(Top Banner Ad)
at regular intervals
B2
Adverbial Phrase B2 General

at regular intervals

UK: æt ˈrɛɡjʊlə ˈɪntəvəlz • US: æt ˈrɛɡjələr ˈɪntərvəlz

Nghĩa tiếng Việt

theo những khoảng thời gian đều đặn cứ đều đặn định kỳ sau những khoảng thời gian đều nhau
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

occurring repeatedly with a consistent amount of time or space between each occurrence.

Vietnamese Meaning

xảy ra lặp đi lặp lại với một khoảng thời gian hoặc không gian nhất quán giữa mỗi lần xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The machine checks the temperature at regular intervals."

    "Máy kiểm tra nhiệt độ theo những khoảng thời gian đều đặn."

  • "The alarm goes off at regular intervals."

    "Chuông báo thức reo lên theo những khoảng thời gian đều đặn."

  • "The lights flashed at regular intervals."

    "Đèn nhấp nháy theo những khoảng thời gian đều đặn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective regular đều đặn, thường xuyên
Adverb regularly một cách đều đặn, thường xuyên
Noun regularity sự đều đặn, tính quy luật
Verb regulate điều chỉnh, quy định (để tạo ra sự đều đặn)
Noun regulation quy định, điều lệ
Adjective irregular không đều đặn, bất quy tắc (trái nghĩa)

Synonyms

periodically (định kỳ)regularly (thường xuyên)at fixed times (vào những thời điểm cố định)

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
regula ('rule') + intervallum ('space between ramparts')
Old French
reguler + intervalle
Middle English
reguler + intervalle
Modern English
regular + interval

Nguồn Gốc Của 'Regular' (Đều đặn)

Từ 'regular' bắt nguồn từ tiếng Latin 'regula', có nghĩa là 'cây thước kẻ'. Giống như một cây thước có các vạch chia đều nhau, 'regular' mô tả những thứ xảy ra một cách nhất quán, theo một quy tắc hoặc khuôn mẫu không đổi.

Nguồn Gốc Của 'Interval' (Khoảng/Quãng)

Từ 'interval' xuất phát từ tiếng Latin 'intervallum', dùng để chỉ 'khoảng trống giữa hai bức tường thành'. 'Inter' nghĩa là 'giữa' và 'vallum' là 'tường thành'. Theo thời gian, nó được dùng để chỉ bất kỳ khoảng trống nào, dù là không gian hay thời gian.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính đều đặn và lặp lại. Nó thường được dùng để mô tả các sự kiện, hành động, hoặc hiện tượng diễn ra theo chu kỳ cố định. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'periodically' hoặc 'from time to time' là 'at regular intervals' nhấn mạnh tính dự đoán và có thể đo lường được của khoảng thời gian giữa các lần lặp lại. Ví dụ, 'The medication should be taken at regular intervals' ngụ ý một lịch trình chặt chẽ hơn so với 'The medication should be taken periodically'.

Prepositions

at

Trong cụm từ 'at regular intervals', 'at' chỉ vị trí trong thời gian hoặc không gian, cho biết thời điểm hoặc địa điểm cụ thể mà các sự kiện hoặc đối tượng được sắp xếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + at regular intervals
  • occur at regular intervals
    (xảy ra theo định kỳ, diễn ra đều đặn)
  • check something at regular intervals
    (kiểm tra cái gì đó một cách định kỳ)
  • meet at regular intervals
    (gặp gỡ định kỳ)
  • broadcast at regular intervals
    (phát sóng theo các khoảng thời gian đều đặn)
  • pause at regular intervals
    (tạm dừng theo những quãng đều đặn)
Noun + Verb + at regular intervals
  • The bus runs at regular intervals.
    (Xe buýt chạy theo các chuyến cách đều nhau.)
  • The alarm sounds at regular intervals.
    (Chuông báo động kêu theo định kỳ.)
  • Payments are made at regular intervals.
    (Các khoản thanh toán được thực hiện định kỳ.)

Idioms

  • take a break at regular intervals

    Nghỉ giải lao đều đặn (một lời khuyên phổ biến để duy trì sự tập trung và sức khỏe khi làm việc hoặc học tập).

    "To avoid burnout, it's important to take a break at regular intervals throughout the day."

    (Để tránh bị kiệt sức, việc nghỉ giải lao đều đặn trong suốt cả ngày là rất quan trọng.)

  • review your progress at regular intervals

    Xem xét lại tiến độ của bạn một cách định kỳ (một cụm từ thông dụng trong lĩnh vực kinh doanh và phát triển bản thân).

    "Successful people often review their progress at regular intervals to ensure they are on track with their goals."

    (Những người thành công thường xem xét lại tiến độ của mình một cách định kỳ để đảm bảo họ đang đi đúng hướng với mục tiêu của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

at regular intervals

Adverbial Phrase
Lật mặt

xảy ra lặp đi lặp lại với một khoảng thời gian hoặc không gian nhất quán giữa mỗi lần xảy ra.

"The machine checks the temperature at regular intervals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at regular intervals".

Tiếng chuông nhà thờ: Nhịp đập thời gian

Ở nhiều thành phố và thị trấn phương Tây, chuông nhà thờ đổ chuông theo những khoảng thời gian đều đặn, thường là mỗi giờ hoặc mỗi 15 phút. Theo truyền thống, đây là cách để cả cộng đồng biết thời gian trước khi đồng hồ cá nhân trở nên phổ biến. Âm thanh này đã trở thành một phần nhịp sống quen thuộc của nhiều nơi.

Kỹ thuật Pomodoro: Làm việc theo quãng

Đây là một phương pháp quản lý thời gian phổ biến, trong đó công việc được chia thành các phiên làm việc tập trung (thường là 25 phút), được gọi là 'pomodoros'. Giữa các phiên này là những quãng nghỉ ngắn. Việc làm việc 'at regular intervals' này được cho là giúp tăng cường sự tập trung và năng suất.