(Top Banner Ad)
orbital maneuvers
C1
Danh từ C1 Kỹ thuật hàng không vũ trụ

orbital maneuvers

UK: /ˈɔːbɪtl məˈnuːvəz/ • US: /ˈɔːrbɪtl məˈnuːvərz/

Nghĩa tiếng Việt

thao tác quỹ đạo điều chỉnh quỹ đạo manh động quỹ đạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Planned adjustments to a spacecraft's orbit, typically using thrusters to change its velocity vector.

Vietnamese Meaning

Các điều chỉnh có kế hoạch đối với quỹ đạo của tàu vũ trụ, thường sử dụng động cơ đẩy để thay đổi vectơ vận tốc của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The satellite successfully executed a series of orbital maneuvers to reach its final operational position."

    "Vệ tinh đã thực hiện thành công một loạt các thao tác quỹ đạo để đạt được vị trí hoạt động cuối cùng."

  • "The International Space Station requires periodic orbital maneuvers to counteract atmospheric drag."

    "Trạm Vũ trụ Quốc tế cần các thao tác quỹ đạo định kỳ để chống lại lực cản của khí quyển."

  • "Precise calculations are essential for performing accurate orbital maneuvers."

    "Các tính toán chính xác là rất cần thiết để thực hiện các thao tác quỹ đạo chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun orbit Quỹ đạo; vòng xoay
Verb orbit Bay quanh quỹ đạo
Noun orbiter Tàu vũ trụ bay quanh quỹ đạo; vệ tinh nhân tạo
Adjective maneuverable Có thể điều khiển được, có thể thao tác được
Noun maneuverability Khả năng điều khiển, khả năng thao tác
Verb maneuver Thao tác, điều khiển; di chuyển khéo léo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật hàng không vũ trụ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
orbis
Latin
orbita
English
orbit
English
orbital
Latin
manu operari
Old French
manuevre
English
maneuver

Nguồn gốc của 'Orbital' (Thuộc quỹ đạo)

Từ 'orbital' bắt nguồn từ từ 'orbit' trong tiếng Anh, có nghĩa là quỹ đạo. 'Orbit' lại có gốc từ tiếng Latin 'orbis' (vòng tròn, đĩa) và 'orbita' (đường ray, đường mòn). Ban đầu, nó được dùng để chỉ đường đi của các hành tinh quanh mặt trời. Đến thế kỷ 19, thêm hậu tố '-al' để tạo thành tính từ 'orbital', dùng để mô tả những gì liên quan đến quỹ đạo, như chuyển động hay thuộc tính của vật thể bay quanh.

Nguồn gốc của 'Maneuvers' (Các thao tác)

Từ 'maneuvers' (số nhiều của 'maneuver') có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'manuevre', có nghĩa là 'công việc bằng tay'. Bản thân từ này lại từ tiếng Latin 'manu operari', ghép bởi 'manus' (tay) và 'operari' (làm việc). Ban đầu, nó chỉ các hành động khéo léo, tinh vi đòi hỏi kỹ năng bằng tay, sau đó mở rộng nghĩa để chỉ các chuyển động được kiểm soát, có mục đích, đặc biệt trong quân sự và hàng không, và sau này là trong lĩnh vực không gian.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một loạt các thao tác được thực hiện để thay đổi quỹ đạo của một tàu vũ trụ. Các thao tác này có thể bao gồm thay đổi độ cao, độ nghiêng hoặc hình dạng của quỹ đạo. 'Maneuver' trong ngữ cảnh này nhấn mạnh sự kiểm soát và tính toán cẩn thận cần thiết để thực hiện các thay đổi quỹ đạo một cách chính xác và hiệu quả. Khác với những thay đổi quỹ đạo tự nhiên do lực hấp dẫn, orbital maneuvers là những hành động chủ động và có chủ đích.

