đường đi của tàu vũ trụ cho sứ mệnh Sao Hỏa.)

  • interplanetary spacecraft trajectory

    Quỹ đạo tàu vũ trụ liên hành tinh

    "The Voyager probes followed an interplanetary spacecraft trajectory to explore the outer solar system."

    (Các tàu thăm dò Voyager đã đi theo một quỹ đạo tàu vũ trụ liên hành tinh để khám phá rìa hệ mặt trời.)

  • achieve the desired spacecraft trajectory

    Đạt được quỹ đạo tàu vũ trụ mong muốn

    "A perfect launch is crucial to achieve the desired spacecraft trajectory."

    (Một vụ phóng hoàn hảo là rất quan trọng để đạt được quỹ đạo tàu vũ trụ mong muốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spacecraft trajectory

noun phrase
Lật mặt

Quỹ đạo của một tàu vũ trụ trong không gian.

"The spacecraft trajectory was carefully planned to minimize fuel consumption."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The spacecraft trajectory must be precisely calculated to ensure a successful landing.
Quỹ đạo của tàu vũ trụ phải được tính toán chính xác để đảm bảo hạ cánh thành công.
Phủ định
The spacecraft trajectory cannot deviate from the planned course without risking mission failure.
Quỹ đạo của tàu vũ trụ không thể lệch khỏi lộ trình đã định nếu không muốn mạo hiểm thất bại nhiệm vụ.
Nghi vấn
Could the spacecraft trajectory be adjusted mid-flight if necessary?
Liệu quỹ đạo của tàu vũ trụ có thể được điều chỉnh giữa chuyến bay nếu cần thiết không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers carefully planned the spacecraft trajectory to ensure a safe landing.
Các kỹ sư đã lên kế hoạch cẩn thận cho quỹ đạo của tàu vũ trụ để đảm bảo hạ cánh an toàn.
Phủ định
Never had they considered such a complex spacecraft trajectory before this mission.
Chưa bao giờ họ cân nhắc một quỹ đạo tàu vũ trụ phức tạp như vậy trước nhiệm vụ này.
Nghi vấn
Should the spacecraft trajectory require adjustment, the mission control team is ready to intervene.
Nếu quỹ đạo tàu vũ trụ cần điều chỉnh, đội kiểm soát nhiệm vụ đã sẵn sàng can thiệp.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spacecraft trajectory".

Cuộc đua vào không gian và tầm quan trọng của quỹ đạo

Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, cuộc đua vào không gian giữa Mỹ và Liên Xô đã thúc đẩy sự phát triển vượt bậc của công nghệ quỹ đạo tàu vũ trụ. Việc tính toán và điều khiển quỹ đạo chính xác là yếu tố then chốt quyết định thành công hay thất bại của các sứ mệnh lịch sử như đưa người lên Mặt Trăng (chương trình Apollo) hay phóng vệ tinh Sputnik. Nó không chỉ là khoa học mà còn là biểu tượng của sức mạnh quốc gia và khả năng công nghệ.

Lực hấp dẫn và 'Cú bắn súng' vũ trụ

Khái niệm quỹ đạo tàu vũ trụ gắn liền với định luật hấp dẫn của Newton. Các nhà khoa học đã học cách sử dụng lực hấp dẫn của các hành tinh để 'kéo' và 'đẩy' tàu vũ trụ, tạo ra 'cú bắn súng' (gravity assist hay slingshot maneuver). Kỹ thuật này giúp tiết kiệm nhiên liệu và thời gian đáng kể cho các sứ mệnh thám hiểm xa xôi, như các tàu thăm dò Voyager hay Cassini, bằng cách thay đổi quỹ đạo và tăng tốc độ mà không cần động cơ.