at regular intervals
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
occurring repeatedly with a consistent amount of time or space between each occurrence.
Vietnamese Meaning
xảy ra lặp đi lặp lại với một khoảng thời gian hoặc không gian nhất quán giữa mỗi lần xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The machine checks the temperature at regular intervals."
"Máy kiểm tra nhiệt độ theo những khoảng thời gian đều đặn."
-
"The alarm goes off at regular intervals."
"Chuông báo thức reo lên theo những khoảng thời gian đều đặn."
-
"The lights flashed at regular intervals."
"Đèn nhấp nháy theo những khoảng thời gian đều đặn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | regular | đều đặn, thường xuyên |
| Adverb | regularly | một cách đều đặn, thường xuyên |
| Noun | regularity | sự đều đặn, tính quy luật |
| Verb | regulate | điều chỉnh, quy định (để tạo ra sự đều đặn) |
| Noun | regulation | quy định, điều lệ |
| Adjective | irregular | không đều đặn, bất quy tắc (trái nghĩa) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tính đều đặn và lặp lại. Nó thường được dùng để mô tả các sự kiện, hành động, hoặc hiện tượng diễn ra theo chu kỳ cố định. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'periodically' hoặc 'from time to time' là 'at regular intervals' nhấn mạnh tính dự đoán và có thể đo lường được của khoảng thời gian giữa các lần lặp lại. Ví dụ, 'The medication should be taken at regular intervals' ngụ ý một lịch trình chặt chẽ hơn so với 'The medication should be taken periodically'.
Prepositions
Trong cụm từ 'at regular intervals', 'at' chỉ vị trí trong thời gian hoặc không gian, cho biết thời điểm hoặc địa điểm cụ thể mà các sự kiện hoặc đối tượng được sắp xếp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
occur at regular intervals (xảy ra theo định kỳ, diễn ra đều đặn)
-
check something at regular intervals (kiểm tra cái gì đó một cách định kỳ)
-
meet at regular intervals (gặp gỡ định kỳ)
-
broadcast at regular intervals (phát sóng theo các khoảng thời gian đều đặn)
-
pause at regular intervals (tạm dừng theo những quãng đều đặn)
-
The bus runs at regular intervals. (Xe buýt chạy theo các chuyến cách đều nhau.)
-
The alarm sounds at regular intervals. (Chuông báo động kêu theo định kỳ.)
-
Payments are made at regular intervals. (Các khoản thanh toán được thực hiện định kỳ.)
Idioms
-
take a break at regular intervals
Nghỉ giải lao đều đặn (một lời khuyên phổ biến để duy trì sự tập trung và sức khỏe khi làm việc hoặc học tập).
"To avoid burnout, it's important to take a break at regular intervals throughout the day."
(Để tránh bị kiệt sức, việc nghỉ giải lao đều đặn trong suốt cả ngày là rất quan trọng.)
-
review your progress at regular intervals
Xem xét lại tiến độ của bạn một cách định kỳ (một cụm từ thông dụng trong lĩnh vực kinh doanh và phát triển bản thân).
"Successful people often review their progress at regular intervals to ensure they are on track with their goals."
(Những người thành công thường xem xét lại tiến độ của mình một cách định kỳ để đảm bảo họ đang đi đúng hướng với mục tiêu của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
at regular intervals
Adverbial Phrasexảy ra lặp đi lặp lại với một khoảng thời gian hoặc không gian nhất quán giữa mỗi lần xảy ra.
"The machine checks the temperature at regular intervals."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at regular intervals".