Prepositions

in during for

Ví dụ:
- 'in orbital maneuvers': chỉ vị trí hoặc thời điểm xảy ra thao tác (e.g., 'Precise control is vital in orbital maneuvers.')
- 'during orbital maneuvers': chỉ thời gian thao tác diễn ra (e.g., 'Communication can be temporarily lost during orbital maneuvers.')
- 'for orbital maneuvers': chỉ mục đích của việc chuẩn bị, đào tạo, v.v. (e.g., 'Extensive simulations are conducted for orbital maneuvers.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + orbital maneuvers
  • perform perform orbital maneuvers
    (thực hiện các thao tác quỹ đạo)
  • execute execute complex orbital maneuvers
    (thực hiện các thao tác quỹ đạo phức tạp)
  • conduct conduct orbital maneuvers
    (tiến hành các thao tác quỹ đạo)
  • initiate initiate orbital maneuvers
    (khởi động các thao tác quỹ đạo)
Adjective + orbital maneuvers
  • complex complex orbital maneuvers
    (các thao tác quỹ đạo phức tạp)
  • precise precise orbital maneuvers
    (các thao tác quỹ đạo chính xác)
  • emergency emergency orbital maneuvers
    (các thao tác quỹ đạo khẩn cấp)
  • routine routine orbital maneuvers
    (các thao tác quỹ đạo định kỳ)
Noun + of + orbital maneuvers
  • series of a series of orbital maneuvers
    (một chuỗi các thao tác quỹ đạo)
  • sequence of a sequence of orbital maneuvers
    (một trình tự các thao tác quỹ đạo)

Idioms

  • perform orbital maneuvers

    Thực hiện các thao tác quỹ đạo (chuyển động có kiểm soát của tàu vũ trụ để thay đổi quỹ đạo hoặc vị trí)

    "The spacecraft will perform a series of orbital maneuvers to dock with the space station."

    (Tàu vũ trụ sẽ thực hiện một chuỗi các thao tác quỹ đạo để kết nối với trạm không gian.)

  • emergency orbital maneuvers

    Các thao tác quỹ đạo khẩn cấp (chuyển động nhanh chóng, không theo kế hoạch để tránh va chạm hoặc xử lý sự cố)

    "The satellite had to execute emergency orbital maneuvers to avoid colliding with space debris."

    (Vệ tinh đã phải thực hiện các thao tác quỹ đạo khẩn cấp để tránh va chạm với mảnh vỡ không gian.)

  • orbital maneuver engine

    Động cơ thao tác quỹ đạo (động cơ dùng để thực hiện các thay đổi về quỹ đạo hoặc hướng bay của tàu vũ trụ)

    "The orbital maneuver engine fired to adjust the probe's trajectory towards Mars."

    (Động cơ thao tác quỹ đạo đã khai hỏa để điều chỉnh quỹ đạo của tàu thăm dò hướng tới Sao Hỏa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

orbital maneuvers

Danh từ
Lật mặt

Các điều chỉnh có kế hoạch đối với quỹ đạo của tàu vũ trụ, thường sử dụng động cơ đẩy để thay đổi vectơ vận tốc của nó.

"The satellite successfully executed a series of orbital maneuvers to reach its final operational position."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "orbital maneuvers".

Tầm quan trọng trong thám hiểm không gian

Các thao tác quỹ đạo là yếu tố cốt lõi trong mọi nhiệm vụ không gian hiện đại. Chúng cho phép tàu vũ trụ điều chỉnh quỹ đạo để bay lên cao hơn, hạ thấp xuống, thay đổi góc nghiêng, hoặc thậm chí thoát ly quỹ đạo để quay về Trái Đất. Nhờ có chúng, các phi vụ như kết nối với Trạm Vũ trụ Quốc tế (ISS), triển khai vệ tinh, hay hạ cánh trên các hành tinh khác mới có thể thực hiện thành công. Chúng là minh chứng cho sự tinh vi của kỹ thuật hàng không vũ trụ.

Hình ảnh trong khoa học viễn tưởng

Khái niệm 'thao tác quỹ đạo' thường xuất hiện trong các bộ phim và sách khoa học viễn tưởng, nơi tàu vũ trụ thực hiện những chuyển động táo bạo để né tránh kẻ thù, đi vào lỗ sâu, hoặc thực hiện các nhiệm vụ nguy hiểm. Mặc dù đôi khi được cường điệu hóa vì mục đích giải trí, chúng phản ánh sự hiểu biết của công chúng về những thách thức và kỳ công của du hành vũ trụ. Các bộ phim như 'Gravity' hay loạt phim 'Star Wars' thường có những cảnh quay ấn tượng về các thao tác phức tạp trong không gian.