at a snail's pace
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Extremely slowly; at a very slow speed.
Vietnamese Meaning
Cực kỳ chậm chạp; với tốc độ rất chậm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Construction is proceeding at a snail's pace."
"Việc xây dựng đang tiến triển với tốc độ rùa bò."
-
"The traffic was moving at a snail's pace."
"Giao thông di chuyển với tốc độ rùa bò."
-
"The investigation is proceeding at a snail's pace, much to the frustration of the victims."
"Cuộc điều tra đang tiến hành với tốc độ rùa bò, gây thất vọng lớn cho các nạn nhân."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để nhấn mạnh sự chậm trễ, trì trệ của một hành động, quá trình hoặc sự tiến triển nào đó. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự bực bội hoặc không hài lòng với tốc độ chậm chạp. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng có thể dùng các cụm từ như 'at a glacial pace' (chậm như băng trôi) để diễn tả ý tương tự. 'Leisurely' và 'slowly' có nghĩa chậm, nhưng không nhấn mạnh sự bực bội như 'at a snail's pace'.
Prepositions
Giới từ 'at' trong cụm này chỉ trạng thái, tốc độ diễn ra của hành động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
glacial glacial at a snail's pace (chậm như băng)
-
move move at a snail's pace (di chuyển với tốc độ rùa bò)
-
proceed proceed at a snail's pace (tiến hành một cách chậm chạp)
Idioms
-
at a snail's pace
rất chậm, chậm như rùa
"The traffic was moving at a snail's pace."
(Giao thông di chuyển rất chậm.)
-
go at a snail's pace
tiến triển chậm chạp, làm việc chậm rì
"The project is going at a snail's pace due to lack of funding."
(Dự án đang tiến triển rất chậm do thiếu vốn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
at a snail's pace
Adverbial PhraseCực kỳ chậm chạp; với tốc độ rất chậm.
"Construction is proceeding at a snail's pace."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at a snail's pace".
