(Top Banner Ad)
at equal intervals
B2
Cụm giới từ B2 Toán học, Khoa học, Thống kê, Tổng quát

at equal intervals

Nghĩa tiếng Việt

theo các khoảng thời gian bằng nhau cách đều nhau với khoảng cách đều đặn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Occurring or appearing with the same amount of time or space between each occurrence.

Vietnamese Meaning

Xảy ra hoặc xuất hiện với một khoảng thời gian hoặc không gian bằng nhau giữa mỗi lần xuất hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lights flashed at equal intervals."

    "Đèn nhấp nháy theo các khoảng thời gian bằng nhau."

  • "Plant the seeds at equal intervals to ensure they have enough space to grow."

    "Gieo hạt theo các khoảng cách đều nhau để đảm bảo chúng có đủ không gian để phát triển."

  • "The bus runs at equal intervals throughout the day."

    "Xe buýt chạy theo các khoảng thời gian bằng nhau trong suốt cả ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective equal bằng nhau, ngang bằng
Noun equality sự bình đẳng, sự bằng nhau
Verb equalize làm cho bằng nhau, san bằng
Adverb equally một cách bằng nhau, một cách công bằng
Noun interval khoảng (thời gian, không gian), quãng nghỉ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Khoa học, Thống kê, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aequalis ('uniform, identical')
Old French
egal ('equal')
Latin
intervallum ('space between ramparts, distance')
Middle English
equal + interval

Nguồn Gốc La Mã Của "Interval"

Từ 'interval' có một gốc gác rất thú vị từ thời La Mã cổ đại. Nó được ghép từ 'inter' (nghĩa là 'giữa') và 'vallum' (nghĩa là 'tường thành'). Ban đầu, 'intervallum' dùng để chỉ khoảng không gian trống giữa hai bức tường thành trong một trại lính La Mã. Theo thời gian, ý nghĩa của nó được mở rộng để chỉ bất kỳ khoảng trống nào, dù là về không gian hay thời gian.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một chuỗi các sự kiện, hành động hoặc đối tượng được sắp xếp đều đặn. Nó nhấn mạnh tính đều đặn và có thể dự đoán được của sự phân bố hoặc thời gian. Khác với 'regularly', 'at equal intervals' chú trọng vào sự đo lường và tính chính xác của các khoảng cách.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + at equal intervals
  • happen / occur at equal intervals
    (xảy ra / diễn ra theo những khoảng (thời gian) đều đặn)
  • be placed / spaced at equal intervals
    (được đặt / xếp cách đều nhau)
  • repeat at equal intervals
    (lặp lại theo những khoảng đều đặn)
  • flash at equal intervals
    (nhấp nháy theo những khoảng đều đặn)
Adverb + at equal intervals
  • precisely at equal intervals
    (ở những khoảng cách chính xác bằng nhau)
  • approximately / roughly at equal intervals
    (ở những khoảng cách xấp xỉ / gần bằng nhau)
  • regularly at equal intervals
    (một cách đều đặn theo những khoảng bằng nhau)

Idioms

  • like clockwork, at equal intervals

    Đều đặn và chính xác như một chiếc đồng hồ.

    "The mail carrier arrives like clockwork, at equal intervals around 10 AM every day."

    (Người đưa thư đến đều đặn như đồng hồ, vào những khoảng thời gian bằng nhau khoảng 10 giờ sáng mỗi ngày.)

  • (be) spaced at equal intervals

    Là một cụm từ cố định chỉ việc các vật được đặt cách đều nhau một cách có chủ ý.

    "The trees along the avenue are spaced at equal intervals to create a uniform look."

    (Những cái cây dọc đại lộ được trồng cách đều nhau để tạo ra một vẻ ngoài đồng nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

at equal intervals

Cụm giới từ
Lật mặt

Xảy ra hoặc xuất hiện với một khoảng thời gian hoặc không gian bằng nhau giữa mỗi lần xuất hiện.

"The lights flashed at equal intervals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They scheduled the meetings at equal intervals so everyone could attend.
Họ lên lịch các cuộc họp cách đều nhau để mọi người có thể tham dự.
Phủ định
We didn't space the plants at equal intervals, so some are overcrowded.
Chúng tôi đã không trồng cây cách đều nhau, vì vậy một số cây bị quá dày.
Nghi vấn
Did you place the markers at equal intervals along the path?
Bạn có đặt các điểm đánh dấu cách đều nhau dọc theo con đường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at equal intervals".

Nhịp Điệu Trong Âm Nhạc Phương Tây

Trong âm nhạc phương Tây, nhịp điệu (rhythm) và nhịp độ (tempo) là nền tảng. Các nốt nhạc thường được chơi theo những khoảng thời gian bằng nhau một cách chính xác, được gọi là phách (beat). Cấu trúc này tạo ra một mạch đập ổn định, giúp người nghe cảm nhận được giai điệu và dễ dàng hòa mình vào bản nhạc.

Quy Hoạch Đô Thị Theo Lưới

Nhiều thành phố ở Bắc Mỹ, như New York và Chicago, được xây dựng theo 'hệ thống đường ô bàn cờ' (grid plan). Điều này có nghĩa là các con đường được sắp xếp thành một mạng lưới vuông góc và được đặt cách đều nhau. Kiểu quy hoạch này giúp việc định vị và di chuyển trong thành phố trở nên cực kỳ logic và dễ dàng.