(Top Banner Ad)
at a glacial pace
B2
Cụm từ B2 Diễn đạt tốc độ, thường dùng trong nhiều lĩnh vực

at a glacial pace

Nghĩa tiếng Việt

chậm như rùa tốc độ rùa bò chậm như sên lề mề ì ạch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely slow; moving or progressing very slowly.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ chậm chạp; di chuyển hoặc tiến triển rất chậm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project is progressing at a glacial pace."

    "Dự án đang tiến triển với tốc độ rùa bò."

  • "Bureaucratic processes often move at a glacial pace."

    "Các quy trình hành chính thường diễn ra với tốc độ rùa bò."

  • "Change in the organization was occurring at a glacial pace, frustrating many employees."

    "Sự thay đổi trong tổ chức diễn ra chậm chạp, khiến nhiều nhân viên thất vọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glacier sông băng, tảng băng lớn
Verb glaciate đóng băng, bị băng bao phủ
Noun glaciation sự đóng băng, thời kỳ băng hà
Adverb glacially một cách băng giá; cực kỳ chậm chạp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Diễn đạt tốc độ, thường dùng trong nhiều lĩnh vực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gel-
Latin
glaciēs
Latin
glaciālis
French
glacial
English
glacial

Từ Sông Băng Đến Tốc Độ Rùa Bò

Cụm từ này ra đời khi khoa học khám phá ra rằng các sông băng (glaciers) khổng lồ thực chất luôn di chuyển, nhưng với tốc độ cực kỳ chậm, chỉ vài centimet đến vài mét mỗi ngày. Sự di chuyển chậm đến mức mắt thường không thể nhận thấy này đã trở thành một hình ảnh ẩn dụ đầy sức mạnh để mô tả bất cứ thứ gì diễn ra một cách chậm chạp đến bực bội trong cuộc sống.

Usage Note

Cụm từ này sử dụng hình ảnh của một sông băng (glacier), vốn di chuyển cực kỳ chậm, để nhấn mạnh mức độ chậm chạp của một quá trình, hành động hoặc sự phát triển nào đó. Thường dùng để diễn tả sự bực bội hoặc thất vọng vì sự chậm trễ. Không dùng để mô tả tốc độ vật lý theo nghĩa đen của các vật thể nhỏ (ví dụ: con ốc sên), mà thường dùng để mô tả tiến độ dự án, cải cách, thay đổi trong xã hội, v.v.

Prepositions

at

Giới từ 'at' trong cụm từ này chỉ cách thức hoặc tốc độ. 'At' a glacial pace có nghĩa là 'với tốc độ chậm như sông băng'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + at a glacial pace
  • move at a glacial pace
    (di chuyển với tốc độ cực kỳ chậm)
  • proceed at a glacial pace
    (tiến triển chậm như rùa)
  • progress at a glacial pace
    (tiến bộ một cách ì ạch)
  • happen at a glacial pace
    (diễn ra một cách chậm chạp đến khó tin)
Adverb + at a glacial pace
  • frustratingly at a glacial pace
    (chậm một cách bực bội / chậm đến phát cáu)
  • excruciatingly at a glacial pace
    (chậm một cách đau đớn / chậm không thể chịu nổi)
  • painfully at a glacial pace
    (chậm một cách khổ sở)

Idioms

  • at a glacial pace

    Cực kỳ chậm, chậm như sên, chậm như rùa.

    "The legal reforms are proceeding at a glacial pace, much to the public's frustration."

    (Những cải cách pháp lý đang tiến triển chậm như rùa, khiến công chúng rất thất vọng.)

  • at a glacial pace

    Dùng để mô tả một quy trình, dự án bị đình trệ hoặc diễn ra quá chậm chạp.

    "I submitted my application months ago, but the approval process is moving at a glacial pace."

    (Tôi đã nộp đơn từ nhiều tháng trước, nhưng quy trình xét duyệt vẫn ì ạch một cách khó tin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

at a glacial pace

Cụm từ
Lật mặt

Cực kỳ chậm chạp; di chuyển hoặc tiến triển rất chậm.

"The project is progressing at a glacial pace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project is progressing at a glacial pace due to lack of funding.
Dự án đang tiến triển với tốc độ chậm chạp do thiếu kinh phí.
Phủ định
The investigation isn't moving at a glacial pace; new evidence is emerging daily.
Cuộc điều tra không diễn ra chậm chạp; bằng chứng mới đang xuất hiện hàng ngày.
Nghi vấn
Is the company responding to the customer complaints at a glacial pace?
Công ty có đang phản hồi các khiếu nại của khách hàng một cách chậm chạp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at a glacial pace".

Tốc Độ Sông Băng và 'Bệnh' Quan Liêu

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ này rất thường được dùng để chỉ trích bộ máy quan liêu của chính phủ hoặc các tập đoàn lớn. Nó thể hiện sự bực bội của công chúng khi các thủ tục hành chính rườm rà (red tape) khiến những công việc đơn giản mất một khoảng thời gian dài đến vô lý để được hoàn thành.

Sự Tương Phản Với Thế Giới Hiện Đại

Sức mạnh của cụm từ 'at a glacial pace' càng tăng lên trong thế giới hiện đại, nơi tốc độ và hiệu quả được đề cao. Trong khi công nghệ cho phép mọi thứ diễn ra tức thì, việc phải chờ đợi một điều gì đó 'chậm như sông băng' tạo ra một sự tương phản mạnh mẽ và nhấn mạnh sự thiếu kiên nhẫn của con người.