at a glacial pace
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Extremely slow; moving or progressing very slowly.
Vietnamese Meaning
Cực kỳ chậm chạp; di chuyển hoặc tiến triển rất chậm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project is progressing at a glacial pace."
"Dự án đang tiến triển với tốc độ rùa bò."
-
"Bureaucratic processes often move at a glacial pace."
"Các quy trình hành chính thường diễn ra với tốc độ rùa bò."
-
"Change in the organization was occurring at a glacial pace, frustrating many employees."
"Sự thay đổi trong tổ chức diễn ra chậm chạp, khiến nhiều nhân viên thất vọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | glacier | sông băng, tảng băng lớn |
| Verb | glaciate | đóng băng, bị băng bao phủ |
| Noun | glaciation | sự đóng băng, thời kỳ băng hà |
| Adverb | glacially | một cách băng giá; cực kỳ chậm chạp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này sử dụng hình ảnh của một sông băng (glacier), vốn di chuyển cực kỳ chậm, để nhấn mạnh mức độ chậm chạp của một quá trình, hành động hoặc sự phát triển nào đó. Thường dùng để diễn tả sự bực bội hoặc thất vọng vì sự chậm trễ. Không dùng để mô tả tốc độ vật lý theo nghĩa đen của các vật thể nhỏ (ví dụ: con ốc sên), mà thường dùng để mô tả tiến độ dự án, cải cách, thay đổi trong xã hội, v.v.
Prepositions
Giới từ 'at' trong cụm từ này chỉ cách thức hoặc tốc độ. 'At' a glacial pace có nghĩa là 'với tốc độ chậm như sông băng'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
move at a glacial pace (di chuyển với tốc độ cực kỳ chậm)
-
proceed at a glacial pace (tiến triển chậm như rùa)
-
progress at a glacial pace (tiến bộ một cách ì ạch)
-
happen at a glacial pace (diễn ra một cách chậm chạp đến khó tin)
-
frustratingly at a glacial pace (chậm một cách bực bội / chậm đến phát cáu)
-
excruciatingly at a glacial pace (chậm một cách đau đớn / chậm không thể chịu nổi)
-
painfully at a glacial pace (chậm một cách khổ sở)
Idioms
-
at a glacial pace
Cực kỳ chậm, chậm như sên, chậm như rùa.
"The legal reforms are proceeding at a glacial pace, much to the public's frustration."
(Những cải cách pháp lý đang tiến triển chậm như rùa, khiến công chúng rất thất vọng.)
-
at a glacial pace
Dùng để mô tả một quy trình, dự án bị đình trệ hoặc diễn ra quá chậm chạp.
"I submitted my application months ago, but the approval process is moving at a glacial pace."
(Tôi đã nộp đơn từ nhiều tháng trước, nhưng quy trình xét duyệt vẫn ì ạch một cách khó tin.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
at a glacial pace
Cụm từCực kỳ chậm chạp; di chuyển hoặc tiến triển rất chậm.
"The project is progressing at a glacial pace."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project is progressing at a glacial pace due to lack of funding. |
Dự án đang tiến triển với tốc độ chậm chạp do thiếu kinh phí. |
| Phủ định | The investigation isn't moving at a glacial pace; new evidence is emerging daily. |
Cuộc điều tra không diễn ra chậm chạp; bằng chứng mới đang xuất hiện hàng ngày. |
| Nghi vấn | Is the company responding to the customer complaints at a glacial pace? |
Công ty có đang phản hồi các khiếu nại của khách hàng một cách chậm chạp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at a glacial pace".
