(Top Banner Ad)
at a snail's pace
B2
Adverbial Phrase B2 Idioms/Figurative Language

at a snail's pace

UK: æt ə sneɪlz peɪs • US: æt ə sneɪlz peɪs

Nghĩa tiếng Việt

chậm như rùa tốc độ rùa bò chậm như sên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely slowly; at a very slow speed.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ chậm chạp; với tốc độ rất chậm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Construction is proceeding at a snail's pace."

    "Việc xây dựng đang tiến triển với tốc độ rùa bò."

  • "The traffic was moving at a snail's pace."

    "Giao thông di chuyển với tốc độ rùa bò."

  • "The investigation is proceeding at a snail's pace, much to the frustration of the victims."

    "Cuộc điều tra đang tiến hành với tốc độ rùa bò, gây thất vọng lớn cho các nạn nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun snail ốc sên
Noun pace bước chân, tốc độ
Adjective paced có nhịp độ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Idioms/Figurative Language

Etymology (Nguồn gốc)

English
snail
English
pace

Nguồn gốc của 'at a snail's pace'

Cụm từ 'at a snail's pace' xuất phát từ hình ảnh con ốc sên di chuyển rất chậm chạp. Nó được sử dụng để miêu tả một hành động hoặc quá trình diễn ra vô cùng chậm rãi, thiếu hiệu quả. Hình ảnh này dễ hiểu và phổ biến trong nhiều nền văn hóa.

Usage Note

Cụm từ này dùng để nhấn mạnh sự chậm trễ, trì trệ của một hành động, quá trình hoặc sự tiến triển nào đó. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự bực bội hoặc không hài lòng với tốc độ chậm chạp. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng có thể dùng các cụm từ như 'at a glacial pace' (chậm như băng trôi) để diễn tả ý tương tự. 'Leisurely' và 'slowly' có nghĩa chậm, nhưng không nhấn mạnh sự bực bội như 'at a snail's pace'.

Prepositions

at

Giới từ 'at' trong cụm này chỉ trạng thái, tốc độ diễn ra của hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + at a snail's pace
  • glacial glacial at a snail's pace
    (chậm như băng)
Động từ + at a snail's pace
  • move move at a snail's pace
    (di chuyển với tốc độ rùa bò)
  • proceed proceed at a snail's pace
    (tiến hành một cách chậm chạp)

Idioms

  • at a snail's pace

    rất chậm, chậm như rùa

    "The traffic was moving at a snail's pace."

    (Giao thông di chuyển rất chậm.)

  • go at a snail's pace

    tiến triển chậm chạp, làm việc chậm rì

    "The project is going at a snail's pace due to lack of funding."

    (Dự án đang tiến triển rất chậm do thiếu vốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

at a snail's pace

Adverbial Phrase
Lật mặt

Cực kỳ chậm chạp; với tốc độ rất chậm.

"Construction is proceeding at a snail's pace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at a snail's pace".

Tầm quan trọng của tốc độ trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tốc độ và hiệu quả được đánh giá cao. 'Thời gian là vàng bạc' là một câu ngạn ngữ phổ biến. Do đó, việc gì đó diễn ra 'at a snail's pace' thường bị coi là tiêu cực.